Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
139001 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (3,11) , (-2,1)
139002 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (3,0) , (6,7)
139003 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (2,5) , (3,6)
139004 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (4,0) , (7,6)
139005 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (4,0) , (0,-3)
139006 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (4,5) , (-6,15)
139007 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (5,0) , (0,-3)
139008 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (5,21) , (-5,-29)
139009 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (5,16) , (7,21)
139010 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (6,-20) , (9,-12)
139011 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (-5,8) , (5,2) ,
139012 Tìm Giao của Các Tập Hợp {2,5,7,9} intersect {3,6,8}
139013 Tìm Hiệu của Hai Hàm Số f(x)=x^(1/2)-xg(x)=2x^3-x^(1/2)-x
139014 Giải Phép Tính Hàm Số 9e+4=-5e+14+13e
139015 Giải Phép Tính Hàm Số f(g(-1))
139016 Giải Phép Tính Hàm Số f(g(4))
139017 Giải Phép Tính Hàm Số (1,-9) , (2,-15) , (3,-29) , (-1,3) , , ,
139018 Giải Phép Tính Hàm Số g(x)=x-9 , f(x)=(x+2)(x-1) , (g/f)(2) , ,
139019 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo -3x+4y=3x-2y=-4/3
139020 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo 4x+2y=102x-3y=-7
139021 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo 5x+4y=8 , 6x-3y=33 ,
139022 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Nghịch Đảo x-2y+3z=114x+y-z=42x-y+3z=10
139023 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=5^x
139024 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y = square root of x+8
139025 Rút gọn Ma Trận [[-5,1],[-4,-5]]*([[5,-4,2],[-6,3,-6]]+[[3,-5,2],[5,5,3]])
139026 Rút gọn Ma Trận [[4,2,3]]*[[-1,4],[0,2],[5,6]]+[[8,-5]]
139027 Rút gọn Ma Trận [[-7,6,x],[3,y,-4]]=[[m,6,-3],[n,2,p]]
139028 Rút gọn Ma Trận table[[x,y],[1,4],[2,8],[3,12]]
139029 Rút gọn Ma Trận 3[[2x,-4y],[x+1,3y-2]]
139030 Rút gọn Ma Trận 4[[1,3],[2,6]]+[[0,4],[-1,6]]
139031 Rút gọn Ma Trận table[[x,y],[-7.5,12],[-3.5,0],[-1,-7.5]]
139032 Rút gọn Ma Trận 5[[2,3,4],[9,-1,-7],[11,5,-3]]
139033 Ước Tính Tích Phân tích phân của (3x^2+2x) đối với x
139034 Rút gọn Ma Trận 1/3[[27,-9],[-15,24]]
139035 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^5-3x^4+4x^3-32x+48
139036 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-5x^2+12x+18
139037 Tìm Đường Tròn Đi Qua (-4,6) với Tâm (0,0) (0,0) , (-4,6)
139038 Tìm Tích Số f(x)=x^2-81g(x)=(x-9)^-1(x+9)
139039 Tìm Tích Số f(x)=8x+9 g(x)=2x-5
139040 Vẽ đồ thị Phần Giao (và) 6x-21>=-3 , 14x+11<-17 ,
139041 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực F(x)=x^3-3x^2+2
139042 Tìm Bậc theta=(14pi)/9
139043 Tìm Bậc cos(0)=( căn bậc hai của 3)/2
139044 Tìm Bậc sin(x)=1/3
139045 Tìm Bậc tan(x)=3/5
139046 Tìm Bậc x=arctan(13/10)
139047 Ước tính Hàm Từng Khúc f(-4)=x^2-5,x<3; 2x+5,x>3
139048 Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) 91 , 92 , 93 , 97 , 96 , 92 , , , , ,
