| 38901 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=ax^2+bx+c |
|
| 38902 |
Giải x |
fx-gx=h |
|
| 38903 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=5(x-1)^2-5 |
|
| 38904 |
Giải x |
9x=27 |
|
| 38905 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=3( căn bậc ba của 8)^(2x) |
|
| 38906 |
Giải x |
8x-3y=24 |
|
| 38907 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=20(0.5)^x |
|
| 38908 |
Giải x |
7x-(5x-1)=2 |
|
| 38909 |
Giải x |
7x+52=2x-13 |
|
| 38910 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=1/4 căn bậc ba của 108^x |
|
| 38911 |
Giải x |
-8x-(3x+6)=4-x |
|
| 38912 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=x^4-6 |
|
| 38913 |
Giải x |
8x=16 |
|
| 38914 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=2x^3-3x^2-5x+6 ; k=1 |
; |
| 38915 |
Giải x |
8x+39=2x-15 |
|
| 38916 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(0,-10/9) |
|
| 38917 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(-1,1/10) |
|
| 38918 |
Giải x |
3x+5=17 |
|
| 38919 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
4 , 12 , 36 , 108 |
, , , |
| 38920 |
Giải x |
3x-5=16 |
|
| 38921 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
64 , 16 , 4 , 1 |
, , , |
| 38922 |
Giải x |
3x-8=0 |
|
| 38923 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4+81x^2 |
|
| 38924 |
Giải x |
3x-2y=2 |
|
| 38925 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-2x^3-17x^2+18x+72 |
|
| 38926 |
Giải x |
3x-4=8 |
|
| 38927 |
Giải x |
4 logarit tự nhiên của x=-2 |
|
| 38928 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3+2x^2-7x-14 |
|
| 38929 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3+11x^2-5x-55 |
|
| 38930 |
Giải x |
4(3-x)^(4/3)-5=59 |
|
| 38931 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=5x^3+7x^2+245x+343 |
|
| 38932 |
Giải x |
2e^x=4 |
|
| 38933 |
Giải x |
2 logarit aric cơ số 2 của 2+2 logarit cơ số 2 của 6- logarit cơ số 2 của 3x=3 |
|
| 38934 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
p(x)=4x^4-x^3-8x^2+18x-4 |
|
| 38935 |
Giải x |
2x^2+3x-7=0 |
|
| 38936 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của 3x=8 |
|
| 38937 |
Giải x |
2x+15=43-5x |
|
| 38938 |
Giải x |
2x+1=5 |
|
| 38939 |
Giải x |
2x=y |
|
| 38940 |
Giải x |
3(x-4)=48 |
|
| 38941 |
Giải x |
3e^x+1=5 |
|
| 38942 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
m^2-14m+49=0 |
|
| 38943 |
Giải x |
x-3 căn bậc hai của x-4=0 |
|
| 38944 |
Giải x |
x-2y=3 |
|
| 38945 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-4 , 2i |
, |
| 38946 |
Giải x |
xy=4 |
|
| 38947 |
Giải x |
x-y=-7 |
|
| 38948 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
4 , - căn bậc hai của 5 |
, |
| 38949 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
4 , -14 , 5+8i |
, , |
| 38950 |
Giải x |
x+3=6 |
|
| 38951 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
3i , -3i |
, |
| 38952 |
Giải x |
x+3=9 |
|
| 38953 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-3i , 8 |
, |
| 38954 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-5i , 3 |
, |
| 38955 |
Giải x |
logarit của 3x = logarit của 4+ logarit của x-3 |
|
| 38956 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
7i , -7i |
, |
| 38957 |
Rút gọn |
m^2-3n^2-m^2n-2mn^2+3n^2-2m^2 |
|
| 38958 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-8 , -1 , 3 |
, , |
| 38959 |
Giải x |
logarit của x+11 = logarit của x+ logarit của 11 |
|
| 38960 |
Giải y |
y=ax^2 |
|
| 38961 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
- căn bậc hai của 3 , căn bậc hai của 3 , 2 |
, , |
| 38962 |
Phân Tích Nhân Tử |
b^2+12b+32 |
|
| 38963 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-1 , 4-3i |
, |
| 38964 |
Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử |
x^2-6x+8=0 |
|
| 38965 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-1 , 4i |
, |
| 38966 |
Giải y |
y+2x=5 |
|
| 38967 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-1 , 5-4i |
, |
| 38968 |
Giải y |
3x+9y=27 |
|
| 38969 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-1 , 5 , -4i |
, , |
| 38970 |
Rút gọn |
căn bậc hai của y^10 |
|
| 38971 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
0+0i , 4+0i , 0+3i |
, , |
| 38972 |
Giải y |
-3y-12=-4 |
|
| 38973 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-2 , 3 , -7 |
, , |
| 38974 |
Giải x |
x^(2/5)+x^(1/5)+1=3 |
|
| 38975 |
Giải x |
(4x+10)^(1/4)=(9+7x)^(1/4) |
|
| 38976 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-2i , 3 |
, |
| 38977 |
Giải m |
f=-(gmn)/(r^2) |
|
| 38978 |
Giải x |
2/3=2-(5x-3)/(x-1) |
|
| 38979 |
Giải x |
4(x-5)=3x+7 |
|
| 38980 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của -2x-3=2 |
|
| 38981 |
Tìm tung độ gốc |
-5y=-25 |
|
| 38982 |
Giải y |
y=4x+1 |
|
| 38983 |
Tìm tung độ gốc |
4y+6=0 |
|
| 38984 |
Giải y |
y=4x-1 |
|
| 38985 |
Tìm tung độ gốc |
6y=-54 |
|
| 38986 |
Tìm tung độ gốc |
6x-3y+6=0 |
|
| 38987 |
Tìm tung độ gốc |
8y=48 |
|
| 38988 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/8x^3-1/27y^3 |
|
| 38989 |
Tìm tung độ gốc |
7y=56 |
|
| 38990 |
Tìm tung độ gốc |
logarit cơ số 4 của x+3 = logarit cơ số 2 của 2+x |
|
| 38991 |
Rút gọn |
(3x-4y)(3x+4y) |
|
| 38992 |
Rút gọn |
(3x+2)(x-5) |
|
| 38993 |
Rút gọn |
(3+4i)(5-2i) |
|
| 38994 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(x+1)^9 |
|
| 38995 |
Phân Tích Nhân Tử |
360t+10t^3-120t^2 |
|
| 38996 |
Rút gọn |
(2x-9)(2x+9) |
|
| 38997 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(x-1/x)^3 |
|
| 38998 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(t+1/t)^4 |
|
| 38999 |
Rút gọn |
(2x-1)(6x-7) |
|
| 39000 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(p+1/p)^5 |
|