Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139701 | Tìm Trung Điểm | (0,0) , (6,8) | , |
| 139702 | Tìm Trung Điểm | (0,0) , (5,12) | |
| 139703 | Tìm Trung Điểm | (0,0) , (8,4) | |
| 139704 | Tìm Trung Điểm | (0,8) , (3,5) | , |
| 139705 | Tìm Trung Điểm | (-1/9,-1/2) , (14/9,4/3) | |
| 139706 | Tìm Trung Điểm | (8,-3) , (3,2) | |
| 139707 | Tìm Trung Điểm | (-7,-9) , (-0.5,-3) | |
| 139708 | Tìm Trung Điểm | (5,7) , (11,5) | , |
| 139709 | Tìm Trung Điểm | (5,-6) , (9,-10) | |
| 139710 | Tìm Trung Điểm | (3,4) , (5.5,0) | |
| 139711 | Tìm Trung Điểm | (3,-1) , (-1,5) | |
| 139712 | Tìm Trung Điểm | (-4,6) , (2,-3) | |
| 139713 | Tìm Trung Điểm | (3,-7) , (1,1) | |
| 139714 | Tìm Trung Điểm | (-3,7) , (11,-2) | |
| 139715 | Tìm Trung Điểm | (-3.1,-2.8) , (-4.92,-3.3) | , |
| 139716 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x^2+7 | |
| 139717 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x-1 | |
| 139718 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x-5 | |
| 139719 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x-9 | |
| 139720 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x^3 | |
| 139721 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x+5 | |
| 139722 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x^2-11x | |
| 139723 | Tìm @FORMULA | f(x)=x+4 | |
| 139724 | Tìm @FORMULA | f(x)=9x+4 | |
| 139725 | Tìm @FORMULA | f(x)=5x-6 | |
| 139726 | Tìm @FORMULA | f(x)=6x+2 | |
| 139727 | Tìm @FORMULA | f(x)=7x-4 | |
| 139728 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2+2x-3 | |
| 139729 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | {(6,-7),(11,-6),(9,-5),(7,-4)} | |
| 139730 | Tìm Trung Điểm | (9,11) , (7,8) | |
| 139731 | Tìm Trung Điểm | (9,-6) , (-3,-5) | , |
| 139732 | Tìm Trung Điểm | ( căn bậc hai của 125,8) ; ( căn bậc hai của 5,2) | ; |
| 139733 | Tìm Bậc | f(x)=x^4-1 | |
| 139734 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -125 | |
| 139735 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | 140 | |
| 139736 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | 560 | |
| 139737 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -(14pi)/3 | |
| 139738 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -(15pi)/2 | |
| 139739 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -760 | |
| 139740 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=2x^3 | |
| 139741 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=2x^5 | |
| 139742 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=-6x^5+3x^2 | |
| 139743 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=-3x^4+x^3-3x | |
| 139744 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=5x^4-4x^3 | |
| 139745 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=-6x^4+3x^2 | |
| 139746 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 3x^2+35=7x^2-4x | |
| 139747 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2-9=0 | |
| 139748 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2+6x+9=0 | |
| 139749 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2+x-12=0 | |
| 139750 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-5)^(2/3)=16 | |
| 139751 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=5(3)^x | |
| 139752 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 1/2x-5=1/3x+6 | |
| 139753 | Xác đinh nếu Mối Liên Hệ là Tuyến Tính | (5,0) , (6,1) , (7,4) , (8,9) | |
| 139754 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 3/4 , 5/6 , 11/12 , 19/24 | , , , |
| 139755 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | pi/2 , căn bậc hai của 3 , 10/7 , 1.5 | , , , |
| 139756 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | ( căn bậc hai của 2)/2 , pi/4 , 5/6 , 0.8 | , , , |
| 139757 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | căn bậc hai của 54 , 2pi , căn bậc hai của 4^3 | , , |
| 139758 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 0.17 , 8/49 , - căn bậc hai của 10 , -83/25 | , , , |
| 139759 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -7/22 , 12/5 , căn bậc hai của 5 , -0.33 | , , , |
| 139760 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 7/8 , 6 1/4 , 4 1/2 , 5/4 | , , , |
| 139761 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 6.1 , 0.6 , 4.9 , 6.6 , 5.9 , 3.3 , 5.1 , 5.4 | , , , , , , , |
| 139762 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 8 , 12 , 25 , 32 , 45 , 50 , 62 , 73 , 80 , 99 , 4 , 18 , 9 , 39 , 36 , 67 , 33 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 139763 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 8.4 , 25/3 , căn bậc hai của 72 , 35/4 | , , , |
| 139764 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 81 , 65 , 2 , 24 , 25 , 44 , 97 , 12 , 38 , 37 | , , , , , , , , , |
| 139765 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 45 , 93 , 60 , 72 , 15 , 45 , 81 | , , , , , , |
| 139766 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 62 , 44 , 31 , 31 , 12 , 89 , 71 | , , , , , , |
| 139767 | Xác đinh nếu Mối Liên Hệ là Tuyến Tính | (-1,20) , (0,10) , (1,5) , (2,2.5) | , , , |
| 139768 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=ab^x | |
| 139769 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | 2x+y+z=46y+5z=-33x*5y-z=27 | |
| 139770 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | 5x+2y+z=-112x-3y-z=177x-y=12 | |
| 139771 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | 8x-2z=46-2y+7z=58x+5y+2z=55 | |
| 139772 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | x+y+z=2600x+y-z=6002x+y+2z=3050 | |
| 139773 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=255-21t-16t^2 | |
| 139774 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=256t-32t^2 | |
| 139775 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=2+27t-16t^2 | |
| 139776 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=217-17t-16t^2 | |
| 139777 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=38-3t-5t^2 | |
| 139778 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=448t-32t^2 | |
| 139779 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | |x|-y=10 | |
| 139780 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 4x+2y=8 | |
| 139781 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 2^y=5 | |
| 139782 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y^2=49 | |
| 139783 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=y^3-10 | |
| 139784 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=3y | |
| 139785 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a_n=4n+4 | |
| 139786 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a_n=4n-1 | |
| 139787 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a(n)=3n-20 | |
| 139788 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a_n=-1(1/3)^(n-1) | |
| 139789 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a_n=5n+3 | |
| 139790 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a_n=6n-2 | |
| 139791 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | m+1=-2(n+6) | |
| 139792 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | c_n=12n-11 | |
| 139793 | Viết ở dạng một Hàm Số của q | căn bậc hai của 3q+2 = căn bậc hai của 5 | |
| 139794 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | r^(4/3)=81 | |
| 139795 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+484 | |
| 139796 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+24t+1300 | |
| 139797 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=164-12t-16t^2 | |
| 139798 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=154-10t-16t^2 | |
| 139799 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=125t-16t^2 | |
| 139800 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=139-15t-16t^2 |