139049 Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) 93 , 94 , 95 , 99 , 98 , 94 , , , , ,
139050 Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) 20 , 23 , 28 , 14 , 13 , 24 , 18 , 11 , , , , , , ,
139051 Giải Theo Biến Tùy Ý x 3x+6y-z=6x+y+3z=4
139052 Giải Theo Biến Tùy Ý x x-3y+10z=62x-y+3z=5
139053 Giải Theo Biến Tùy Ý x x-2y+7z=62x-y+3z=8
139054 Giải Theo Biến Tùy Ý x x-2y+9z=72x-y+4z=5
139055 Giải Theo Biến Tùy Ý x x-3y+7z=92x-y+2z=5
139056 Giải Theo Biến Tùy Ý x x-3y+7z=72x-y+2z=5
139057 Giải Theo Biến Tùy Ý y 3/16x-1/2y=5/16-9x+24y=-15
139058 Giải Theo Biến Tùy Ý y 5x+6y=3 , 10x+12y=6 ,
139059 Giải Theo Biến Tùy Ý y 2x-3y=4-4x+6y=-8
139060 Giải Theo Biến Tùy Ý y 3x+3y=46x+6y=2
139061 Tìm Xác Suất Bằng Cách Sử Dụng Chỉ Số Z 0<z<2.00
139062 Giải Theo Biến Tùy Ý z 4x-3y+z=0x+y=0-12x+9y-3z=0
139063 Giải Theo Biến Tùy Ý a a_n=n-5
139064 Giải Theo Biến Tùy Ý b 4p^2+bp+16=0
139065 Giải Theo Biến Tùy Ý b 4p^2+bp+9=0
139066 Giải Theo Biến Tùy Ý b p^2+bp+9=0
139067 Giải Theo Biến Tùy Ý x 3x+5y-z=9 , x+y+2z=4 ,
139068 Giải Theo Biến Tùy Ý r v=pir^2h
139069 Tìm Khoảng Biến Thiên 20x+4
139070 Tìm Khoảng Biến Thiên 2e^x-1
139071 Tìm Khoảng Biến Thiên căn bậc hai của x-4
139072 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số 100x^3-200x^2-81x+162 ; x-2 ;
139073 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=6x^4-2x^2+5x-1 , [0,1] ,
139074 Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng f(x)=8x^4-3x^2+5x-2 ; [0,1] ;
139075 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số x^3-8x^2+17x-30 ; x-6 ;
139076 Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số x+4 , x^3+5x^2-2x-24 ,
139077 Tìm Số Hạng 10th 2 , 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 , 31250 , 156250 , , , , , , ,
139078 Tìm Số Hạng 5th 1 , 9 , 17 , 25 , , ,
139079 Tìm Số Hạng 5th -4/243 , 4/81 , -4/27 , ,
139080 Tìm Số Hạng 5th 1 , 3 , 6 , 10 , , ,
139081 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 5x^4-4x^3+44x^2-36x-9
139082 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-3x^2+x-3
139083 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-x^2+9x-9
139084 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3+2x^2-5x-6
139085 Tìm Số Hạng 6th 1 , 4 , 9 , 16 , , ,
139086 Tìm Số Hạng 6th 1/81 , 1/27 , 1/9 , 1/3 , 1 , , , ,
139087 Tìm Số Hạng 5th 810 , 270 , 90 , ,
139088 Tìm Số Hạng 5th -80 , -40 , -20 , ,
139089 Tìm Số Hạng 5th 6 , 12 , 18 , ,
139090 Tìm Số Hạng 5th 8 , 10 , 12 , 14 , , ,
139091 Tìm Số Hạng 6th 2 , 5 , 8 , 11 , 14 , , , ,
139092 Tìm Số Hạng 6th 1.5 , 0.9 , 0.3 , -0.3 , , ,
139093 Tìm Số Hạng 6th 10 , -5 , 5/2 , -5/4 , 5/8 , , , ,
139094 Tìm Số Hạng 6th 10 , -5 , 5/2 , ... , , ,
139095 Tìm Số Hạng 6th 18 , 6 , 2 , 2/3 , , ,
139096 Tìm Số Hạng 6th 12 , 14 , 16 , 18 , , ,
139097 Tìm Số Hạng 6th 12 , 19 , 26 , 33 , , ,
139098 Tìm Số Hạng 6th -3 , 3 , 9 , 15 , 21 , , , ,
139099 Tìm Số Hạng 6th 20 , 60 , 180 , 540 , , ,
139100 Tìm Số Hạng 6th 3 , -6 , 12 , 4 , 20 , , , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.