Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139901 | Nhân Các Biểu Thức | (p-5)/(p+3) , p^2-9 | , |
| 139902 | Nhân Các Biểu Thức | (p-5)/(p+4) , p^2-16 | , |
| 139903 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+6x+2=0 | |
| 139904 | Tìm Đối Xứng | (x-8)/(x^2-64) | |
| 139905 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 18 , 17 , 23 , 20 , 21 , 22 , 19 | , , , , , , |
| 139906 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 129 , 113 , 200 , 100 , 105 , 132 , 100 , 176 , 146 , 152 | , , , , , , , , , |
| 139907 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 15 , 19 , 20 , 25 , 31 , 38 , 41 | , , , , , , |
| 139908 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 15 , 20 , 30 , 40 , 45 | , , , , |
| 139909 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 18 , 25 , 30 , 45 , 53 | , , , , |
| 139910 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 2.9 , 4 , 4 , 4.5 , 5 , 5.125 , 5.5 , 6 , 6 , 6 , 6 , 6.15 , 6.25 , 6.5 , 7 , 7 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 139911 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 3 , 7 , 8 , 11 , 13 , 15 , 16 | , , , , , , |
| 139912 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 62 , 64 , 69 , 70 , 70 , 71 , 72 , 73 , 74 , 75 , 77 | , , , , , , , , , , |
| 139913 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 48 , 52 , 56 , 64 , 61 , 20 , 48 , 51 , 58 , 48 , 78 | , , , , , , , , , , |
| 139914 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 5 , 20 , 30 , 40 , 55 | , , , , |
| 139915 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 88 95 74 59 65 92 85 77 82 | |
| 139916 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 92 , 88 , 106 , 169 , 76 , 72 , 67 , 10 , 115 , 73 , 111 , 59 | , , , , , , , , , , , |
| 139917 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 10 , 15 , 20 , 30 , 55 | , , , , |
| 139918 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 10 , 15 , 9 , 8 , 7 , 11 , 14 , 8 , 10 , 12 | , , , , , , , , , |
| 139919 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=7 x=2 | |
| 139920 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=4 x=2 | |
| 139921 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=3 y=-12 | |
| 139922 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+9x-22 | |
| 139923 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+x-20 | |
| 139924 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=10x^3-10x | |
| 139925 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 8x^2-2x=1 | |
| 139926 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2-5x-6=18 | |
| 139927 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-36 | |
| 139928 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-10x-35 | |
| 139929 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-12x-36 | |
| 139930 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+bx-24 | |
| 139931 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+x-12 | |
| 139932 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | 18c-21d | |
| 139933 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2+7x+12 | |
| 139934 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-x-12 | |
| 139935 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | x^2-x-42 | |
| 139936 | Xác định nếu là Số Nguyên Tố | y^2-9y+14 | |
| 139937 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-16 x=-64 | |
| 139938 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=30 , x=4 , z=5 | , , |
| 139939 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=7 x=3 | |
| 139940 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=7 x=5 | |
| 139941 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=6 x=3 | |
| 139942 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=9 x=18 | |
| 139943 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 103 , 105 , 104 , 106 , 100 , 98 , 92 , 91 , 97 , 101 | , , , , , , , , , |
| 139944 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 0 , 0 , 1/4 , 1/2 , 1/2 , 1 , 1 , 1 , 5/4 , 2 , 2 | , , , , , , , , , , |
| 139945 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 0 , 1 1/2 , 2 1/2 , 3 , 4 , 4 , 4 , 7 , 7 1/2 | , , , , , , , , |
| 139946 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 90 , 90 , 91 , 89 , 91 , 89 , 90 , 90 | , , , , , , , |
| 139947 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 9 , 20 , 4 , 18 , 4 , 18 , 20 , 9 | , , , , , , , |
| 139948 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 46 , 27 , 48 , 96 , 61 , 84 , 29 , 1 , 64 , 5 , 34 | , , , , , , , , , , |
| 139949 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 4 , 10 , 10 , 14 , 4 , 25 , 15 , 22 , 16 , 10 | , , , , , , , , , |
| 139950 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 4 , 5 , 8 , 10 , 11 | , , , , |
| 139951 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 40 , 33 , 37 , 54 , 41 , 34 , 27 , 39 , 35 | , , , , , , , , |
| 139952 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 10 , 11 | , , , , , , |
| 139953 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 78 , 87 , 81 , 16 , 64 , 100 , 88 , 10 , 87 , 110 , 108 , 149 | , , , , , , , , , , , |
| 139954 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 8 , 15 , 20 , 35 , 43 | , , , , |
