Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
39501 Tìm Các Đỉnh 25x^2+16y^2-50x+160y+25=0
39502 Giải x 2^(x-7)=32
39503 Giải x a=2x+6xz
39504 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=x+4 y=2x+4
39505 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 4x-2y=8
39506 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc 5x+3y=15
39507 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x-3y=3
39508 Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc x+3y=-6
39509 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 6y=3+x
39510 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -8y=2+x
39511 Tìm Trung Vị 3.4 , 5.6 , 1.2 , 3.4 , 9.0 , 5.6 , 7.8 , , , , , ,
39512 Tìm Trung Vị 33 , 35 , 44 , 41 , 52 , 48 , 102 , 30 , , , , , , ,
39513 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=x^2+6x-7
39514 Tìm Trung Vị 30.8 , 29.9 , 30.0 , 31.0 , 30.1 , 30.5 , 30.7 , 31.0 , , , , , , ,
39515 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x+4y=8
39516 Tìm Trung Vị 23 , 50 , 49 , 48 , 49 , 32 , 37 , 40 , 41 , 42 , 41 , 41 , 43 , , , , , , , , , , , ,
39517 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-y=4
39518 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 3x-6y=6
39519 Tìm Trung Vị 9 , 15 , 17 , 18 , 6 , 20 , 8 , 5 , 18 , 18 , 10 , 5 , 14 , 12 , 10 , 7 , , , , , , , , , , , , , , ,
39520 Tìm Trung Vị 9 , 20 , 4 , 18 , 4 , 18 , 20 , 9 , , , , , , ,
39521 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc -3x+9y=18
39522 Tìm Trung Vị 5 9 1 2 7 3 1 8 8 1 3
39523 Tìm Trung Vị 1 , 3 , 1 , 4 , 1 , 5 , 8 , 6 , 7 , 9 , , , , , , , , ,
39524 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x+3y-6=0
39525 Tìm Trung Vị 16 , 18 , 23 , 25 , 26 , 34 , 37 , 37 , 40 , 41 , 46 , , , , , , , , , ,
39526 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x+4y=12
39527 Tìm Trung Vị 15 , 51 , 8 , 16 , 43 , 34 , 27 , 11 , 8 , 39 , , , , , , , , ,
39528 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 2x-y=1
39529 Tìm Trung Vị 14 , 24 , 35 , 37 , 43 , 35 , 45 , 24 , 29 , 41 , 45 , 37 , 19 , 45 , 44 , , , , , , , , , , , , , ,
39530 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+5y=-6
39531 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+6y=-36
39532 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 4x+6y=3
39533 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 2-6x^3+5x^5-x^2
39534 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc 6x+4y=-36
39535 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=-x^2-8x-7
39536 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-4 căn bậc hai của x-4=4
39537 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -3y^10-y^5+5+6y^2
39538 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-3 căn bậc hai của x-2=2
39539 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 3x^2+7+15x^3+5x
39540 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x-2 = square root of 2x-1
39541 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 3x^3-5x+x^7+9+4x^11
39542 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x+ căn bậc hai của x=30
39543 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 3-6x+4x^2+3x-6x^2-4
39544 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x+1 = square root of 19-x
39545 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x = square root of x+13+7
39546 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 7x^13-x^11+9+2x^9
39547 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x = square root of x+2
39548 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -5z^2+7z^4+11z-8z^3
39549 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x- căn bậc hai của 10-9x=-20
39550 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 5+3x^2-5x^4+2x^3
39551 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x- căn bậc hai của 2x+3=0
39552 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 5x^3+4x^4-2x^2+2x^8-12
39553 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 8x-4=2x^3-x^2
39554 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 4x^3+3+3xy^4-x^2y^3+y^4
39555 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 4x-y=5
39556 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 8x^6-x^3+5x^2+4+3x^4
39557 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 4x+y=2
39558 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 5x+2y=10
39559 Xác định nếu Tuyến Tính f(x)=9-3(x+2)
39560 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc 5x+4y=20
39561 Xác định nếu Tuyến Tính f(x)=7x+11
39562 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x+2y=8
39563 Xác định nếu Tuyến Tính f(x)=48x
39564 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc x+3y=12
39565 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (8,-6)
39566 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-4x+6
39567 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (9,0)
39568 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=-4x+2
39569 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (-9,-1)
39570 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc y=5x+7
39571 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (-7,-6)
39572 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (7,-1)
39573 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^4-64x^2=0
39574 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (-4,-8)
39575 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^2+5x-6=0
39576 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^2-4x+1=0
39577 Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm (2,-8)
39578 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 4x^2-1=0
39579 Tìm Phương Sai 10 , 16 , 12 , 15 , 9 , 16 , 10 , 17 , 12 , 15 , , , , , , , , ,
39580 Tìm Phương Sai 10 , 12 , 15 , 18 , 11 , 13 , 14 , 16 , 19 , 20 , , , , , , , , ,
39581 Tìm Phương Sai 5.6 , 5.2 , 4.6 , 4.9 , 5.7 , 6.4 , , , , ,
39582 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x-1=3x^3-x^2
39583 Tìm Phương Sai 48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 , , , , , , , ,
39584 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2=48
39585 Tìm Phương Sai 147 , 141 , 120 , 124 , 128 , , , ,
39586 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^4-12x^2=0
39587 Tìm Phương Sai 99 , 78 , 56 , 11 , 43 , 22 , 16 , 31 , 49 , 28 , 37 , 29 , 30 , 38 , 34 , , , , , , , , , , , , , ,
39588 Xác Định Các Nhân Tử Chung (42a^7b^3c)÷56a^8b^10c^7
39589 Xác Định Các Nhân Tử Chung 10x^2y+2xy^2-4x^2-4x^2y
39590 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 3x^2+11x-4=0
39591 Tìm dx/dy xy^4+x^5y=x+8y
39592 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 48x-16=3x^3-x^2
39593 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x^3-45x=0
39594 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 7r^2-14r=-7
39595 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 5x-9=7x+6-2x
39596 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử 6x^2+13x-5=0
39597 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-5)^(3/2)=8
39598 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-2)^(2/3)=16
39599 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-2)^(2/3)=64
39600 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử (x-3)^(3/2)=27
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.