Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 154001 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.4 | |
| 154002 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.625 | |
| 154003 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.9 | |
| 154004 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.9442 | |
| 154005 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 94.985 | |
| 154006 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.899 | |
| 154007 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.380 | |
| 154008 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.6 | |
| 154009 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.746 | |
| 154010 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.441 | |
| 154011 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.465 | |
| 154012 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.48 | |
| 154013 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.514 | |
| 154014 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.533 | |
| 154015 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.53934 | |
| 154016 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.38 | |
| 154017 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.567 | |
| 154018 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.608 | |
| 154019 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.670 | |
| 154020 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.676 | |
| 154021 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.71221445 | |
| 154022 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.71428 | |
| 154023 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.71428571 | |
| 154024 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.71933980034 | |
| 154025 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.68199836006 | |
| 154026 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.684 | |
| 154027 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.69465837046 | |
| 154028 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.86 | |
| 154029 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.95 | |
| 154030 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.9510565163 | |
| 154031 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.325 | |
| 154032 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.345 | |
| 154033 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.351 | |
| 154034 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.37 | |
| 154035 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.2060 | |
| 154036 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.258 | |
| 154037 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.18614066 | |
| 154038 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.14 | |
| 154039 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.141 | |
| 154040 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.0461 | |
| 154041 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.048 | |
| 154042 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.055 | |
| 154043 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.11 | |
| 154044 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.123 | |
| 154045 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 19 | |
| 154046 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 30 | |
| 154047 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.028 | |
| 154048 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.0097 | |
| 154049 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.012 | |
| 154050 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.023 | |
| 154051 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 24.387 | |
| 154052 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 133.973 | |
| 154053 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.2126 | |
| 154054 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.422 | |
| 154055 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 15.620499352 | |
| 154056 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.09 | |
| 154057 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.1875 | |
| 154058 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.333 | |
| 154059 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.355 | |
| 154060 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.1 | |
| 154061 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.20 | |
| 154062 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.9 | |
| 154063 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11488.21333 | |
| 154064 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.22069555 | |
| 154065 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.3763819205 | |
| 154066 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.857 | |
| 154067 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.2 | |
| 154068 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.392 | |
| 154069 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.58 | |
| 154070 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.9 | |
| 154071 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.92820 | |
| 154072 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 66.986 | |
| 154073 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5572.453333 | |
| 154074 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.6332495807 | |
| 154075 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.3245553203 | |
| 154076 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.48 | |
| 154077 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.38 | |
| 154078 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.385 | |
| 154079 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.477 | |
| 154080 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.74 | |
| 154081 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 308.7648 | |
| 154082 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 316.6 | |
| 154083 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.15 | |
| 154084 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.316 | |
| 154085 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.357 | |
| 154086 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.44948974 | |
| 154087 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.666 | |
| 154088 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.186666667 | |
| 154089 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.52 | |
| 154090 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.71 | |
| 154091 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 75 | |
| 154092 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 150 | |
| 154093 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 154 | |
| 154094 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 114 | |
| 154095 | Tìm Đối Xứng | (4x)/(x-5) | |
| 154096 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-2,0) , (2,0) , (0,2) | , , |
| 154097 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,5) | |
| 154098 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,2) , (1,1) , (0,0) , (1,-1) , (4,-2) | , , , , |
| 154099 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-6,-1) | |
| 154100 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-6,2) |