Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139401 | Tìm h(f(x)) | f(x)=(3x-5)^3h(x)=2 căn bậc ba của x+8 | |
| 139402 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-4g(x)=x-4 | |
| 139403 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (0,0) , (1,4) , (2,16) , (3,36) , (4,64) | , , , , |
| 139404 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (0,1) , (1,-2) , (2,-3) , (3,-2) , (4,1) | , , , , |
| 139405 | Tìm q(r(x)) | q(x)=x^2+3 r(x) = square root of x+2 | |
| 139406 | Tìm p(q(x)) | p(x)=x+4q(x)=x^2 | |
| 139407 | Tìm f(h(x)) | f(x)=x^3-6 h(x) = cube root of 2x-15 | |
| 139408 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/(x-5) , g(x)=2/(7x) | , |
| 139409 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-4g(x)=x-4 | |
| 139410 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+5 , g(x)=9/(x^2-25) | , |
| 139411 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-8)/x , g(x)=x^2+6 | , |
| 139412 | Tìm g(f(x)) | f(x)=1-xg(x)=-3x^2-x-1 | |
| 139413 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-10)/9 , g(x)=9x+10 | , |
| 139414 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-3)/10 , g(x)=10x+3 | , |
| 139415 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-2 , g(x)=8x^2-8 | , |
| 139416 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x-8 , g(x)=6x-4 | , |
| 139417 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8x+15 , g(x)=5x-1 | , |
| 139418 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+6 , g(x)=2x-1 | , |
| 139419 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+10 , g(x)=5x-1 | , |
| 139420 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+15 , g(x)=3x-1 | , |
| 139421 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+2xg(x)=x-9 | |
| 139422 | Tìm f(f(x)) | f(x)=2x-1 | |
| 139423 | Tìm f(f(x)) | f(x)=3x-4 | |
| 139424 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | logarit tự nhiên của 2x^2-3y^2+tan( căn bậc hai của x^2+y^2)+x/(y^2) | |
| 139425 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 1+sin(y) | |
| 139426 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | e^(10xy) | |
| 139427 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | f(yes)^-1 | |
| 139428 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | 5e^(5xy)x | |
| 139429 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2+5 , g(x)=3x-5 | , |
| 139430 | Tìm f(g(x)) | f(x)=27 căn bậc ba của xg(x)=(x^3)/27 | |
| 139431 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^3-5x^2g(x)=2x-1 | |
| 139432 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-8 , g(x)=x/2+4 | , |
| 139433 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of 5x , g(x)=1/x | , |
| 139434 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x^2+1 g(x)=3x-2 | |
| 139435 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x+1)/2g(x)=2x-1 | |
| 139436 | Tìm f(g(x)) | f(x) = căn bậc hai của 2x , g(x) = căn bậc hai của 32x- căn bậc hai của 50 | , |
| 139437 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | |5-6t| | |
| 139438 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | e^(-18t) | |
| 139439 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 2te^(2t) | |
| 139440 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 6^(t^2-2t) | |
| 139441 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 50- căn bậc hai của t | |
| 139442 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 400e^(-0.0244t) | |
| 139443 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | t+t^-1 | |
| 139444 | Tìm Đạo Hàm - d/du | cos(2u) | |
| 139445 | Tìm Đạo Hàm - d/du | tan(u+v) | |
| 139446 | Tìm Đạo Hàm - d/dw | 0.1091w^0.425h^0.725 | |
| 139447 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | 3pir^2 | |
| 139448 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (36t)/(t^2+324) | |
| 139449 | Tìm Đạo Hàm - d/dc | căn bậc hai của c | |
| 139450 | Tìm Đạo Hàm - d/dm | 2.65m^0.66+(3.5m^0.75)/v | |
| 139451 | Tìm Đạo Hàm - d/dp | p(4) | |
| 139452 | Tìm Đạo Hàm - d/dP | P(1) | |
| 139453 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/(3x)+1/4=25/(6x)-1/3 | |
| 139454 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 1/(x-4)-5/(x+7)=11/(x^2+3x-28) | |
| 139455 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/x=13/(8x)+3 | |
| 139456 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.6 | |
| 139457 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.68 | |
| 139458 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 99.59 | |
| 139459 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 75.36 | |
| 139460 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 791.28 | |
| 139461 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 66.6 | |
| 139462 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 8.7 | |
| 139463 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 8.75 | |
| 139464 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 5.4 | |
| 139465 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 5.5 | |
| 139466 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 4.2 | |
| 139467 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 4.8 | |
| 139468 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 28.26 | |
| 139469 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1519.76 | |
| 139470 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1695.6 | |
| 139471 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 15.7 | |
| 139472 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 14.4 | |
| 139473 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | logarit cơ số 3 của 18x^3- logarit cơ số 3 của 2x = logarit cơ số 3 của 144 | |
| 139474 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=((x-2)(x+6)(x+7))/((x-9)(x-6)) | |
| 139475 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(4x)/(x^3-9x) | |
| 139476 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(4x^2-100)/(2x^2+x-15) | |
| 139477 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-9)/(x^2+2x-35) | |
| 139478 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-3,1) , (0,3) , (3,5) | |
| 139479 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (3,11) , (-2,1) | |
| 139480 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(2x)-8e^x+7=0 | |
| 139481 | Solve Using a Matrix by Row Operations | 7x-y-6z=82x+y-z=55x+y-4z=9 | |
| 139482 | Solve Using a Matrix by Row Operations | -x+y+z=-1-x+5y-19z=-215x-4y-10z=0 | |
| 139483 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=x^3-xg(x)=x^3+2x^2-10 | |
| 139484 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+3+5+7+9 | |
| 139485 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+1/9+1/81+1/729 | |
| 139486 | Tìm Tổng của Chuỗi | -2+4-8+16-32 | |
| 139487 | Tìm Tổng của Chuỗi | 2 , 500 , 0(1+1)^3 | , , |
| 139488 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4+x^3-3x-3 | |
| 139489 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^3-x^2-7x-2 | |
| 139490 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | s(x)=2x^4+7x^3+x^2-7x-3 | |
| 139491 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | h(x)=x^4-7x^3+8x^2+28x-48 | |
| 139492 | Tìm Tổng của Chuỗi | 7.6+6.3+5+3.7+2.4+1.1+(-0.2)+(-1.5) | |
| 139493 | Tìm Tổng của Chuỗi | 4+12+36+108 | |
| 139494 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3 , -6 , 12 , -24 | , , , |
| 139495 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+6+12+24 | |
| 139496 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+6+9+12 | |
| 139497 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+9+15+21+27 | |
| 139498 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | 16x^2-4y^2=64 | |
| 139499 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-5x+40=0 | |
| 139500 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-5x+8=0 |