Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
139701 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực y=-2 , y=7 ,
139702 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x=7 , x=1 ,
139703 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 4i , căn bậc hai của 7 ,
139704 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực -3i , 2 ,
139705 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 2x-5y=-2 , -1/4x+2y=7 ,
139706 Tìm Trung Điểm (-2 1/3,5/4) , (-9/5,8/5) ,
139707 Tìm Trung Điểm (1.4,-6.8) , (-3.6,8.6) ,
139708 Tìm Trung Điểm (-2,8) , (7,0) ,
139709 Tìm Trung Điểm (-2,6) , (9,0)
139710 Tìm Trung Điểm (-2,-7) , (2.5,-1.5)
139711 Tìm Trung Điểm (20,20) , (94,40)
139712 Tìm Trung Điểm (2,4) , (4,3)
139713 Tìm Trung Điểm (-1,2) , (6,0)
139714 Tìm Trung Điểm (-1,3) , (3,5)
139715 Tìm Trung Điểm (0,0) , (3,4)
139716 Tìm Trung Điểm (0,0) , (6,8) ,
139717 Tìm Trung Điểm (0,0) , (5,12)
139718 Tìm Trung Điểm (0,0) , (8,4)
139719 Tìm Trung Điểm (0,8) , (3,5) ,
139720 Tìm Trung Điểm (-1/9,-1/2) , (14/9,4/3)
139721 Tìm Trung Điểm (8,-3) , (3,2)
139722 Tìm Trung Điểm (-7,-9) , (-0.5,-3)
139723 Tìm Trung Điểm (5,7) , (11,5) ,
139724 Tìm Trung Điểm (5,-6) , (9,-10)
139725 Tìm Trung Điểm (3,4) , (5.5,0)
139726 Tìm Trung Điểm (3,-1) , (-1,5)
139727 Tìm Trung Điểm (-4,6) , (2,-3)
139728 Tìm Trung Điểm (3,-7) , (1,1)
139729 Tìm Trung Điểm (-3,7) , (11,-2)
139730 Tìm Trung Điểm (-3.1,-2.8) , (-4.92,-3.3) ,
139731 Tìm @FORMULA f(x)=3x^2+7
139732 Tìm @FORMULA f(x)=3x-1
139733 Tìm @FORMULA f(x)=4x-5
139734 Tìm @FORMULA f(x)=4x-9
139735 Tìm @FORMULA f(x)=2x^3
139736 Tìm @FORMULA f(x)=2x+5
139737 Tìm @FORMULA f(x)=2x^2-11x
139738 Tìm @FORMULA f(x)=x+4
139739 Tìm @FORMULA f(x)=9x+4
139740 Tìm @FORMULA f(x)=5x-6
139741 Tìm @FORMULA f(x)=6x+2
139742 Tìm @FORMULA f(x)=7x-4
139743 Tìm @FORMULA f(x)=x^2+2x-3
139744 Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) {(6,-7),(11,-6),(9,-5),(7,-4)}
139745 Tìm Trung Điểm (9,11) , (7,8)
139746 Tìm Trung Điểm (9,-6) , (-3,-5) ,
139747 Tìm Trung Điểm ( căn bậc hai của 125,8) ; ( căn bậc hai của 5,2) ;
139748 Tìm Bậc f(x)=x^4-1
139749 Tìm Góc Phần Tư của Góc -125
139750 Tìm Góc Phần Tư của Góc 140
139751 Tìm Góc Phần Tư của Góc 560
139752 Tìm Góc Phần Tư của Góc -(14pi)/3
139753 Tìm Góc Phần Tư của Góc -(15pi)/2
139754 Tìm Góc Phần Tư của Góc -760
139755 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=2x^3
139756 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=2x^5
139757 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=-6x^5+3x^2
139758 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=-3x^4+x^3-3x
139759 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=5x^4-4x^3
139760 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=-6x^4+3x^2
139761 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 3x^2+35=7x^2-4x
139762 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^2-9=0
139763 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^2+6x+9=0
139764 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^2+x-12=0
139765 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính (x-5)^(2/3)=16
139766 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=5(3)^x
139767 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 1/2x-5=1/3x+6
139768 Xác đinh nếu Mối Liên Hệ là Tuyến Tính (5,0) , (6,1) , (7,4) , (8,9)
139769 Sắp Xếp theo Thứ Tự 3/4 , 5/6 , 11/12 , 19/24 , , ,
139770 Sắp Xếp theo Thứ Tự pi/2 , căn bậc hai của 3 , 10/7 , 1.5 , , ,
139771 Sắp Xếp theo Thứ Tự ( căn bậc hai của 2)/2 , pi/4 , 5/6 , 0.8 , , ,
139772 Sắp Xếp theo Thứ Tự căn bậc hai của 54 , 2pi , căn bậc hai của 4^3 , ,
139773 Sắp Xếp theo Thứ Tự 0.17 , 8/49 , - căn bậc hai của 10 , -83/25 , , ,
139774 Sắp Xếp theo Thứ Tự -7/22 , 12/5 , căn bậc hai của 5 , -0.33 , , ,
139775 Sắp Xếp theo Thứ Tự 7/8 , 6 1/4 , 4 1/2 , 5/4 , , ,
139776 Sắp Xếp theo Thứ Tự 6.1 , 0.6 , 4.9 , 6.6 , 5.9 , 3.3 , 5.1 , 5.4 , , , , , , ,
139777 Sắp Xếp theo Thứ Tự 8 , 12 , 25 , 32 , 45 , 50 , 62 , 73 , 80 , 99 , 4 , 18 , 9 , 39 , 36 , 67 , 33 , , , , , , , , , , , , , , , ,
139778 Sắp Xếp theo Thứ Tự 8.4 , 25/3 , căn bậc hai của 72 , 35/4 , , ,
139779 Sắp Xếp theo Thứ Tự 81 , 65 , 2 , 24 , 25 , 44 , 97 , 12 , 38 , 37 , , , , , , , , ,
139780 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu 45 , 93 , 60 , 72 , 15 , 45 , 81 , , , , , ,
139781 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu 62 , 44 , 31 , 31 , 12 , 89 , 71 , , , , , ,
139782 Xác đinh nếu Mối Liên Hệ là Tuyến Tính (-1,20) , (0,10) , (1,5) , (2,2.5) , , ,
139783 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=ab^x
139784 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung 2x+y+z=46y+5z=-33x*5y-z=27
139785 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung 5x+2y+z=-112x-3y-z=177x-y=12
139786 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung 8x-2z=46-2y+7z=58x+5y+2z=55
139787 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung x+y+z=2600x+y-z=6002x+y+2z=3050
139788 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=255-21t-16t^2
139789 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=256t-32t^2
139790 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=2+27t-16t^2
139791 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=217-17t-16t^2
139792 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=38-3t-5t^2
139793 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=448t-32t^2
139794 Viết ở dạng một Hàm Số của y |x|-y=10
139795 Viết ở dạng một Hàm Số của y 4x+2y=8
139796 Viết ở dạng một Hàm Số của y 2^y=5
139797 Viết ở dạng một Hàm Số của y x+y^2=49
139798 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=y^3-10
139799 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=3y
139800 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=4n+4
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.