| 139955 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 70 , 72 , 72 , 74 , 74 , 74 , 75 , 76 , 76 , 76 , 77 , 77 | , , , , , , , , , , , |
| 139956 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 34 , 39 , 40 , 43 , 44 , 47 , 50 , 50 , 52 , 53 , 54 , 55 , 56 , 58 , 60 , 65 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 139957 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 37 , 42 , 48 , 51 , 52 , 53 , 54 , 54 , 55 | , , , , , , , , |
| 139958 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 3 , 4 , 8 , 11 , 14 , 15 , 16 | , , , , , , |
| 139959 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 3 , 13 , 23 , 33 , 43 , 53 , 63 , 73 | , , , , , , , |
| 139960 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 20 , 25 , 20 , 43 , 40 | , , , , |
| 139961 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 20 , 70 , 13 , 15 , 23 , 17 , 40 , 51 | , , , , , , , |
| 139962 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 12 , 18 , 20 , 23 , 25 , 28 , 32 , 36 , 37 , 40 , 41 | , , , , , , , , , , |
| 139963 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 13 , 20 , 25 , 40 , 48 | , , , , |
| 139964 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 132 , 127 , 106 , 140 , 158 , 135 , 129 , 138 | , , , , , , , |
| 139965 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 14 , 16 , 19 , 19 , 20 , 20 , 21 , 21 , 22 , 22 , 23 | , , , , , , , , , , |
| 139966 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 11 , 6 , 19 , 14 , 21 , 7 , 13 , 15 , 15 | , , , , , , , , |
| 139967 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 119 , 65 , 68 , 78 , 74 , 85 , 120 , 86 , 78 , 65 , 35 | , , , , , , , , , , |
| 139968 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 1/2x^2-5/4x-3=0 | |
| 139969 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 66 , 8 , 12 , 74 , 36 , 66 , 7 | , , , , , , |
| 139970 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 71 , 96 , 110 , 112 , 114 , 114 , 121 , 127 , 135 , 175 , 180 | , , , , , , , , , , |
| 139971 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 78 , 80 , 86 , 82 , 78 , 67 , 81 | , , , , , , |
| 139972 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 2.5 , 2.05 , 2 , căn bậc hai của 5 | , , , |
| 139973 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 | , , , , , , , |
| 139974 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 3.48 , căn bậc hai của 12 , - căn bậc hai của 13 , 10/3 | , , , |
| 139975 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -1.5 , -1.05 , -1.052 | , , |
| 139976 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 100 42 21 24 18 0 5 10 25 7 50 0 60 14 10 7 60 22 14 15 49 54 8 4 0 45 14 21 8 151 | |
| 139977 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 4.25 , 4 1/3 , 9/2 , căn bậc hai của 16 | , , , |
| 139978 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 5.67 , - căn bậc hai của 33 , 50/9 , căn bậc hai của 32 | , , , |
| 139979 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 57 61 57 57 58 57 61 54 68 51 49 64 50 4865 52 56 46 54 49 51 47 55 55 54 42 51 5655 51 54 51 60 62 43 55 56 61 52 69 64 4654 | |
| 139980 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 82 , 127 , 109 , 111 , 114 , 126 , 87 , 91 , 105 , 102 , 112 , 121 , 94 , 95 , 116 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 139981 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 88 , 92 , 60 , 80 , 97 , 58 , 81 , 47 , 83 , 65 , 72 , 78 , 90 , 92 , 94 , 87 , 80 , 50 , 60 , 52 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 139982 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 9/2 , -11/23 , -0.48 , căn bậc hai của 18 | , , , |
| 139983 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | pi^2 , căn bậc hai của 81 , 9 5/8 , 9.75 | , , , |
| 139984 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | - căn bậc hai của 2 , 0.42 , -24/16 , 21/51 | , , , |
| 139985 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | căn bậc hai của 32 , - căn bậc hai của 33 , 50/9 , 5.67 | , , , |
| 139986 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 4/5 , -0.9 , -3 | , , |
| 139987 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 5/18 , 1/4 , 1/6 , -0.8 | , , , |
| 139988 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 54/20 , - căn bậc hai của 6 , căn bậc hai của 7 , 2.62 | , , , |
| 139989 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 6/8 , 3/8 , 7/8 | , , |
| 139990 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 139991 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 17/22 , - căn bậc hai của 8 , -58/20 , 0.78 | , , , |
| 139992 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 2/5 , -2/5 , 5/6 , -5/6 | , , , |
| 139993 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^3+24x^2+35x-175)/(x^2+14x+45) | |
| 139994 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3/(x-2) | |
| 139995 | Xác đinh nếu Mối Liên Hệ là Tuyến Tính | (-5,2) , (7,14) , (4,1.6) | , , |
| 139996 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = log base 4 of x | |
| 139997 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 2/3x+7=5/6 | |
| 139998 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x/12-7=x/4 | |
| 139999 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-5)^(2/3)=49 | |
| 140000 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 8^(5x)=4.4 |