Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
153901 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn -10 , -30 , -90 , -270 , , ,
153902 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 2 , 1/2 , 1/8 , 1/32 , , ,
153903 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/5 , 1/25 , 1/125 , ,
153904 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 9/10 , -1/10 , 1/90 , ,
153905 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , 1/2 , 1/3 , 1/4 , 1/5 , , , ,
153906 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho x=-3 , x=5 ,
153907 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho x=3 , -2 , -4 , ,
153908 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho i , 3- căn bậc hai của 5 ,
153909 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho x=1 , -2 , -8 , ,
153910 Tìm tung độ gốc 6+y=0
153911 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 7-9i
153912 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 5 , -5-6i ,
153913 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 5 , 4-i ,
153914 Chứng mình Đẳng Thức (1+cot(x))^2=csc(x)^2+2cot(x)
153915 Chứng mình Đẳng Thức (cos(v)^2)/(sin(v))=csc(v)-sin(v)
153916 Chứng mình Đẳng Thức (cos(x))/(1-sin(x))-(cos(x))/(1+sin(x))=2tan(x)
153917 Tìm hàm ngược A=[[3,2],[8,5]]
153918 Tìm hàm ngược C=[[12,-20],[36,-52]]
153919 Tìm hàm ngược [[9,-10],[-7,3]]
153920 Tìm hàm ngược [[9,-5],[7,-4]]
153921 Tìm hàm ngược [[6,-5],[-5,4]]
153922 Tìm hàm ngược [[6,4],[3,2]]
153923 Tìm hàm ngược [[-7,1,-10],[4,-1,8],[-3,0,-5]]
153924 Tìm hàm ngược [[6,-9],[-4,6]]
153925 Tìm hàm ngược [[7,6],[8,7]]
153926 Tìm hàm ngược [[7,5],[3,2]]
153927 Tìm hàm ngược [[7,8],[6,7]]
153928 Tìm hàm ngược [[8,-4],[-8,4]]
153929 Tìm hàm ngược [[6,3],[22,11]]
153930 Tìm hàm ngược [[4,2],[3,2]]
153931 Tìm hàm ngược [[4,2],[5,3]]
153932 Tìm hàm ngược [[3,7],[5,-4]]
153933 Tìm hàm ngược [[3,9],[1,-10]]
153934 Tìm hàm ngược [[-1,-3],[4,5]]
153935 Tìm hàm ngược [[-1,-2],[-5,-10]]
153936 Tìm hàm ngược [[1,-2],[3,4]]
153937 Tìm hàm ngược [[11,-3],[-7,2]]
153938 Tìm hàm ngược [[2,1,3],[1,2,3],[4,2,1]]
153939 Tìm hàm ngược [[2,0,5],[0,-1,0],[3,3,7]]
153940 Tìm hàm ngược [[3,2,-1],[1,4,3],[2,0,5]]
153941 Tìm hàm ngược [[3,-3,1],[-2,2,-1],[-4,5,-2]]
153942 Tìm hàm ngược [[3,4],[6,8]]
153943 Tìm hàm ngược [[3,6,3],[-3,3,3]]
153944 Tìm hàm ngược [[3,6,9],[2,4,8]]
153945 Tìm hàm ngược [[3,6],[4,8]]
153946 Tìm hàm ngược [[2,4],[x,3]]=-10
153947 Tìm hàm ngược [[-2,-4],[4,8]]
153948 Tìm hàm ngược [[20,-15,17],[1,-1,1],[12,-9,10]]
153949 Tìm hàm ngược [[2,1],[6,3]]
153950 Tìm hàm ngược [[2,3],[5,8]]
153951 Tìm hàm ngược [[1,0],[0,2]]
153952 Tìm hàm ngược [[0,-3,5],[0,1,2]]
153953 Tìm hàm ngược 1/2=[[12,-20],[36,-52]]
153954 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^4-625
153955 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^3-2x^2+x-2
153956 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(6x)=2sin(3x)^2
153957 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(6x)=3cos(2x)
153958 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(6x)=3sin(2x)
153959 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(2a)=2/(1+tan(a)^2)
153960 Chứng mình Đẳng Thức (tan(x))/( căn bậc hai của 1+tan(x)^2)=sin(x)
153961 Chứng mình Đẳng Thức (tan(y))/(csc(y))=1/(cos(y))-1/(sec(y))
153962 Chứng mình Đẳng Thức (cos(x)-sin(x))/(cos(x)+sin(x))=sec(2x)-tan(2x)
153963 Chứng mình Đẳng Thức 2sin(x)^2=cos(x)(sin(x))
153964 Chứng mình Đẳng Thức cot(theta)=cos(theta)csc(theta)
153965 Chứng mình Đẳng Thức cos(0)*tan(0)=sin(0)
153966 Chứng mình Đẳng Thức csc(x)^2-sec(x)^2=cot(x)^2-tan(x)^2
153967 Chứng mình Đẳng Thức sin(pi/6-x)=1/2( căn bậc hai của 3cos(x)-sin(x))
153968 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)^2=(1+cos(2x))/(1-cos(2x))
153969 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)^2=(1-cos(2x))/(1+cos(2x))
153970 Chứng mình Đẳng Thức tan(x+pi/6)=( căn bậc hai của 3tan(x)+1)/( căn bậc hai của 3-tan(x))
153971 Phân tích nhân tử Các Số Phức -16i
153972 Phân tích nhân tử Các Số Phức 2i(2i-i^3)
153973 Phân tích nhân tử Các Số Phức 5+9i
153974 Phân tích nhân tử Các Số Phức 3-77i
153975 Phân tích nhân tử Các Số Phức 9-8i
153976 Phân tích nhân tử Các Số Phức 7+9i
153977 Phân tích nhân tử Các Số Phức -9i
153978 Phân tích nhân tử Các Số Phức a^2+4b^2
153979 Phân tích nhân tử Các Số Phức sin(arcsin(u)+arctan(v))
153980 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^2+27
153981 Phân tích nhân tử Các Số Phức x^2+2x-8
153982 Tìm Cosin với Điểm Đã Cho (-24/145,143/145)
153983 Tìm Cosin với Điểm Đã Cho (40/41,-9/41)
153984 Phân tích nhân tử Các Số Phức căn bậc hai của -100-84
153985 Phân tích nhân tử Các Số Phức căn bậc hai của 7+5i
153986 Phân tích nhân tử Các Số Phức 13-2i
153987 Tìm Cosin với Điểm Đã Cho p(-1/2,( căn bậc hai của 3)/2)
153988 Phân tích nhân tử Các Số Phức 1/8x^3-1/27y^3
153989 Phân tích nhân tử Các Số Phức (3+2i)(17+7i)
153990 Phân tích nhân tử Các Số Phức (3-2i)/(5i)
153991 Phân tích nhân tử Các Số Phức (-3-8i)+(-5-7i)
153992 Phân tích nhân tử Các Số Phức (4-3i)/(-1-4i)
153993 Phân tích nhân tử Các Số Phức (x-7+11i)
153994 Phân tích nhân tử Các Số Phức (a*a*a*a*a*a*a)/(a*a*a*a*a*a)
153995 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=x^3-x
153996 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực P(x)=2x^5-3x^4-5x^2-2
153997 Rút gọn Ma Trận 8[[7,-4],[-3,0]]
153998 Rút gọn Ma Trận -9[[7,-4],[-3,0]]
153999 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+x^2-21x-45
154000 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng (5,-2) , (-3,4)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.