Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139601 | Tìm tung độ gốc | 4y+28=0 | |
| 139602 | Tìm tung độ gốc | 5y=2 | |
| 139603 | Tìm tung độ gốc | 5x-2y=30 | |
| 139604 | Tìm P(AnB) cho Các Biến Cố Độc Lập A và B | P(A)=0.25 P(B)=0.8 | |
| 139605 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | p(x)=x^3-7x^2+15x-9 ; a=3 | ; |
| 139606 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | k=-1 ; f(x)=x^2-2x+2 | ; |
| 139607 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | f(x)=x^3+6x^2+3x-10 ; k=-5 | ; |
| 139608 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+2x^2+5x-26 | |
| 139609 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | g(x)=x^3+7x^2+9x-9 | |
| 139610 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-6x^2+11x-6 | |
| 139611 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4+36x^2 | |
| 139612 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-4x^2+14x-20 | |
| 139613 | Tìm Hàm Số Mũ | (2,-9) | |
| 139614 | Tìm Hàm Số Mũ | (3,27/64) | |
| 139615 | Tìm Hàm Số Mũ | (2,1/25) | |
| 139616 | Tìm Hàm Số Mũ | (2,12) | |
| 139617 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1000 , 100 , 10 , 1 , 1/10 , 1/100 | , , , , , |
| 139618 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 12 , 10 , 8 , 6 | , , , |
| 139619 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , -6 , 18 , -54 | , , , |
| 139620 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 8 , 32 , 128 , ... | , , , , |
| 139621 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , -5 , 25 , -125 | , , , |
| 139622 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3 , 1 , 1/3 , 1/9 | , , , |
| 139623 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3 , 6 , 12 | , , |
| 139624 | Tìm Hàm Số Mũ | (-1,1/5) | |
| 139625 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 5 , 10 , 15 , 20 | , , , |
| 139626 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 4 , 3 , 2 1/4 , 1 11/16 | , , , |
| 139627 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 9 , -3 , 1 , -1/3 | , , , |
| 139628 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | -6 , -3 , -3/2 , -3/4 | , , , |
| 139629 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1/10 , 1/100 , 1/1000 | , , |
| 139630 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 2/3 , 4/9 , 8/27 | , , , |
| 139631 | Tìm tung độ gốc | y=2.5 | |
| 139632 | Tìm tung độ gốc | y=3/2 | |
| 139633 | Tìm tung độ gốc | y=-5/4 | |
| 139634 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | P(A)=1/6 , P(B)=2/5 | , |
| 139635 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | h(t)=10 , 15(1.593)^(t/2) | , |
| 139636 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | p(x)=2x^3+4x^2-2x-1 , d(x)=x+3 | , |
| 139637 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | p(A)=1/6 , P(B)=3/5 | , |
| 139638 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | v(x)=32 , 500(0.92)^x | , |
| 139639 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+4x-32 f(x)<=0 | |
| 139640 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+5x-6 , f(x)=0 | , |
| 139641 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+4x-12 , f(x)<=0 | , |
| 139642 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=2^xg(x)=3-x | |
| 139643 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+2x-15 f(x)<=0 | |
| 139644 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+2x-8g(x)=-x^2+4 | |
| 139645 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | b(t)=3t+512 r(t)=-16t^2+195t | |
| 139646 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -4x-4y+2z=4 , -2y+3z=22 , 2x+3z=28 | , , |
| 139647 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x+4y=10-5x-y=7 | |
| 139648 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 7x+4y=5 , -x+2y=-2 | , |
| 139649 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -5x+3y=82x-4y=-20 | |
| 139650 | Giải y | 4<2y-2<10 | |
| 139651 | Giải z | -10<=3/2z+2<=-4 | |
| 139652 | Giải z | -15<=-3/2z-3<=3 | |
| 139653 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+2y+3z=104x-y+z=-55x-2y+6z=1 | |
| 139654 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+3y+z=104x-y+2z=-16x-3y-z=-2 | |
| 139655 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+3y=342x-2y=4 | |
| 139656 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -2x+3y=83x+5y=-12 | |
| 139657 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+4y=8 , 6x+3y=-3 | , |
| 139658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -3x+3y+2z=21 , -4y-4z=-44 , 3x-4z=-3 | , , |
| 139659 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -2x-7y-z=-61x+8y-4z=17-8x+y+z=-59 | |
| 139660 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x-y+3z=-6x+y-2z=2-3x+2y-z=6 | |
| 139661 | Giải t | 3<2t-1<15 | |
| 139662 | Giải p | 3<2p-3<=12 | |
| 139663 | Giải q | -7<=8-3q<=7 | |
| 139664 | Giải t | -6<2t-5<3 | |
| 139665 | Giải p | p(-0.73)<z<(2.27) | |
| 139666 | Giải n | -8<n-2<5 | |
| 139667 | Giải p | -1<p+3<5 | |
| 139668 | Giải m | -1<4m+7<=11 | |
| 139669 | Giải n | 2<-2n+20<=4 | |
| 139670 | Giải n | -33<=-7n-12<-26 | |
| 139671 | Giải c | -7<2c-1<10 | |
| 139672 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+y=6 , x-y=4 | , |
| 139673 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(-4)=6 , f(-1)=2 | , |
| 139674 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=3x+2 , g(x) = square root of x | , |
| 139675 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=6x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 139676 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-14x+49 , g(x)=x-7 | , |
| 139677 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0) , r = square root of 13 | , |
| 139678 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,-3) ; r=3 | ; |
| 139679 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5 ; (h,k)=(3,-4) | ; |
| 139680 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=4 (h,k)=(0,-4) | |
| 139681 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-3,4) r=4 | |
| 139682 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-8,0) r=8 | |
| 139683 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=1 (0,1) | |
| 139684 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=1 (h,k)=(8,-6) | |
| 139685 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=4 , x=1 | , |
| 139686 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=-2 , y=7 | , |
| 139687 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=7 , x=1 | , |
| 139688 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 4i , căn bậc hai của 7 | , |
| 139689 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | -3i , 2 | , |
| 139690 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 2x-5y=-2 , -1/4x+2y=7 | , |
| 139691 | Tìm Trung Điểm | (-2 1/3,5/4) , (-9/5,8/5) | , |
| 139692 | Tìm Trung Điểm | (1.4,-6.8) , (-3.6,8.6) | , |
| 139693 | Tìm Trung Điểm | (-2,8) , (7,0) | , |
| 139694 | Tìm Trung Điểm | (-2,6) , (9,0) | |
| 139695 | Tìm Trung Điểm | (-2,-7) , (2.5,-1.5) | |
| 139696 | Tìm Trung Điểm | (20,20) , (94,40) | |
| 139697 | Tìm Trung Điểm | (2,4) , (4,3) | |
| 139698 | Tìm Trung Điểm | (-1,2) , (6,0) | |
| 139699 | Tìm Trung Điểm | (-1,3) , (3,5) | |
| 139700 | Tìm Trung Điểm | (0,0) , (3,4) |