Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39101 | Rút gọn | (3-9i)^2 | |
| 39102 | Rút gọn | (36x^8)^(1/2) | |
| 39103 | Rút gọn | (3x)^(3/5) | |
| 39104 | Rút gọn | (4x^2b)^3 | |
| 39105 | Rút gọn | (4x^3)^3 | |
| 39106 | Rút gọn | (3h^3)^4 | |
| 39107 | Rút gọn | (8+i)^2 | |
| 39108 | Rút gọn | (7-6i)^2 | |
| 39109 | Rút gọn | (-i)^12 | |
| 39110 | Rút gọn | (-i)^7 | |
| 39111 | Rút gọn | (9x^8)^(1/2) | |
| 39112 | Rút gọn | (5x-6)^2 | |
| 39113 | Rút gọn | (-6x)^0 | |
| 39114 | Rút gọn | (4x-9)^2 | |
| 39115 | Rút gọn | (4x+2)^2 | |
| 39116 | Rút gọn | (5x^5y)^3(x/(5y))^2 | |
| 39117 | Rút gọn | (n^2+2n-24)/(n^2-11n+28) | |
| 39118 | Rút gọn | (1/a+1)/(1/a-1) | |
| 39119 | Rút gọn | (x-0)^2 | |
| 39120 | Rút gọn | ((2x^(1/4))^3)/(x^(1/12)) | |
| 39121 | Rút gọn | ((3y^(1/5))^4)/(y^(1/20)) | |
| 39122 | Rút gọn | 16^(1/2) | |
| 39123 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x=-3y+16 5x+3y=19 | |
| 39124 | Rút gọn | 16^(1/4) | |
| 39125 | Rút gọn | 16^(-3/4) | |
| 39126 | Rút gọn | (2x^4)/(10y^2)*(5y^3)/(4x^3) | |
| 39127 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-2y=3 2x-3y=9 | |
| 39128 | Rút gọn | (2x^4)/(10y^-2)*(5y^3)/(4x^3) | |
| 39129 | Rút gọn | (x^3-9x)/(x^2+6x+9)*(x^3+3x^2)/(x-3) | |
| 39130 | Rút gọn | (x^2-81)/(x^2)*(x^2-9x)/(x^2+x-90) | |
| 39131 | Rút gọn | (x^2-81)/(x^2-8x-9)*(x+1)/x | |
| 39132 | Rút gọn | (x^2y)/(4xy)*x/6*(3y^5)/(x^4) | |
| 39133 | Rút gọn | (x^2-64)/(x^2-3x-40)*(x+5)/x | |
| 39134 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=2 -3x+3y=-6 | |
| 39135 | Rút gọn | (x^2-64)/(x^2-4x-32)*(x+4)/x | |
| 39136 | Rút gọn | (x^2-49)/(x^2-5x-14)*(x+2)/x | |
| 39137 | Rút gọn | (y^2-2y)/(y^2+7y-18)*(y^2-81)/(y^2-11y+18) | |
| 39138 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=x+36/36 , 108x+72y=102 | , |
| 39139 | Rút gọn | (x^14)/x | |
| 39140 | Rút gọn | (x^13)/x | |
| 39141 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,-2) , (4,1) | |
| 39142 | Rút gọn | (x^2+3x-4)/(x^2+4x+4)*(2x^2+4x)/(x^2-4x+3) | |
| 39143 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,5) , (2,10) | |
| 39144 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,-2) , (6,4) | |
| 39145 | Rút gọn | căn bậc ba của 16x^4- căn bậc ba của 128x | |
| 39146 | Rút gọn | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x | |
| 39147 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-4,0) , (0,5) | |
| 39148 | Rút gọn | x^(1/2)*x^(3/4) | |
| 39149 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,1) , (0,-4) | |
| 39150 | Rút gọn | căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x* căn bậc bảy của x | |
| 39151 | Rút gọn | 3(x+h)^2 | |
| 39152 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,3) , (4,-3) | |
| 39153 | Rút gọn | x^2-5x | |
| 39154 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,-a) , (b,0) | |
| 39155 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,3) , (2,-1) | |
| 39156 | Rút gọn | x^(5/3)*x^(4/3) | |
| 39157 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,3) , (4,7) | |
| 39158 | Rút gọn | x^(-2/3)*x^(5/3) | |
| 39159 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,20000) , (1,18000) | |
| 39160 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,0) , (0,3) | |
| 39161 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,-1) , (-4,5) | |
| 39162 | Rút gọn | x^2+5x+6 | |
| 39163 | Rút gọn | (x-3)/(3-x) | |
| 39164 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=3x-4 , g(x)=9x-6 | , |
| 39165 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=x+6 , g(x)=x-6 | , |
| 39166 | Rút gọn | (x+3)/4*(3(x-6))/(3(x+3)) | |
| 39167 | Rút gọn | y^5*y^3 | |
| 39168 | Rút gọn | (x-8)/(8-x) | |
| 39169 | Rút gọn | 12x^3 | |
| 39170 | Rút gọn | -10x^0 | |
| 39171 | Tìm MCNN | 15/(16a^3b^3) | |
| 39172 | Rút gọn | -2(x+3) | |
| 39173 | Rút gọn | -15r+3(2s-4r) | |
| 39174 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y^2-2y=-9/2 | |
| 39175 | Tìm MCNN | -3/y-2/(9y^2) | |
| 39176 | Tìm MCNN | 5/(16a^3b^3) | |
| 39177 | Giải x | 4-2x<6-3x | |
| 39178 | Giải x | -4x=-12 | |
| 39179 | Tìm MCNN | a/(a^2-81)(-9a)/(a^2+8a-9) | |
| 39180 | Giải x | -2x<8 | |
| 39181 | Tìm MCNN | (a^3)/(a^2-6a+9)-4/(a^2-4a+3) | |
| 39182 | Giải x | 2x-3<3x+4 | |
| 39183 | Tìm MCNN | (n^5)/(n^2+2n+1)-4/(n^2-3n-4) | |
| 39184 | Giải x | 2x+30=7x | |
| 39185 | Tìm MCNN | (m+3)/(m^2-6m+9)-(m+2)/(m^2-9)-5/(m-3) | |
| 39186 | Giải x | |2x-3|>5 | |
| 39187 | Giải x | |-8x|=8 | |
| 39188 | Giải x | |6-4x|=1 | |
| 39189 | Tìm MCNN | a/(a^2-4)(-5a)/(a^2+4a-12) | |
| 39190 | Giải x | |x-6|=1 | |
| 39191 | Tìm MCNN | y/(y^2-4)(8y)/(y^2+7y+10) | |
| 39192 | Giải x | 4/5x-1/8=7/10x-8/5 | |
| 39193 | Tìm MCNN | y/(y^2-49)y/(y^2+6y-7) | |
| 39194 | Giải x | 11x+4=37 | |
| 39195 | Tìm MCNN | (y^2)/(y^2+6y+9)5/(y^2+1y-6) | |
| 39196 | Tìm MCNN | (y^2)/(15(x^2-6x+9)) | |
| 39197 | Giải x | x^2-4<0 | |
| 39198 | Tìm MCNN | (x^2)/(4x)+(9x-2)/(8x^2) | |
| 39199 | Tìm MCNN | (p+3)/(p^2+7p+10)(p+5)/(p^2+5p+6) | |
| 39200 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=4x+x^3 |