Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139201 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,10) , (1,5) | |
| 139202 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,-9) , (2,-15) , (3,-29) , (-1,3) | , , , |
| 139203 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,0) , (0,2) | |
| 139204 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-3,1) , (5,7) | |
| 139205 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,5) , (5,13) | |
| 139206 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,5) , (5,2) | |
| 139207 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (4,5) , (12,9) | |
| 139208 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,8) , (5,2) | , |
| 139209 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (5,15) , (10,20) | |
| 139210 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-4,9) , (3,-5) | |
| 139211 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(3-4x)/(5x-8) | |
| 139212 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x-6)/(x^2+2x-15) | |
| 139213 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=x/(3x^2-27) | |
| 139214 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-81)/(x^3-9x) | |
| 139215 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-5x-14)/(x^2-6x-7) | |
| 139216 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-10x-24)/(x+2) | |
| 139217 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-10)/(x^2-100) | |
| 139218 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | p(x)=(x^2+2x-15)/(x^2+10x+25) | |
| 139219 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 1/10cos(2)(x+pi/4) | |
| 139220 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -2cos(2x) | |
| 139221 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2cos(4x) | |
| 139222 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -2/3cos(3x-3pi) | |
| 139223 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2sin(1/3x) | |
| 139224 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2sin(3x-pi/2) | |
| 139225 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 4.5sin(160pix) | |
| 139226 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 4sin(8pit) | |
| 139227 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 5sin(pi/4t) | |
| 139228 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | cos(1/4x) | |
| 139229 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | cot(2x) | |
| 139230 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(x-(3pi)/2) | |
| 139231 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,-7] | |
| 139232 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-3x | |
| 139233 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,0) union (0,infinity) | |
| 139234 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-6x | |
| 139235 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6y-7x=0 | |
| 139236 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6xy=24 | |
| 139237 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -6y=-3x | |
| 139238 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 5y=6x | |
| 139239 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -5y=4x | |
| 139240 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6x-3y=0 | |
| 139241 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 5xy=10 | |
| 139242 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | xy=8 | |
| 139243 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | xy=2 | |
| 139244 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=3/5x | |
| 139245 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 8y=2x | |
| 139246 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 9y=45x | |
| 139247 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 8y-3x=0 | |
| 139248 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=1/8*y | |
| 139249 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=5/y | |
| 139250 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -y/4=2x | |
| 139251 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 1/5*a=1/b | |
| 139252 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -18=3xy | |
| 139253 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x=16/y | |
| 139254 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4y-3x=0 | |
| 139255 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3xy=9 | |
| 139256 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2y-3x=0 | |
| 139257 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -3x+2y=5 | |
| 139258 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 536 | |
| 139259 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (1,8) | |
| 139260 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 1627187 | |
| 139261 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 62 | |
| 139262 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 62394 | |
| 139263 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 74 | |
| 139264 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 32 | |
| 139265 | Viết ở dạng một Phương Trình | (4,-3) | |
| 139266 | Viết ở dạng một Phương Trình | 10^4=10 , 0 | , |
| 139267 | Viết ở dạng một Phương Trình | (5,4) | |
| 139268 | Viết ở dạng một Phương Trình | table[[x,y],[0,23000],[1,20000],[2,16000]] | |
| 139269 | Viết ở dạng một Phương Trình | (3,-2) | |
| 139270 | Viết ở dạng một Phương Trình | (2,4) | |
| 139271 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=a*b^x | |
| 139272 | Viết ở dạng một Phương Trình | m=2 , (7,7) | , |
| 139273 | Viết ở dạng một Phương Trình | h(x)=x^2+3x-18 | |
| 139274 | Viết ở dạng một Phương Trình | h(x)=x^2-4x+4 | |
| 139275 | Viết ở dạng một Phương Trình | m(x)=(3x-1)(3-x)+4x^2+19 | |
| 139276 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=4(x-2)^2+4 | |
| 139277 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=(x+2)^2 | |
| 139278 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=1/2x^2-6x+2 | |
| 139279 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-2x^2+8x-7 | |
| 139280 | Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong | y = cube root of x+1 ; [-1,7] | ; |
| 139281 | Ước tính Công Thức | a_n=a_n-1+9a_1=21 | |
| 139282 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=-8x | |
| 139283 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=2e^x-3xe^x | |
| 139284 | Tìm Nguyên Hàm | h(t)=6cos(t) | |
| 139285 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , b=7/10 | , |
| 139286 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/3 , b=1 | , |
| 139287 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , b=4 | , |
| 139288 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-1,8) | , |
| 139289 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (5,5) m=-3 | |
| 139290 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-1,2) | , |
| 139291 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-3,0) , m=2 | , |
| 139292 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,-1) 8x+6y=1 | |
| 139293 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,2) , m=-2 | , |
| 139294 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,1) ; m=7 | ; |
| 139295 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,1) m=3 | |
| 139296 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,-1) , m=-6/5 | , |
| 139297 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,4) , m=3 | , |
| 139298 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,1) , m=5/4 | , |
| 139299 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,0) m=2 | |
| 139300 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,4) , m=1 | , |