Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39501 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x+3y=15 | |
| 39502 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x-3y=3 | |
| 39503 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+3y=-6 | |
| 39504 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6y=3+x | |
| 39505 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -8y=2+x | |
| 39506 | Tìm Trung Vị | 3.4 , 5.6 , 1.2 , 3.4 , 9.0 , 5.6 , 7.8 | , , , , , , |
| 39507 | Tìm Trung Vị | 33 , 35 , 44 , 41 , 52 , 48 , 102 , 30 | , , , , , , , |
| 39508 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^2+6x-7 | |
| 39509 | Tìm Trung Vị | 30.8 , 29.9 , 30.0 , 31.0 , 30.1 , 30.5 , 30.7 , 31.0 | , , , , , , , |
| 39510 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+4y=8 | |
| 39511 | Tìm Trung Vị | 23 , 50 , 49 , 48 , 49 , 32 , 37 , 40 , 41 , 42 , 41 , 41 , 43 | , , , , , , , , , , , , |
| 39512 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-y=4 | |
| 39513 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x-6y=6 | |
| 39514 | Tìm Trung Vị | 9 , 15 , 17 , 18 , 6 , 20 , 8 , 5 , 18 , 18 , 10 , 5 , 14 , 12 , 10 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 39515 | Tìm Trung Vị | 9 , 20 , 4 , 18 , 4 , 18 , 20 , 9 | , , , , , , , |
| 39516 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -3x+9y=18 | |
| 39517 | Tìm Trung Vị | 5 9 1 2 7 3 1 8 8 1 3 | |
| 39518 | Tìm Trung Vị | 1 , 3 , 1 , 4 , 1 , 5 , 8 , 6 , 7 , 9 | , , , , , , , , , |
| 39519 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+3y-6=0 | |
| 39520 | Tìm Trung Vị | 16 , 18 , 23 , 25 , 26 , 34 , 37 , 37 , 40 , 41 , 46 | , , , , , , , , , , |
| 39521 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+4y=12 | |
| 39522 | Tìm Trung Vị | 15 , 51 , 8 , 16 , 43 , 34 , 27 , 11 , 8 , 39 | , , , , , , , , , |
| 39523 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x-y=1 | |
| 39524 | Tìm Trung Vị | 14 , 24 , 35 , 37 , 43 , 35 , 45 , 24 , 29 , 41 , 45 , 37 , 19 , 45 , 44 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 39525 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+5y=-6 | |
| 39526 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+6y=-36 | |
| 39527 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 4x+6y=3 | |
| 39528 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 2-6x^3+5x^5-x^2 | |
| 39529 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 6x+4y=-36 | |
| 39530 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-x^2-8x-7 | |
| 39531 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-4 căn bậc hai của x-4=4 | |
| 39532 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -3y^10-y^5+5+6y^2 | |
| 39533 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-3 căn bậc hai của x-2=2 | |
| 39534 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3x^2+7+15x^3+5x | |
| 39535 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x-2 = square root of 2x-1 | |
| 39536 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3x^3-5x+x^7+9+4x^11 | |
| 39537 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+ căn bậc hai của x=30 | |
| 39538 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3-6x+4x^2+3x-6x^2-4 | |
| 39539 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x+1 = square root of 19-x | |
| 39540 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of x+13+7 | |
| 39541 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 7x^13-x^11+9+2x^9 | |
| 39542 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x = square root of x+2 | |
| 39543 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | -5z^2+7z^4+11z-8z^3 | |
| 39544 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 10-9x=-20 | |
| 39545 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 5+3x^2-5x^4+2x^3 | |
| 39546 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x- căn bậc hai của 2x+3=0 | |
| 39547 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 5x^3+4x^4-2x^2+2x^8-12 | |
| 39548 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 8x-4=2x^3-x^2 | |
| 39549 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 4x^3+3+3xy^4-x^2y^3+y^4 | |
| 39550 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x-y=5 | |
| 39551 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 8x^6-x^3+5x^2+4+3x^4 | |
| 39552 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 4x+y=2 | |
| 39553 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+2y=10 | |
| 39554 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=9-3(x+2) | |
| 39555 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 5x+4y=20 | |
| 39556 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=7x+11 | |
| 39557 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+2y=8 | |
| 39558 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=48x | |
| 39559 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | x+3y=12 | |
| 39560 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (8,-6) | |
| 39561 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-4x+6 | |
| 39562 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (9,0) | |
| 39563 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=-4x+2 | |
| 39564 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-9,-1) | |
| 39565 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5x+7 | |
| 39566 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-7,-6) | |
| 39567 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (7,-1) | |
| 39568 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^4-64x^2=0 | |
| 39569 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-4,-8) | |
| 39570 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+5x-6=0 | |
| 39571 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x+1=0 | |
| 39572 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (2,-8) | |
| 39573 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-1=0 | |
| 39574 | Tìm Phương Sai | 10 , 16 , 12 , 15 , 9 , 16 , 10 , 17 , 12 , 15 | , , , , , , , , , |
| 39575 | Tìm Phương Sai | 10 , 12 , 15 , 18 , 11 , 13 , 14 , 16 , 19 , 20 | , , , , , , , , , |
| 39576 | Tìm Phương Sai | 5.6 , 5.2 , 4.6 , 4.9 , 5.7 , 6.4 | , , , , , |
| 39577 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x-1=3x^3-x^2 | |
| 39578 | Tìm Phương Sai | 48 , 65 , 57 , 54 , 61 , 57 , 52 , 61 , 57 | , , , , , , , , |
| 39579 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2=48 | |
| 39580 | Tìm Phương Sai | 147 , 141 , 120 , 124 , 128 | , , , , |
| 39581 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-12x^2=0 | |
| 39582 | Tìm Phương Sai | 99 , 78 , 56 , 11 , 43 , 22 , 16 , 31 , 49 , 28 , 37 , 29 , 30 , 38 , 34 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 39583 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | (42a^7b^3c)÷56a^8b^10c^7 | |
| 39584 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 10x^2y+2xy^2-4x^2-4x^2y | |
| 39585 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+11x-4=0 | |
| 39586 | Tìm dx/dy | xy^4+x^5y=x+8y | |
| 39587 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 48x-16=3x^3-x^2 | |
| 39588 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^3-45x=0 | |
| 39589 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 7r^2-14r=-7 | |
| 39590 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x-9=7x+6-2x | |
| 39591 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+13x-5=0 | |
| 39592 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-5)^(3/2)=8 | |
| 39593 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^(2/3)=16 | |
| 39594 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^(2/3)=64 | |
| 39595 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^(3/2)=27 | |
| 39596 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^(1/3)=5 | |
| 39597 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (x+2)^2=49 | |
| 39598 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-5x+6=0 | |
| 39599 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3+27=0 | |
| 39600 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-6x^2+11x-6=0 |