Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
139801 Viết ở dạng một Hàm Số của t A=P+Prt
139802 Viết ở dạng một Hàm Số của R R=(R_1R_2R_3)/(R_1R_2+R_1R_3+R_2R_3)
139803 Viết ở dạng một Hàm Số của d d=420-65t
139804 Viết ở dạng một Hàm Số của h d=0.06h^(3/4)+2.4
139805 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+48t+64
139806 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+32t+16
139807 Viết ở dạng một Hàm Số của m (mz^3)(-2z^n)=24z^4
139808 Viết ở dạng một Hàm Số của k k(3)=13t-2
139809 Viết ở dạng một Hàm Số của k q=q_0e^(-kt)
139810 Viết ở dạng một Hàm Số của k x^2-6x+k=0
139811 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=256t-32t^2
139812 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-2t^2+8t
139813 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=44-6t-5t^2
139814 Viết ở dạng một Hàm Số của a am^2+18m+1=0
139815 Viết ở dạng một Hàm Số của a am^2+2m+1=0
139816 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(pi/6)
139817 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(A)=4/5
139818 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(x)=17/20
139819 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin(0)=5/6
139820 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=20/29
139821 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=3/( căn bậc hai của 13)
139822 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(0)=2/5
139823 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I csc(x)=2/( căn bậc hai của 3)
139824 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I csc(0)=5/3
139825 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III sec(x)=-17/8
139826 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III sin(30)=-1
139827 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I tan(0)=3/4
139828 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2-9x+2=0
139829 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 3x^2-6x+1=0
139830 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức -2x^2+6x-3=0
139831 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2-6x+7=0
139832 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức (x-5)^2=81
139833 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức -4x^2+7x-1=0
139834 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 4x^2-3x+1=0
139835 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức -9x^2+12x-4=0
139836 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 9x^2-24x+16=0
139837 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z^3=27i
139838 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z=12.1+29i
139839 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z=1-2i
139840 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z^5=-1
139841 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z=27i
139842 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-6x+10=0
139843 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^4-13x^2+36=0
139844 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^4=625
139845 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2+81=0
139846 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-2x+3=0
139847 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-4x+13=0
139848 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-4x+2=0
139849 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức b^2+8b-3=0
139850 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức e^(2x)-14e^x+13=0
139851 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2+2x-8=0
139852 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2+26=0
139853 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV sin(x)=-2/5
139854 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV sin(x)=-10/13
139855 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III sin(x)=-7/25
139856 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III tan(0)=3/4
139857 Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm 8 , 12 , 25 , 32 , 45 , 50 , 62 , 73 , 80 , 99 , 4 , 18 , 9 , 39 , 36 , 67 , 33 , , , , , , , , , , , , , , , ,
139858 Nhân Các Ma Trận 3[[3,1]]
139859 Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm 12 , 18 , 20 , 23 , 25 , 28 , 32 , 36 , 37 , 40 , 41 , , , , , , , , , ,
139860 Tìm dy/dx x^2y-3x=y^3-3
139861 Tìm dy/dx y^2-x^3=1
139862 Tìm dy/dx y=2x^2
139863 Tìm dy/dx y=5x căn bậc hai của x^2+1
139864 Tìm dy/dx y=x^6
139865 Tìm dy/dx 6x^2-3xy-6y^3=4
139866 Tìm dy/dx arctan(4x^2y)=x+5xy^2
139867 Tìm dy/dx arctan(5x^2y)=x+4xy^2
139868 Tìm dy/dx sin(y)+6x=y^2
139869 Tìm dy/dx tan(7x+y)=2x
139870 Tìm ds/dt s=-16t^2+32t
139871 Tìm dy/dx 3yx^2-2y=x
139872 Tìm Phương Sai 23 , 50 , 49 , 48 , 49 , 32 , 37 , 40 , 41 , 42 , 41 , 41 , 43 , , , , , , , , , , , ,
139873 Tìm Phương Sai {27,32,41,9,14,20,31,33,20,13}
139874 Tìm Phương Sai 11 , 14 , 16 , 19 , 21 , 23 , 24 , 29 , , , , , , ,
139875 Tìm Phương Sai 17 , 19 , 23 , 27 , 30 , 34 , , , , ,
139876 Tìm Phương Sai 18 10 20 8 14
139877 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 18x+2x^3-3x^2+10
139878 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 7y^5-y^13+1+6y^10
139879 Xác Định Các Nhân Tử Chung 11x^3y^5
139880 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 7x^2-x^14+9+2x^13
139881 Xác Định Các Nhân Tử Chung -18b^5
139882 Xác Định Các Nhân Tử Chung 27a^12
139883 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 1/3<=(x+1)/5<5/2
139884 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x>0
139885 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x<=-8
139886 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 7-2/b<=5/b
139887 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 4<-z-4<11
139888 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -3<(5X-1)/4<0
139889 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -4<=x<=4
139890 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 2x^2+11x-6<=0
139891 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |x|<10
139892 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 0<=x<=3
139893 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |x-3|+3>10
139894 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 14<x<24
139895 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 3x+y=4 2x+y=5
139896 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 11x+4y=183x+4y=2
139897 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 2d-e=7 d+e=5
139898 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính p+q=0 q-p=8
139899 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính x+3y=-84x-3y=23
139900 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 6/( căn bậc hai của 3)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.