Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
154301 Xác định nếu Tuyến Tính x=-8y^2
154302 Xác định nếu Tuyến Tính x=8y^3-y
154303 Xác định nếu Tuyến Tính x=3xy+7
154304 Xác định nếu Tuyến Tính x=3xy-5
154305 Xác định nếu Tuyến Tính y^2-5x=9
154306 Xác định nếu Tuyến Tính y^2=4x
154307 Xác định nếu Tuyến Tính 9y=5-x
154308 Xác định nếu Tuyến Tính 7^2x+8=0
154309 Xác định nếu Tuyến Tính -4y+5x=20
154310 Xác định nếu Tuyến Tính x=7xy+3
154311 Xác định nếu Tuyến Tính y=3x-8
154312 Xác định nếu Tuyến Tính y=|x|-1
154313 Xác định nếu Tuyến Tính y=(3x-10)(3+10)
154314 Xác định nếu Tuyến Tính y=-7/6x+1
154315 Xác định nếu Tuyến Tính y=13-2x^2
154316 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.29202967
154317 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.35540
154318 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 251.719088433
154319 Tìm ƯCLN x^2yz^3 , y^3z^2 , xyz , ,
154320 Tìm ƯCLN x^5y^2 , x^4y^5 , x^3y^3 , x^2y^3 , , ,
154321 Tìm ƯCLN x^7 , x^2 , x^5 , ,
154322 Tìm ƯCLN y^5 , y^9 , y^6 , ,
154323 Tìm ƯCLN y^6 , y^8 , y^7 , ,
154324 Tìm ƯCLN y^7 , y^3 , y^8 , ,
154325 Tìm ƯCLN y^7 , y^4 , y^9 , ,
154326 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.2385
154327 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.3125
154328 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.4375
154329 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.71241437
154330 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.7469
154331 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.773705614469083
154332 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.77880
154333 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.8616
154334 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.159
154335 Xác định nếu Tuyến Tính 14=2 căn bậc hai của x
154336 Xác định nếu Tuyến Tính 18x^3-11y^2=-8
154337 Tìm Các Giao Điểm y-15=-x^2+4xx+y=1
154338 Xác định nếu Tuyến Tính 2x+5y=13
154339 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-y=2
154340 Xác định nếu Tuyến Tính 2x-y=3
154341 Xác định nếu Tuyến Tính 3(2x^4+y)=14
154342 Tìm Các Giao Điểm 3x+y=2x+3y=-18
154343 Tìm Các Giao Điểm -0.1x-0.8y=2 0.6x-0.5y=-1.4
154344 Tìm Các Giao Điểm 2y<-12x+4 , y<-6x+4 ,
154345 Tìm Các Giao Điểm y=x^2-4x-5y=-x-7
154346 Tìm Các Giao Điểm y=-x-4y=x+2
154347 Tìm Các Giao Điểm y=7x-3 y=-2x^2+1
154348 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/( căn bậc hai của 7)
154349 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/13
154350 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/4)÷(1/2)
154351 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/8)÷(1/48)
154352 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/8)÷1 1/4
154353 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/8)÷24
154354 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 24/8
154355 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 25/144
154356 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 26/48
154357 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 25/35
154358 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 27/40
154359 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-27)^(-4/3)
154360 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (2/3)÷(2/6)
154361 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (2/3)÷3 1/4
154362 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2/(5^3)
154363 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (2* căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 2)
154364 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 16/49
154365 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2/14
154366 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 21/56
154367 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (2-10 1/2)/(-1/3)
154368 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 20/16
154369 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12/6
154370 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12/60
154371 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1225/245
154372 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 14/(14^(1/8))
154373 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 14/49
154374 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 144/169
154375 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/21
154376 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/35
154377 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 15/36
154378 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 16/12
154379 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 16/18
154380 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 17/24
154381 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (17/4)÷(-4)
154382 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 18/20
154383 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 11/20
154384 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 12/12
154385 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1000/27
154386 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (10/21)÷(-15/7)
154387 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/11
154388 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/12)÷7
154389 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/18
154390 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/3)÷(1/2)
154391 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/5)÷9
154392 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) 3x^6+30x^5+75x^4
154393 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 51 , 42 , 46 , 53 , 66 , 70 , 90 , 70 , , , , , , ,
154394 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/4)^1.5*(2/3)^2.5
154395 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản pi/3
154396 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (10 căn của 3)/( căn bậc năm của 3)
154397 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của 3)/3
154398 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11)
154399 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc ba của 9)/( căn bậc ba của 11)
154400 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc sáu của 4)/( căn bậc ba của 4)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.