Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 154601 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 78 | |
| 154602 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | căn bậc hai của 90 | |
| 154603 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.0001 | |
| 154604 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.02 | |
| 154605 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.03 | |
| 154606 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9/16 | |
| 154607 | Tìm hàm ngược | f(x)={(8,3),(4,1),(0,-1),(-4,-3)} | |
| 154608 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.125 | |
| 154609 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 130 | |
| 154610 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.620 | |
| 154611 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1519.76 | |
| 154612 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15.8 | |
| 154613 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.85 | |
| 154614 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.16 | |
| 154615 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.2 | |
| 154616 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.375 | |
| 154617 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.549 | |
| 154618 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1696.537813 | |
| 154619 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 179.503 | |
| 154620 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1562.66496 | |
| 154621 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.746 | |
| 154622 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.8 | |
| 154623 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.14 | |
| 154624 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.32 | |
| 154625 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.34 | |
| 154626 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.34375% | |
| 154627 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.345 | |
| 154628 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 18.9 | |
| 154629 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 197.82 | |
| 154630 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 19.2 | |
| 154631 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 127.17 | |
| 154632 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 129.5 | |
| 154633 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1295.957 | |
| 154634 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.96 | |
| 154635 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.625 | |
| 154636 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.67 | |
| 154637 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.7 | |
| 154638 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.1 | |
| 154639 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.12 | |
| 154640 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.16 | |
| 154641 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.20 | |
| 154642 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1133.54 | |
| 154643 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 112.5 | |
| 154644 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.42 | |
| 154645 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.313 | |
| 154646 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.35 | |
| 154647 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.45 | |
| 154648 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.56 | |
| 154649 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.4 | |
| 154650 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.68 | |
| 154651 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.77 | |
| 154652 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.16 | |
| 154653 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.392 | |
| 154654 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.428571429 | |
| 154655 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.99 | |
| 154656 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 30 | |
| 154657 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 30.3 | |
| 154658 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3053.63 | |
| 154659 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 307.14285714% | |
| 154660 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.78 | |
| 154661 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 35.5 | |
| 154662 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 37 | |
| 154663 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 36 | |
| 154664 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 36.17 | |
| 154665 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 381.51 | |
| 154666 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 39.28 | |
| 154667 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.18 | |
| 154668 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.18879020 | |
| 154669 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.14 | |
| 154670 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.36 | |
| 154671 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.41 | |
| 154672 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.45 | |
| 154673 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.5825 | |
| 154674 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.29150262 | |
| 154675 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 443.2 | |
| 154676 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 45.2% | |
| 154677 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 48 | |
| 154678 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 489.84 | |
| 154679 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.099 | |
| 154680 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.68 | |
| 154681 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4 căn bậc hai của 17 | |
| 154682 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 40 | |
| 154683 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 22.916 | |
| 154684 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 22.916% | |
| 154685 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.85714285 | |
| 154686 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.99 | |
| 154687 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.368 | |
| 154688 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.21052631 | |
| 154689 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.56 | |
| 154690 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.59 | |
| 154691 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.76 | |
| 154692 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.69 | |
| 154693 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.333 | |
| 154694 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.44 | |
| 154695 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.29 | |
| 154696 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.31662479 | |
| 154697 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.17 | |
| 154698 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.174 | |
| 154699 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.12 | |
| 154700 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.14159 |