| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39201 | Tìm MCNN | (y^2)/(15(x^2-6x+9)) | |
| 39202 | Giải x | x^2-4<0 | |
| 39203 | Tìm MCNN | (x^2)/(4x)+(9x-2)/(8x^2) | |
| 39204 | Tìm MCNN | (p+3)/(p^2+7p+10)(p+5)/(p^2+5p+6) | |
| 39205 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=4x+x^3 | |
| 39206 | Giải x | x/(x+1)<x/(x-1) | |
| 39207 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=3x+x^3 | |
| 39208 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x)=4(x-1)^2(x^2+1) | |
| 39209 | Giải y | |6y-2|+4<22 | |
| 39210 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=(x-2)(x-3)(x-5) | |
| 39211 | Rút gọn | 3x(2x^2-y) | |
| 39212 | Tìm hàm ngược | e^(x-4) | |
| 39213 | Rút gọn | 3i(6-5i) | |
| 39214 | Tìm hàm ngược | f(x)=3-x^2 , x>=0 | , |
| 39215 | Rút gọn | 2x(x-3) | |
| 39216 | Rút gọn | 2x(x+4) | |
| 39217 | Rút gọn | 2w-3+3(w-4)-5(w-6) | |
| 39218 | Rút gọn | -2y^2+y+9y^2-10y | |
| 39219 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 2xy^6*(2 căn bậc hai của 2x^3y) | |
| 39220 | Rút gọn | 5+3i | |
| 39221 | Tìm hàm ngược | 2x-13 | |
| 39222 | Rút gọn | 6x^-5 | |
| 39223 | Tìm hàm ngược | 16^x | |
| 39224 | Rút gọn | 4x(7x^2) | |
| 39225 | Tìm hàm ngược | 13+ logarit của x | |
| 39226 | Rút gọn | -5(2c^2-d^2) | |
| 39227 | Tìm hàm ngược | -3x^2-12 | |
| 39228 | Rút gọn | 4x-3 | |
| 39229 | Tìm hàm ngược | 3x-13 | |
| 39230 | Rút gọn | 3x-6 | |
| 39231 | Rút gọn | -3x-9+15x | |
| 39232 | Rút gọn | 4(x+7) | |
| 39233 | Tìm hàm ngược | 5x^3-3 | |
| 39234 | Rút gọn | 4(5x) | |
| 39235 | Tìm hàm ngược | -6x+8 | |
| 39236 | Tìm hàm ngược | 6x^3-8 | |
| 39237 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x+3-5 | |
| 39238 | Rút gọn | (x-3y)^2 | |
| 39239 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x-8 | |
| 39240 | Rút gọn | -9i | |
| 39241 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của x-9 | |
| 39242 | Giải p | 5p-14=8p+4 | |
| 39243 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 2-x+6 | |
| 39244 | Giải r | (-8+r)/2>-8 | |
| 39245 | Giải t | |7t-2|=12 | |
| 39246 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của x-12 | |
| 39247 | Giải n | -5n+6=-7(5n-6)-6n | |
| 39248 | Tìm hàm ngược | (x+5)/(x-6) | |
| 39249 | Giải n | n/3>3 | |
| 39250 | Tìm hàm ngược | (x+6)/4 | |
| 39251 | Giải k | 2+2k=8 | |
| 39252 | Tìm hàm ngược | (x+8)/5 | |
| 39253 | Giải h | s=2prh+2pr^2 | |
| 39254 | Tìm hàm ngược | (x-2)/7+8 | |
| 39255 | Tìm hàm ngược | (x+4)/11 | |
| 39256 | Tìm hàm ngược | (x+20)/x | |
| 39257 | Tìm hàm ngược | (x+1)/(x-3) | |
| 39258 | Tìm hàm ngược | 10 căn của x | |
| 39259 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 11x | |
| 39260 | Tìm hàm ngược | 14 căn của x | |
| 39261 | Vẽ Đồ Thị | x+y<1 , x-y>2 | , |
| 39262 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 3x-4 | |
| 39263 | Giải x | |x|<=3 | |
| 39264 | Tìm hàm ngược | 5/(x+9) | |
| 39265 | Tìm hàm ngược | (5x)/(6x-1) | |
| 39266 | Rút gọn | căn bậc hai của 600 | |
| 39267 | Giải x | y=2x | |
| 39268 | Tìm hàm ngược | (6x-4)/(7-x) | |
| 39269 | Rút gọn | (-3x^6y^4)/(x^-3y^-2) | |
| 39270 | Giải x | 2^(x+3)-3=5 | |
| 39271 | Tìm hàm ngược | x/4-2 | |
| 39272 | Giải x | x/2+1 = square root of 3 | |
| 39273 | Tìm hàm ngược | x/3-2 | |
| 39274 | Nhân | (4a+2)(6a^2-a+2) | |
| 39275 | Tìm hàm ngược | x/4+10 | |
| 39276 | Nhân | (5x+3)(5x-3) | |
| 39277 | Nhân | (5x-3)(5x+3) | |
| 39278 | Tìm hàm ngược | (9x+4)/(x-7) | |
| 39279 | Nhân | (5x-6)(5x+6) | |
| 39280 | Tìm hàm ngược | (7x)/(8x-1) | |
| 39281 | Tìm hàm ngược | -(8x)/(5x-6) | |
| 39282 | Tìm hàm ngược | 8/(3+x) | |
| 39283 | Nhân | (x+6)(x+5) | |
| 39284 | Tìm hàm ngược | (8x+9)/(5x-8) | |
| 39285 | Tìm hàm ngược | (3x-2)/6 | |
| 39286 | Tìm hàm ngược | (x-3)/5 | |
| 39287 | Nhân | (x-3)(6x-2) | |
| 39288 | Tìm hàm ngược | 1/4x+14 | |
| 39289 | Tìm hàm ngược | 1/2x+10 | |
| 39290 | Nhân | (x-10)^2 | |
| 39291 | Nhân | (x-y)^2 | |
| 39292 | Tìm hàm ngược | 1/2x-4 | |
| 39293 | Nhân | (5x-3)^2 | |
| 39294 | Tìm hàm ngược | 15/x | |
| 39295 | Tìm hàm ngược | 10/x | |
| 39296 | Tìm hàm ngược | 1/(x-11) | |
| 39297 | Tìm hàm ngược | 1/(x+11) | |
| 39298 | Nhân | (2- căn bậc hai của 3)(2+ căn bậc hai của 3) | |
| 39299 | Nhân | ( căn bậc hai của x+9)( căn bậc hai của x-9) | |
| 39300 | Tìm hàm ngược | 2/(x-4) |