Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 153801 | Tìm ƯCLN | 6x^2+9x | |
| 153802 | Tìm ƯCLN | 6x^2-10 | |
| 153803 | Tìm ƯCLN | 6a-5ab | |
| 153804 | Tìm ƯCLN | -6m^2+18m-36 | |
| 153805 | Tìm ƯCLN | 6y^2-12y^3+36y^4 | |
| 153806 | Tìm ƯCLN | -6x-9 | |
| 153807 | Tìm ƯCLN | 72x^2y^18xy | |
| 153808 | Tìm ƯCLN | 72x^3y^2 | |
| 153809 | Tìm ƯCLN | 75r^2-48 | |
| 153810 | Tìm ƯCLN | 7a^5+13a^3 | |
| 153811 | Tìm ƯCLN | 7a+3bc-6c | |
| 153812 | Tìm ƯCLN | 6z^3+15z^2-9z | |
| 153813 | Tìm ƯCLN | 7g^3+14g^2+5g+10 | |
| 153814 | Tìm ƯCLN | 81r^2-36r-18 | |
| 153815 | Tìm ƯCLN | 8x^2+16x | |
| 153816 | Tìm ƯCLN | 8x^2+20x | |
| 153817 | Tìm ƯCLN | 7x-49 | |
| 153818 | Tìm ƯCLN | -7y*2+7y+84 | |
| 153819 | Tìm ƯCLN | 80z^8+95z^4 | |
| 153820 | Tìm ƯCLN | 8+6x^4 | |
| 153821 | Tìm ƯCLN | 54x^11y^9z^3-27x^8y^4z^2 | |
| 153822 | Tìm ƯCLN | 56 | |
| 153823 | Tìm ƯCLN | 4y^7+2y^4 | |
| 153824 | Tìm ƯCLN | -4y+8xy^2-16x^2y | |
| 153825 | Tìm ƯCLN | 4xy | |
| 153826 | Tìm ƯCLN | 5p^3+10p^2 | |
| 153827 | Tìm ƯCLN | 5r+4r^4 | |
| 153828 | Tìm ƯCLN | 5t^2-5t-10 | |
| 153829 | Tìm ƯCLN | 5a^2b*15ab^2 15a^2b | |
| 153830 | Tìm ƯCLN | -5x^2-10 | |
| 153831 | Tìm ƯCLN | 5x^2-15x | |
| 153832 | Tìm ƯCLN | -5x^3+10x^2 | |
| 153833 | Tìm ƯCLN | 4x+20 | |
| 153834 | Tìm ƯCLN | 4x+6y | |
| 153835 | Tìm ƯCLN | 4x^4-22x^2+18x | |
| 153836 | Tìm ƯCLN | 4x^2+6x | |
| 153837 | Tìm ƯCLN | 45y^11z^3-30x^13 | |
| 153838 | Tìm ƯCLN | 48xy^2z^3-36x^8yz^2 | |
| 153839 | Tìm ƯCLN | 4ac+2ad+2bc+bd | |
| 153840 | Tìm ƯCLN | 4a^4 | |
| 153841 | Tìm ƯCLN | z^2-z^4+2z^2 | |
| 153842 | Tìm ƯCLN | x^6+5x^5 | |
| 153843 | Tìm ƯCLN | x^3+4x^2 | |
| 153844 | Tìm ƯCLN | x^2-8x | |
| 153845 | Tìm ƯCLN | x^3-5x^2 | |
| 153846 | Tìm ƯCLN | x^4+6x^3 | |
| 153847 | Tìm ƯCLN | x^4+7x^3+10x^2 | |
| 153848 | Tìm ƯCLN | x^4+8x^3 | |
| 153849 | Tìm ƯCLN | x^2-14x+49 | |
| 153850 | Tìm ƯCLN | x^2-2x-8 | |
| 153851 | Tìm ƯCLN | x^2-5x-24 | |
| 153852 | Tìm ƯCLN | x^2+4x+4 | |
| 153853 | Tìm ƯCLN | 9x+9 | |
| 153854 | Tìm ƯCLN | m^4-m^3+m^2 | |
| 153855 | Tìm ƯCLN | n^2(2n-5)+(2n-5) | |
| 153856 | Tìm ƯCLN | a^6b^4-a^3b^2+a^2b^7-a^2b^2 | |
| 153857 | Tìm ƯCLN | 8x^3-27 | |
| 153858 | Tìm ƯCLN | 8x^4-24x^3+40x^2 | |
| 153859 | Tìm ƯCLN | 90 | |
| 153860 | Tìm ƯCLN | 9a^3bc^2+12ac^4+15a^2b^3c | |
| 153861 | Tìm ƯCLN | 9a^2 | |
| 153862 | Tìm ƯCLN | 98x^3-18x | |
| 153863 | Tìm ƯCLN | 9x^2y | |
| 153864 | Tìm ƯCLN | 9x^3+30x-24 | |
| 153865 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 0 , -4 , 3 | , , |
| 153866 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 0 , -2 , 6 | , , |
| 153867 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | căn bậc hai của 5 , 4-3i | , |
| 153868 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -1 , 0 , 6 | , , |
| 153869 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -1 , 0 , 7 | , , |
| 153870 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 0 , 7 , -6 | , , |
| 153871 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | (-9+ căn bậc hai của 17)/4 , (-9- căn bậc hai của 17)/4 | , |
| 153872 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | (-5+ căn bậc hai của 13)/2 , (-5- căn bậc hai của 13)/2 | , |
| 153873 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -7/4 , căn bậc hai của 5 , - căn bậc hai của 5 | , , |
| 153874 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1+ căn bậc hai của 5 , -2i | , |
| 153875 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -1/3 , 0 | , , |
| 153876 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4-9i | |
| 153877 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -5i | , |
| 153878 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -4 , -4i | , |
| 153879 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3 , -8 | , |
| 153880 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3i , -1 , 2 | , , |
| 153881 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -3 , 6 , 1 | , , |
| 153882 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -2i , 7 | , |
| 153883 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2+ căn bậc hai của 3 , 4- căn bậc hai của 5 | , |
| 153884 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4+49x^2 | |
| 153885 | Tìm Hàm Số Mũ | (5,7) | |
| 153886 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | -10 , -30 , -90 , -270 | , , , |
| 153887 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 1/2 , 1/8 , 1/32 | , , , |
| 153888 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1/5 , 1/25 , 1/125 | , , |
| 153889 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 9/10 , -1/10 , 1/90 | , , |
| 153890 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 1/2 , 1/3 , 1/4 , 1/5 | , , , , |
| 153891 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-3 , x=5 | , |
| 153892 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=3 , -2 , -4 | , , |
| 153893 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | i , 3- căn bậc hai của 5 | , |
| 153894 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=1 , -2 , -8 | , , |
| 153895 | Tìm tung độ gốc | 6+y=0 | |
| 153896 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 7-9i | |
| 153897 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -5-6i | , |
| 153898 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 4-i | , |
| 153899 | Chứng mình Đẳng Thức | (1+cot(x))^2=csc(x)^2+2cot(x) | |
| 153900 | Chứng mình Đẳng Thức | (cos(v)^2)/(sin(v))=csc(v)-sin(v) |