Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 154101 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-6,4) | |
| 154102 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (4,4) | |
| 154103 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-5,1) | |
| 154104 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-7,-3) | |
| 154105 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (8,-2) , (4,-2) , (-3,2) , (-5,-3) | , , , |
| 154106 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-8,3) | |
| 154107 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-3,-8) , (-2,9) , (1,-1) , (5,3) | |
| 154108 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(15,4),(7,-5),(13,-7),(-3,4)} | |
| 154109 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(-2,7),(-1,4),(0,3),(1,4),(3,12)} | |
| 154110 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(2,3),(-5,2),(1,8),(6,3),(-6,2)} | |
| 154111 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(1,2),(3,4),(5,5)} | |
| 154112 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=(4x)/(x^2-4) | |
| 154113 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=(8x)/(x^2-4) | |
| 154114 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2y^2+x-4y+1=0 | |
| 154115 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+y^2=36 | |
| 154116 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=x-6 căn bậc hai của x | |
| 154117 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 12x^2+6-7x^5+3x^3+7x^4-5x | |
| 154118 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 5y-z^3 | |
| 154119 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^4 | |
| 154120 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | G={(-1,7),(-8,2),(0,0),(6,6)} | |
| 154121 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f=(2,3) , (5,7) , (3,3) , (5,4) , (9,1) | , , , , |
| 154122 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(5,15),(6,18),(7,21)} | |
| 154123 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | {(4,1),(-3,-5),(12,2),(0,-5),(-7,1)} | |
| 154124 | Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc | y=8x^2+bx+c (5,-5) | |
| 154125 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 46 | |
| 154126 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 400 | |
| 154127 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 55 | |
| 154128 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của -49 | |
| 154129 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 77 | |
| 154130 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của -7 | |
| 154131 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 256 | |
| 154132 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 111 | |
| 154133 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 144 | |
| 154134 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 13 | |
| 154135 | Xác định Loại của Số | 43 | |
| 154136 | Xác định Loại của Số | 4.5 | |
| 154137 | Xác định Loại của Số | -34 | |
| 154138 | Xác định Loại của Số | 29 | |
| 154139 | Xác định Loại của Số | 3.3 | |
| 154140 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 91 | |
| 154141 | Xác định Loại của Số | -26 | |
| 154142 | Xác định Loại của Số | 2 căn bậc hai của 2 | |
| 154143 | Xác định Loại của Số | 10/3 | |
| 154144 | Xác định Loại của Số | (-10)^(1/4) | |
| 154145 | Xác định Loại của Số | -1/7 | |
| 154146 | Xác định Loại của Số | 0/3 | |
| 154147 | Xác định Loại của Số | 3/7 | |
| 154148 | Xác định Loại của Số | 49/7 | |
| 154149 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 1/4 | |
| 154150 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 1.69 | |
| 154151 | Xác định Loại của Số | căn bậc ba của -27 | |
| 154152 | Nhân | (2a-7)/a*(3a^2)/(2a^2-11a+14) | |
| 154153 | Nhân | (4x^2-12x-7)/(5x+5)*(x+1)/(4x^2-49) | |
| 154154 | Nhân | (x+9)(x-2) | |
| 154155 | Tìm Đối Xứng | f(x)=2/(x^2+2x-3) | |
| 154156 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(2x^2)/(x^2+9) | |
| 154157 | Xác định nếu Tuyến Tính | y-2x=3 | |
| 154158 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-8x | |
| 154159 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=9x-7 | |
| 154160 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x-8 | |
| 154161 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x-9 | |
| 154162 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(7x^2)/(x^2+9) | |
| 154163 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x/(x^2-16) | |
| 154164 | Tìm Đối Xứng | f(x)=6/(x^2+x-12) | |
| 154165 | Tìm Đối Xứng | f(x)=5/(x^2+x-6) | |
| 154166 | Tìm Đối Xứng | f(x)=5/(x^2+3x-4) | |
| 154167 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^2-4x | |
| 154168 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x căn bậc hai của 8-x^2 | |
| 154169 | Tìm Đối Xứng | f(x)=4x^3 | |
| 154170 | Tìm Đối Xứng | h(x)=4x^6-x^8 | |
| 154171 | Tìm Đối Xứng | h(x)=2x^4-x^8 | |
| 154172 | Tìm Đối Xứng | h(x)=2x^6-x^8 | |
| 154173 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3-2x^2 | |
| 154174 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -0.02x^4+0.36x^2-1.62 | |
| 154175 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 4x^3-27x^2-210x-21 | |
| 154176 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | -x^3-11x^2-40x-52 | |
| 154177 | Tìm ƯCLN | 15y^2 , 50yz , 30z | , , |
| 154178 | Tìm ƯCLN | 15a^4 , 21a^2 | , |
| 154179 | Tìm ƯCLN | 15k^4 , 35k^3 , 20k^2 | , , |
| 154180 | Tìm ƯCLN | 15mn^2 , 30m^3n^2 , 90m^3 | , , |
| 154181 | Tìm ƯCLN | 14x^4 , 6x^2 | , |
| 154182 | Tìm ƯCLN | 14xy^2 , 70y | , |
| 154183 | Tìm ƯCLN | 1562 , 60 , 6750 | , , |
| 154184 | Tìm ƯCLN | 15 , 28 , 70 | , , |
| 154185 | Tìm ƯCLN | 14a^2 , 49ab , 14b | , , |
| 154186 | Tìm ƯCLN | 144a^3b^2c^8 , 63a^4b | , |
| 154187 | Tìm ƯCLN | 147x^2 , -21x^3 , 3x^4 | , , |
| 154188 | Tìm ƯCLN | 12n^6 , 28n^10 , 36n^7 | , , |
| 154189 | Tìm ƯCLN | 12x^2yz , 3xy^2 | , |
| 154190 | Tìm ƯCLN | 14 7 | |
| 154191 | Tìm ƯCLN | 175x^2 , -35x^3 , 7x^4 | , , |
| 154192 | Tìm ƯCLN | 169 , 13 | , |
| 154193 | Tìm ƯCLN | 16x , 12 | , |
| 154194 | Tìm ƯCLN | 16x^2y^2 , 8x^5y^3 , 12x^4y^5 | , , |
| 154195 | Tìm ƯCLN | 16x^3y , 8x^2 | , |
| 154196 | Tìm ƯCLN | 16 , 27 , 20 | , , |
| 154197 | Tìm ƯCLN | 18 , 66 | , |
| 154198 | Tìm ƯCLN | 20 , 24 | , |
| 154199 | Tìm ƯCLN | 21m^4 , 189m^7 | , |
| 154200 | Tìm ƯCLN | 21x , 35 | , |