Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139501 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-3x+7=0 | |
| 139502 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+6x-55=0 | |
| 139503 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 4x^2-8x+3=0 | |
| 139504 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 4x^2-8x+4=0 | |
| 139505 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2-6x-5=0 | |
| 139506 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2-3x-3=0 | |
| 139507 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -2x^2-x-3=0 | |
| 139508 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^3+28x^2+65x=0 | |
| 139509 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^2-6x+4=0 | |
| 139510 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^2-5x+1=0 | |
| 139511 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-7x | |
| 139512 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-x-6 | |
| 139513 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2+4x-5 | |
| 139514 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^3-4x | |
| 139515 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^4-4x^2 | |
| 139516 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^4-4x^3+3x^2-3 | |
| 139517 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 12x^3+77x^2-48x+7=0 | |
| 139518 | Giải z1 | z_1=6+2 căn bậc hai của 3i | |
| 139519 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (2,7) , (8,9) | |
| 139520 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (1,4) , (-3,2) | , |
| 139521 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=0.8^x | |
| 139522 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=10(0.45)^x | |
| 139523 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=20(0.8)^x | |
| 139524 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=2x^2 | |
| 139525 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3(1/2)^x | |
| 139526 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3^x-1 | |
| 139527 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3(4^x) | |
| 139528 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3(3.4)^x | |
| 139529 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=40(1-0.4)^x | |
| 139530 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=400*0.99^x | |
| 139531 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=-4^(-x) | |
| 139532 | Giải v0 | h(t)=-16t^2+v_0t+h_0 | |
| 139533 | Giải v0 | s(t)=1/2gt^2+v_0t+s_0 | |
| 139534 | Giải x1 | -1=(x_1-45)/8.3 | |
| 139535 | Giải x2 | (3(x_1-x_2))/m=B | |
| 139536 | Giải x2 | (5(x_1-x_2))/m=b | |
| 139537 | Giải x2 | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 139538 | Giải s6 | s_6=(4(1-2^6))/(1-2) | |
| 139539 | Giải I | P=(V-I)/L | |
| 139540 | Giải I | P=(V-I)/R | |
| 139541 | Giải I | 80=10 logarit của I/(10^-12) | |
| 139542 | Giải I | 148=10 logarit của I/(10^-12) | |
| 139543 | Giải I | r=v/I | |
| 139544 | Giải d2 | (2(d_1-d_2))/L=W | |
| 139545 | Giải d2 | (3(d_1-d_2))/l=w | |
| 139546 | Giải I | 10 logarit của I/(10^-12)=121 | |
| 139547 | Giải n2 | ((n_1-n_2)m)/8=Y | |
| 139548 | Giải n2 | ((n_1-n_2)m)/9=y | |
| 139549 | Giải m1 | m_1u_1+m_2u_2=m_1v_1+m_2v_2 | |
| 139550 | Giải l0 | l_0=10^-12 | |
| 139551 | Giải l0 | l=10^32(l_0) | |
| 139552 | Giải p1 | p_1v_1=p_2v_2 | |
| 139553 | Giải P0 | 60=P_0e^(-0.2(7)) | |
| 139554 | Giải s5 | s_5=(4(1-2^5))/(1-2) | |
| 139555 | Giải R1 | (2R_1 căn bậc hai của R_1)/(R_1+2 căn bậc hai của R_1)=15 | |
| 139556 | Giải r1 | 1/35=1/r_1+1/80 | |
| 139557 | Giải a2 | a_2=(-1)^(2+1)(2+4) | |
| 139558 | Giải a2 | a_2=(-1)^2(2+8) | |
| 139559 | Giải a2 | (sin(4.71))/a_2=(sin(20))/9 | |
| 139560 | Giải a1 | a_1=n+1 | |
| 139561 | Giải a1 | a_1+1=(-2)a_1 | |
| 139562 | Giải a2 | a_2=(5(2)^2)/(2^2) | |
| 139563 | Giải a2 | a_2=(-2)^2 | |
| 139564 | Giải a1 | a_1=4*(-5)^(1-1) | |
| 139565 | Giải a1 | a_1=5(1)-2 | |
| 139566 | Giải a1 | 29=a_1+(8-1)*6 | |
| 139567 | Giải a1 | a_1=(-1)^(1+1)*2(1)^2 | |
| 139568 | Giải a1 | a_1=(1^2)/(1!) | |
| 139569 | Giải a1 | a_1=1+2 | |
| 139570 | Giải a4 | a_4=5(4)^(4-1) | |
| 139571 | Giải a6 | a_6=a_6-2+a_6-1 | |
| 139572 | Giải a9 | a_9=1+1/9 | |
| 139573 | Giải a8 | a_8=(4)(-6)^(8-1) | |
| 139574 | Giải a2 | a_2=5(4)^(2-1) | |
| 139575 | Giải a2 | a_2=51+(2-1)*7 | |
| 139576 | Giải a2 | a_2=a_2-1+6 | |
| 139577 | Giải a2 | a_2=a_2-1+1 | |
| 139578 | Giải a2 | a_2=5(2)+4 | |
| 139579 | Giải a3 | a_3=(2(3))/(3+2) | |
| 139580 | Giải a3 | a_3=(-1)^(3+1)*2(3)^2 | |
| 139581 | Giải a3 | a_3=(3^2-14)/(3^2+14) | |
| 139582 | Giải a3 | a_3=3/(3!) | |
| 139583 | Giải a3 | a_3=2a_3-1 | |
| 139584 | Giải a3 | a_3=3(3)+4 | |
| 139585 | Giải a3 | a_3=5(3)+3 | |
| 139586 | Giải a4 | a_4=(2^4)/(3(4)^2) | |
| 139587 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | h(x)=2x^4-3x^3-15x^2+32x-12 | |
| 139588 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | h(x)=x^3+4x^2-10x-4 | |
| 139589 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | h(x)=x^3-5x^2+5x+3 | |
| 139590 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | p(x)=x^5-4x^3-2x^2-4x | |
| 139591 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x+4y=-4 | |
| 139592 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 12x+4y=-8 | |
| 139593 | Xác định Phương Trình Cực | r=-3cos(x) | |
| 139594 | Xác định Phương Trình Cực | rsin(theta)=2 | |
| 139595 | Xác định Phương Trình Cực | r=2sin(2theta) | |
| 139596 | Xác định Phương Trình Cực | r=2sin(3theta) | |
| 139597 | Xác định Phương Trình Cực | r=1+sin(theta) | |
| 139598 | Xác định Phương Trình Cực | r=3/(sin(theta)) | |
| 139599 | Xác định Phương Trình Cực | z=3i | |
| 139600 | Xác định Phương Trình Cực | z=6.2+37i |