| 39301 |
Tìm hàm ngược |
4/(9+x) |
|
| 39302 |
Tìm hàm ngược |
(4x)/(x+5) |
|
| 39303 |
Nhân |
(3x-8)(3x+8) |
|
| 39304 |
Tìm hàm ngược |
(3x+4)/7 |
|
| 39305 |
Nhân |
( căn bậc hai của c+ căn bậc hai của d)( căn bậc hai của c- căn bậc hai của d) |
|
| 39306 |
Nhân |
( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 39307 |
Tìm hàm ngược |
3/(7x-2) |
|
| 39308 |
Giải x |
-12<12+4x<0 |
|
| 39309 |
Tìm hàm ngược |
3/(6-x) |
|
| 39310 |
Tìm hàm ngược |
(2x-3)/(7x+5) |
|
| 39311 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x+2 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 39312 |
Tìm hàm ngược |
(2x-1)/(x+3) |
|
| 39313 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của x+2 căn bậc hai của 2) |
|
| 39314 |
Tìm hàm ngược |
(2x+5)/4 |
|
| 39315 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b) |
|
| 39316 |
Rút gọn |
(5+ căn bậc hai của 3)(5- căn bậc hai của 3) |
|
| 39317 |
Tìm hàm ngược |
logarit tự nhiên của 2x+3 |
|
| 39318 |
Tìm hàm ngược |
g(x) = square root of x-1 , x>=1 |
, |
| 39319 |
Nhân |
27*3 |
|
| 39320 |
Nhân |
căn bậc hai của 35* căn bậc hai của 10 |
|
| 39321 |
Nhân |
căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 32 |
|
| 39322 |
Tìm hàm ngược |
f^-1(0.8) |
|
| 39323 |
Nhân |
1/2*(x^2(8x^2-6x+1)) |
|
| 39324 |
Tìm hàm ngược |
f^-1(22) |
|
| 39325 |
Nhân |
-2a^2(5a^2-2a+5) |
|
| 39326 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^2-13 , x>=0 |
, |
| 39327 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-x^2-8 , x>=0 |
, |
| 39328 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 39329 |
Rút gọn |
(x^2+6x+5)/(x^2-25) |
|
| 39330 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-x^2+10 , x<=0 |
, |
| 39331 |
Rút gọn |
(x^2+4x+4)/(x^2+9x+14) |
|
| 39332 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^2+2 , x>=0 |
, |
| 39333 |
Tìm hàm ngược |
x^5+6 |
|
| 39334 |
Tìm hàm ngược |
-x^2+8 |
|
| 39335 |
Rút gọn |
(x^3+7x^2)/(x^2+5x-14) |
|
| 39336 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^11 |
|
| 39337 |
Rút gọn |
(x^-5+y^-4)/(x^-4+y^-3) |
|
| 39338 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^10+x^7 |
|
| 39339 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^7y^5)/( căn bậc hai của xy) |
|
| 39340 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
-2x^5+7x^3 |
|
| 39341 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 45)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 39342 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
5x^4-2x^3 |
|
| 39343 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của r- căn bậc hai của s)/( căn bậc hai của r+ căn bậc hai của s) |
|
| 39344 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
|x|+x^2+0.001 |
|
| 39345 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 63)/( căn bậc hai của 7) |
|
| 39346 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^4-x^10 |
|
| 39347 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 5a)/( căn bậc ba của 2c) |
|
| 39348 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^4-2x^2+6 |
|
| 39349 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -27x^5 |
|
| 39350 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^4-x^8 |
|
| 39351 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^8-x^10 |
|
| 39352 |
Rút gọn |
5/( căn bậc hai của 27x) |
|
| 39353 |
Rút gọn |
(9-3x)/(15-2x-x^2) |
|
| 39354 |
Rút gọn |
(9x^2+81x)/(x^3+8x^2-9x) |
|
| 39355 |
Find the Parabola with Focus (2,-1) and Directrix y=-1/2 |
(2,-1) y=-1/2 |
|
| 39356 |
Rút gọn |
8/(9+i) |
|
| 39357 |
Find the Parabola with Focus (5,-1) and Directrix y=1 |
(5,-1) y=1 |
|
| 39358 |
Rút gọn |
7/( căn bậc ba của y) |
|
| 39359 |
Find the Parabola with Focus (4,0) and Directrix y=10 |
(4,0) y=10 |
|
| 39360 |
Rút gọn |
7/(2+2 căn bậc hai của 3) |
|
| 39361 |
Find the Parabola with Focus @POINT and Directrix @LINE |
(4,0) y=10 |
|
| 39362 |
Rút gọn |
7/(3- căn bậc hai của 2) |
|
| 39363 |
Find the Parabola with Focus @POINT and Directrix @LINE |
(2,-1) y=-1/2 |
|
| 39364 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (3x)/(2y^3) |
|
| 39365 |
Rút gọn |
(2a^2+10a)/(3a^2+15a) |
|
| 39366 |
Find the Parabola with Focus (8,-8) and Directrix y=-6 |
(8,-8) y=-6 |
|
| 39367 |
Rút gọn |
2/(6-3 căn bậc hai của 5) |
|
| 39368 |
Find the Parabola with Focus (9,0) and Directrix y=-4 |
(9,0) y=-4 |
|
| 39369 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,-8) và Tiêu Điểm (-1.5,-12.5) |
(-1.5,-12.5) , (0,-8) |
|
| 39370 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 10xy^14 |
|
| 39371 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (-1.5,-12.5) và Tiêu Điểm (0,-8) |
(-1.5,-12.5) , (0,-8) |
|
| 39372 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36x^16 |
|
| 39373 |
Tìm Đường Parabol với Đỉnh (0,0) và Tiêu Điểm (0,2) |
(0,0) , (0,2) |
|
| 39374 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3z( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của z) |
|
| 39375 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 27x^8 |
|
| 39376 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25x^11 |
|
| 39377 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 13y( căn bậc hai của 13- căn bậc hai của y) |
|
| 39378 |
Rút gọn |
căn bậc hai của z^10 |
|
| 39379 |
Xác định nếu Song Song |
12x-3y=9 y-4x=-3 |
|
| 39380 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 104 |
|
| 39381 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 12 |
|
| 39382 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 11z( căn bậc hai của 11- căn bậc hai của z) |
|
| 39383 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-5y=5x+10 |
|
| 39384 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-3y=-5x |
|
| 39385 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 13/36 |
|
| 39386 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
3y=18x |
|
| 39387 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2/(3x) |
|
| 39388 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 23/x |
|
| 39389 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
4y=24x |
|
| 39390 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3/16 |
|
| 39391 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(4,pi/4) |
|
| 39392 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (7x)/20 |
|
| 39393 |
Rút gọn |
căn bậc hai của t^19 |
|
| 39394 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[1,9] |
|
| 39395 |
Rút gọn |
căn bậc hai của w^14 |
|
| 39396 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[2,9] |
|
| 39397 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^30 |
|
| 39398 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[-2,1) |
|
| 39399 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2xy^14 |
|
| 39400 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[4,7) |
|