Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 153901 | Chứng mình Đẳng Thức | (cos(x))/(1-sin(x))-(cos(x))/(1+sin(x))=2tan(x) | |
| 153902 | Tìm hàm ngược | A=[[3,2],[8,5]] | |
| 153903 | Tìm hàm ngược | C=[[12,-20],[36,-52]] | |
| 153904 | Tìm hàm ngược | [[9,-10],[-7,3]] | |
| 153905 | Tìm hàm ngược | [[9,-5],[7,-4]] | |
| 153906 | Tìm hàm ngược | [[6,-5],[-5,4]] | |
| 153907 | Tìm hàm ngược | [[6,4],[3,2]] | |
| 153908 | Tìm hàm ngược | [[-7,1,-10],[4,-1,8],[-3,0,-5]] | |
| 153909 | Tìm hàm ngược | [[6,-9],[-4,6]] | |
| 153910 | Tìm hàm ngược | [[7,6],[8,7]] | |
| 153911 | Tìm hàm ngược | [[7,5],[3,2]] | |
| 153912 | Tìm hàm ngược | [[7,8],[6,7]] | |
| 153913 | Tìm hàm ngược | [[8,-4],[-8,4]] | |
| 153914 | Tìm hàm ngược | [[6,3],[22,11]] | |
| 153915 | Tìm hàm ngược | [[4,2],[3,2]] | |
| 153916 | Tìm hàm ngược | [[4,2],[5,3]] | |
| 153917 | Tìm hàm ngược | [[3,7],[5,-4]] | |
| 153918 | Tìm hàm ngược | [[3,9],[1,-10]] | |
| 153919 | Tìm hàm ngược | [[-1,-3],[4,5]] | |
| 153920 | Tìm hàm ngược | [[-1,-2],[-5,-10]] | |
| 153921 | Tìm hàm ngược | [[1,-2],[3,4]] | |
| 153922 | Tìm hàm ngược | [[11,-3],[-7,2]] | |
| 153923 | Tìm hàm ngược | [[2,1,3],[1,2,3],[4,2,1]] | |
| 153924 | Tìm hàm ngược | [[2,0,5],[0,-1,0],[3,3,7]] | |
| 153925 | Tìm hàm ngược | [[3,2,-1],[1,4,3],[2,0,5]] | |
| 153926 | Tìm hàm ngược | [[3,-3,1],[-2,2,-1],[-4,5,-2]] | |
| 153927 | Tìm hàm ngược | [[3,4],[6,8]] | |
| 153928 | Tìm hàm ngược | [[3,6,3],[-3,3,3]] | |
| 153929 | Tìm hàm ngược | [[3,6,9],[2,4,8]] | |
| 153930 | Tìm hàm ngược | [[3,6],[4,8]] | |
| 153931 | Tìm hàm ngược | [[2,4],[x,3]]=-10 | |
| 153932 | Tìm hàm ngược | [[-2,-4],[4,8]] | |
| 153933 | Tìm hàm ngược | [[20,-15,17],[1,-1,1],[12,-9,10]] | |
| 153934 | Tìm hàm ngược | [[2,1],[6,3]] | |
| 153935 | Tìm hàm ngược | [[2,3],[5,8]] | |
| 153936 | Tìm hàm ngược | [[1,0],[0,2]] | |
| 153937 | Tìm hàm ngược | [[0,-3,5],[0,1,2]] | |
| 153938 | Tìm hàm ngược | 1/2=[[12,-20],[36,-52]] | |
| 153939 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4-625 | |
| 153940 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^3-2x^2+x-2 | |
| 153941 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(6x)=2sin(3x)^2 | |
| 153942 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(6x)=3cos(2x) | |
| 153943 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(6x)=3sin(2x) | |
| 153944 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(2a)=2/(1+tan(a)^2) | |
| 153945 | Chứng mình Đẳng Thức | (tan(x))/( căn bậc hai của 1+tan(x)^2)=sin(x) | |
| 153946 | Chứng mình Đẳng Thức | (tan(y))/(csc(y))=1/(cos(y))-1/(sec(y)) | |
| 153947 | Chứng mình Đẳng Thức | (cos(x)-sin(x))/(cos(x)+sin(x))=sec(2x)-tan(2x) | |
| 153948 | Chứng mình Đẳng Thức | 2sin(x)^2=cos(x)(sin(x)) | |
| 153949 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(theta)=cos(theta)csc(theta) | |
| 153950 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(0)*tan(0)=sin(0) | |
| 153951 | Chứng mình Đẳng Thức | csc(x)^2-sec(x)^2=cot(x)^2-tan(x)^2 | |
| 153952 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(pi/6-x)=1/2( căn bậc hai của 3cos(x)-sin(x)) | |
| 153953 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)^2=(1+cos(2x))/(1-cos(2x)) | |
| 153954 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)^2=(1-cos(2x))/(1+cos(2x)) | |
| 153955 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x+pi/6)=( căn bậc hai của 3tan(x)+1)/( căn bậc hai của 3-tan(x)) | |
| 153956 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -16i | |
| 153957 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 2i(2i-i^3) | |
| 153958 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 5+9i | |
| 153959 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 3-77i | |
| 153960 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 9-8i | |
| 153961 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 7+9i | |
| 153962 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | -9i | |
| 153963 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | a^2+4b^2 | |
| 153964 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | sin(arcsin(u)+arctan(v)) | |
| 153965 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+27 | |
| 153966 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+2x-8 | |
| 153967 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (-24/145,143/145) | |
| 153968 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (40/41,-9/41) | |
| 153969 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | căn bậc hai của -100-84 | |
| 153970 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | căn bậc hai của 7+5i | |
| 153971 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 13-2i | |
| 153972 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | p(-1/2,( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 153973 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 1/8x^3-1/27y^3 | |
| 153974 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (3+2i)(17+7i) | |
| 153975 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (3-2i)/(5i) | |
| 153976 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (-3-8i)+(-5-7i) | |
| 153977 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (4-3i)/(-1-4i) | |
| 153978 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (x-7+11i) | |
| 153979 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (a*a*a*a*a*a*a)/(a*a*a*a*a*a) | |
| 153980 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=x^3-x | |
| 153981 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | P(x)=2x^5-3x^4-5x^2-2 | |
| 153982 | Rút gọn Ma Trận | 8[[7,-4],[-3,0]] | |
| 153983 | Rút gọn Ma Trận | -9[[7,-4],[-3,0]] | |
| 153984 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+x^2-21x-45 | |
| 153985 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (5,-2) , (-3,4) | |
| 153986 | Tìm Tổng của Chuỗi | -5+-10+-15+-20 | |
| 153987 | Tìm Tổng của Chuỗi | 7+28+112+448 | |
| 153988 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+7+11+15+19 | |
| 153989 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+9+27+81 | |
| 153990 | Tìm Tổng của Chuỗi | 4 , 12 , 36 , 108 , 324 , 972 , 2916 | , , , , , , |
| 153991 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+3+9+27+81 | |
| 153992 | Tìm Tổng của Chuỗi | -1/2+1/4-1/6+1/8-1/10+1/12 | |
| 153993 | Solve Using a Matrix by Row Operations | 3x-y+4z=1x-y+z=-12x+y-z=12 | |
| 153994 | Solve Using a Matrix by Row Operations | p+q+r=32p-r=42p+q=36 | |
| 153995 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=3x^2+2x+1g(x)=x^2-6x+3 | |
| 153996 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.51 | |
| 153997 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.07106 | |
| 153998 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.075 | |
| 153999 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.2 | |
| 154000 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.3 |