Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 154801 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=2/3 | , |
| 154802 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,-3) , m=-5/4 | , |
| 154803 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-1,-4) , m=3 | , |
| 154804 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-3) , m=-6/5 | , |
| 154805 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-3,6) m=-2 | |
| 154806 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-9) , m=-5 | , |
| 154807 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,-3) , y=4x-9 | , |
| 154808 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (5,4) m=0 | |
| 154809 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (7,0) , m=-1/6 | , |
| 154810 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-7,2) , m=3 | , |
| 154811 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6/7 , (1,-3) | , |
| 154812 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m = căn bậc hai của 3 ; b = căn bậc hai của 3 | ; |
| 154813 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4/3 , b=-5 | , |
| 154814 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/10 , b=1/2 | , |
| 154815 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (6,-9) | , |
| 154816 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/4 , b=-3 | , |
| 154817 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1 , (0,11) | , |
| 154818 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , b=6 | , |
| 154819 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=10 , (7,7) | , |
| 154820 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (2,4) | , |
| 154821 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , (-3,4) | , |
| 154822 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , b=-1 | , |
| 154823 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | y=(x^4+6)/(3-4x^-4) | |
| 154824 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dy | (y^3-y^2+8y-5)/(y-7) | |
| 154825 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-5/2 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=4x^4-20x^3+33x^2-22x+5 , x-5/2 | , |
| 154826 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-7 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=x^3+5x^2-12x+14 ; x-7 | ; |
| 154827 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=2x^3-6x^2 | |
| 154828 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | p=(-( căn bậc hai của 3)/2,1/2) | |
| 154829 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 6 , 7 , 3 , 5 , 2 , 1 , 3 , 6 , 5 | , , , , , , , , , |
| 154830 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x+5 if x<1; 3x-1 if x>=1 | |
| 154831 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 13 , 2 , 1 , 5 , 2 , 7 | , , , , , |
| 154832 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 225 , 280 , 300 , 200 , 190 , 250 , 220 , 205 , 195 | , , , , , , , , |
| 154833 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of x+3 if -3<=x<=1; 3-x if x>1 | |
| 154834 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (60/61,-11/61) | |
| 154835 | Tìm Giao của Các Bất Đẳng Thức | y+x>=-9y>=x-72y+x<=16 | |
| 154836 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=4x^2-16x+17 | |
| 154837 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-4x^2-20x+5 | |
| 154838 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2+8x+13 | |
| 154839 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-2x-1 | |
| 154840 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-x^2+4x-8 | |
| 154841 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-8x+7 | |
| 154842 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+20x-4y+100=0 | |
| 154843 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+10x+16y-7=0 | |
| 154844 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | g(x)=2x^2-12x+19 | |
| 154845 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-12x+16y-28=0 | |
| 154846 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-12x+y+40=0 | |
| 154847 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-2x+4y+13=0 | |
| 154848 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-2x+y+2=0 | |
| 154849 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x-4y-16=0 | |
| 154850 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x-4y-20=0 | |
| 154851 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x-8y-12=0 | |
| 154852 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x+16y+17=0 | |
| 154853 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x+4y+24=0 | |
| 154854 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+4x-8y+12=0 | |
| 154855 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+4x+8y+12=0 | |
| 154856 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=1/(x^2) , g(x) = square root of 2+x | , |
| 154857 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=6/(1-7x) , g(x)=1/x | , |
| 154858 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=2x-5 , g(x) = square root of x+3 | , |
| 154859 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | (y-4)^2=9(x-4) | |
| 154860 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | (y-1)^2=16(x+3) | |
| 154861 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-(x+1)^2+4 | |
| 154862 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=(x-1)^2+1 | |
| 154863 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 2y^2+x+28y+90=0 | |
| 154864 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 4x^2+48x+y+158=0 | |
| 154865 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 4y^2+x-32y+68=0 | |
| 154866 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=2x^2+28x+90 | |
| 154867 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=2(x-3)^2-7 | |
| 154868 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=2(x-5)^2+3 | |
| 154869 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=2x^2 | |
| 154870 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3(x-2)^2+3 | |
| 154871 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3(x-4)^2+2 | |
| 154872 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3x^2+12x+7 | |
| 154873 | Giải x | -9<x+1<-7 | |
| 154874 | Giải x | -8<4(x-2)<=3 | |
| 154875 | Giải x | -8<3x-2<=4 | |
| 154876 | Giải z | 6<3z+3<12 | |
| 154877 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 0.025x+0.035y+0.04z+0.06w=5600x+y+z+w=140000w-0.25z=0 | |
| 154878 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x-2y+3z=5 , 3x+2y+4z=-4 , -5x+5y-4z=-2 | , , |
| 154879 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 5x-3y=182x+7y=-1 | |
| 154880 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x-5y=-5-4x-2y=20 | |
| 154881 | Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z | 0.20 | |
| 154882 | Giải x | -6<=-2x+4<8 | |
| 154883 | Giải x | -6<(3x-1)/4<0 | |
| 154884 | Giải x | -6<2x<=16 | |
| 154885 | Giải x | -5<3x+1<=7 | |
| 154886 | Giải x | 4x+1<8x-3<4x+5 | |
| 154887 | Giải x | 5<=-3x-2<8 | |
| 154888 | Giải x | 5<=4x-3<9 | |
| 154889 | Giải x | -42<-7x<-35 | |
| 154890 | Giải x | -6<6-2x<=12 | |
| 154891 | Giải x | -7<=2x+9<=17 | |
| 154892 | Giải x | -7<=2x-4<=2 | |
| 154893 | Giải x | -7<=-2x-6<-3 | |
| 154894 | Giải x | -7<=4x+1<5 | |
| 154895 | Giải x | -66<13x-1<=-53 | |
| 154896 | Giải x | -8<=3/2x-2<=-5 | |
| 154897 | Giải x | -8<2(x-4)<=5 | |
| 154898 | Giải x | -8<3x+1<=1 | |
| 154899 | Giải x | -4<=9/5x+32<=68 | |
| 154900 | Giải x | -38<5x+7<=17 |