Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 154501 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 5/8 | |
| 154502 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1.2 | |
| 154503 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1.5 | |
| 154504 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 49/4 | |
| 154505 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 4/5 | |
| 154506 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 49/100 | |
| 154507 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 6/7 | |
| 154508 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 3 căn bậc hai của 5 | |
| 154509 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9/7)÷(7/5) | |
| 154510 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/6 | |
| 154511 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9^2)^5 | |
| 154512 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9^5)/(9^2) | |
| 154513 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9/10)÷(-3/5) | |
| 154514 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (8x)/(x-8)-2/(x-8) | |
| 154515 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (8^7)/(8^2) | |
| 154516 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 18/24 | |
| 154517 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc bốn của 7^5 | |
| 154518 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc năm của 27 căn bậc ba của 9 | |
| 154519 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc sáu của 5^10 | |
| 154520 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc sáu của 7^2 | |
| 154521 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 1/27 | |
| 154522 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 10^9 | |
| 154523 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 615.75 | |
| 154524 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 644.4 | |
| 154525 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.857 | |
| 154526 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.68 | |
| 154527 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.7082 | |
| 154528 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.56 | |
| 154529 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.48331477 | |
| 154530 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.41 | |
| 154531 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.27 | |
| 154532 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.1061 | |
| 154533 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.14142842 | |
| 154534 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.19 | |
| 154535 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.21 | |
| 154536 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 67 | |
| 154537 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.84 | |
| 154538 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.94 | |
| 154539 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 50.27 | |
| 154540 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 514.4576 | |
| 154541 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.97 | |
| 154542 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 59.952 | |
| 154543 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.08 | |
| 154544 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 588.678826 | |
| 154545 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 530.66 | |
| 154546 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.16 | |
| 154547 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.87 | |
| 154548 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.95 | |
| 154549 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.2195 | |
| 154550 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.35 | |
| 154551 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.48683298 | |
| 154552 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.54 | |
| 154553 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.57 | |
| 154554 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 96.875 | |
| 154555 | Find the Parabola with Vertex (0,3) and Directrix y=-3 | (0,3) y=-3 | |
| 154556 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 907.457 | |
| 154557 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 907.46 | |
| 154558 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.85 | |
| 154559 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.746 | |
| 154560 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.14 | |
| 154561 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.16 | |
| 154562 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.26 | |
| 154563 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.66025403 | |
| 154564 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.485281374 | |
| 154565 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.89 | |
| 154566 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 73.6 | |
| 154567 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 76.92 | |
| 154568 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.95 | |
| 154569 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.99 | |
| 154570 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.9372 | |
| 154571 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.866 | |
| 154572 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.955 | |
| 154573 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.9604 | |
| 154574 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.687 | |
| 154575 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.23 | |
| 154576 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.14 | |
| 154577 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.07 | |
| 154578 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.099 | |
| 154579 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.04 | |
| 154580 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.428 | |
| 154581 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.49 | |
| 154582 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.556 | |
| 154583 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.66 | |
| 154584 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.666 | |
| 154585 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.5625 | |
| 154586 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.3125 | |
| 154587 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.24 | |
| 154588 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.241 | |
| 154589 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.2 | |
| 154590 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.215 | |
| 154591 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.22 | |
| 154592 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 40/11 | |
| 154593 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 21/23 | |
| 154594 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13/16 | |
| 154595 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13/21 | |
| 154596 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.135 | |
| 154597 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.11 | |
| 154598 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.117 | |
| 154599 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.0625 | |
| 154600 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 56 |