Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
154401 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (10/21)÷(-15/7)
154402 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 10/11
154403 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/12)÷7
154404 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/18
154405 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/3)÷(1/2)
154406 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (1/5)÷9
154407 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) 3x^6+30x^5+75x^4
154408 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 51 , 42 , 46 , 53 , 66 , 70 , 90 , 70 , , , , , , ,
154409 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (3/4)^1.5*(2/3)^2.5
154410 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản pi/3
154411 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (10 căn của 3)/( căn bậc năm của 3)
154412 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của 3)/3
154413 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 11)
154414 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc ba của 9)/( căn bậc ba của 11)
154415 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc sáu của 4)/( căn bậc ba của 4)
154416 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ( căn bậc hai của -1)/((3+8i)-(2+5i))
154417 Tìm Yếu Vị 0 , 72 , 75 , 75 , 83 , 83 , 83 , 91 , , , , , , ,
154418 Chia -1/2
154419 Tìm Yếu Vị 803 , 487 , 348 , 3686 , 730 , 31 , , , , ,
154420 Tìm Yếu Vị 89 , 76 , 85 , 76 , 77 , 84 , , , , ,
154421 Tìm Yếu Vị 85 , 58 , 72 , 85 , 46 , 93 , , , , ,
154422 Tìm Yếu Vị 5.9 , 5 , 5.6 , 2.8 , 5 , 5.1 , , , , ,
154423 Tìm Yếu Vị 56 , 45 , 48 , 47 , 56 , 55 , 43 , 44 , , , , , , ,
154424 Tìm Yếu Vị 246 , 231 , 261 , 244 , 250 , 232 , 246 , 258 , , , , , , ,
154425 Tìm Yếu Vị 35 , 56 , 34 , 44 , 52 , 12 , 34 , 45 , , , , , , ,
154426 Tìm Yếu Vị 6.1 , 0.6 , 4.9 , 6.6 , 5.9 , 3.3 , 5.1 , 5.4 , , , , , , ,
154427 Tìm Yếu Vị 62 , 66 , 66 , 68 , 74 , 76 , 78 , 80 , 82 , , , , , , , ,
154428 Tìm Yếu Vị 7.2 , 6.3 , 6.9 , 4.1 , 6.3 , 6.4 , , , , ,
154429 Tìm Yếu Vị 67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
154430 Tìm Yếu Vị 76 , 78 , 64 , 66 , 69 , 62 , 80 , 69 , 68 , 73 , 75 , 84 , 70 , , , , , , , , , , , ,
154431 Tìm Yếu Vị 76 , 85 , 43 , 120 , 58 , 180 , 95 , 215 , 136 , , , , , , , ,
154432 Tìm Yếu Vị 79 , 81 , 67 , 72 , 65 , 83 , 72 , 71 , 66 , 71 , 76 , 78 , 87 , 73 , , , , , , , , , , , , ,
154433 Tìm Yếu Vị 14 , 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , , , , , ,
154434 Tìm Yếu Vị 185 , 190 , 175 , 178 , 180 , 178 , 195 , 183 , 178 , 188 , 188 , , , , , , , , , ,
154435 Tìm Yếu Vị 188 , 480 , 250 , 151 , 310 , 200 , 295 , 190 , , , , , , ,
154436 Tìm Yếu Vị 2 , 17 , 26 , 27 , 14 , 4 , 12 , 26 , 26 , 6 , , , , , , , , ,
154437 Tìm Yếu Vị 22 , 28 , 30 , 15 , 19 , 25 , 35 , 19 , 15 , 19 , 20 , 30 , , , , , , , , , , ,
154438 Tìm Yếu Vị 220 , 115 , 210 , 215 , 210 , 235 , 235 , 200 , 210 , 235 , 215 , 240 , 215 , 270 , 215 , 215 , , , , , , , , , , , , , , ,
154439 Tìm Yếu Vị 23 , 24 , 25 , 20 , 25 , 29 , 24 , 25 , 30 , , , , , , , ,
154440 Tìm Yếu Vị 23 , 29 , 20 , 32 , 23 , 21 , 33 , 25 , , , , , , ,
154441 Tìm Yếu Vị 135 , 115 , 120 , 110 , 110 , 100 , 105 , 110 , 125 , , , , , , , ,
154442 Tìm Yếu Vị 1.05 , 2.64 , 0.66 , 2.03 , 0.67 , -0.28 , -13.78 , 4.02 , -3.01 , -2.41 , 1.39 , 2.20 , , , , , , , , , , ,
154443 Tìm Yếu Vị 0.8 , 0.9 , 1.1 , 1.2 , 1.5 , 0.8 , 1.3 , 1.7 , , , , , , ,
154444 Tìm Yếu Vị 1 2 3 4 5
154445 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 33 1/3
154446 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 1/3÷2 5/6
154447 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 căn bậc hai của 1089
154448 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 2/3÷7
154449 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5 2/5÷7
154450 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 3/4÷6
154451 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5 1/4
154452 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 1/5÷(31/5)
154453 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 16 3/2
154454 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 1/2
154455 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 1/8
154456 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2÷(8/7)
154457 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2 5/6÷(3/10)
154458 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2.35*2/3=
154459 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2^-3
154460 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 24^(1/3)
154461 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 3/8-2.7
154462 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 4/5
154463 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3 4/7
154464 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5÷3 1/3
154465 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6^4*6^7
154466 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 60%
154467 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 60%4/5
154468 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7 1/4
154469 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 64 1/2
154470 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 64 1/3
154471 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản x3/7y36/7
154472 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản x^(3/7)y^(36/7)
154473 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 55/100
154474 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5/9)÷3
154475 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5/9)÷9
154476 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5/8)÷40
154477 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6/25
154478 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản ((5-x)/(x^2+3x-4))÷((x^2-2x-15)/(x^2+5x+4))
154479 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6/48
154480 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 64/100
154481 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 64/125
154482 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7/( căn bậc hai của 5)
154483 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 8/36
154484 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (7^3)^3
154485 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 8/6
154486 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 8/11
154487 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 7/42
154488 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 40/100
154489 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 40/60
154490 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 45/36
154491 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 45/360
154492 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-4/7)÷(-8/5)
154493 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5/24
154494 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5/12)÷(3/8)
154495 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5/11
154496 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 49/81
154497 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5/18
154498 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5/2
154499 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 36/63
154500 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-4/3)÷(-2/5)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.