Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 140001 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | e^(1-4x)=1147 | |
| 140002 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-2x^2-25x+50=0 | |
| 140003 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2+18x+81=0 | |
| 140004 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 4-2/3x=5/6 | |
| 140005 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 2+5/6x=7/8 | |
| 140006 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 6x^2+21x=0 | |
| 140007 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 49^x+7^(x+1)-60=0 | |
| 140008 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 5+3/4x=3/8 | |
| 140009 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 2^x=8 | |
| 140010 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | y=x-3 | |
| 140011 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x=-1 cộng hoặc trừ i | |
| 140012 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 3 , -2+i | , |
| 140013 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 1 , 7i , -7i | , , |
| 140014 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 10 , -10 , 10i , -10i | , , , |
| 140015 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | 9i , 9-i | , |
| 140016 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=-7 , x=8 | , |
| 140017 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=-2 , y=4 | , |
| 140018 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=2 , -3 , -4 | , , |
| 140019 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=8 (0,0) | |
| 140020 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-3,2) y=4 | |
| 140021 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=10 (6,8) | |
| 140022 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=10 (-8,-6) | |
| 140023 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (8,7) r=6 | |
| 140024 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-5,7) , radius=7 | , |
| 140025 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=12 ; (3,5) | ; |
| 140026 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=2 ; (3,3) | ; |
| 140027 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5cos(theta) | |
| 140028 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (4,-5) r=4 | |
| 140029 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (5,3) , r = square root of 19 | , |
| 140030 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-5,4) , r=4 | , |
| 140031 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (2,3) r=8 | |
| 140032 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-3,0) r=6 | |
| 140033 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (3,2) r=3 | |
| 140034 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (3,-2) r=3 | |
| 140035 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-2,0) r=3 | |
| 140036 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-2,0) r=4 | |
| 140037 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,3) r=7 | |
| 140038 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-1,0) r=6 | |
| 140039 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0) r = square root of 23 | |
| 140040 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=8 , y=1 | , |
| 140041 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=7x+6 , g(x) = square root of x | , |
| 140042 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=4/(1-9x) , g(x)=1/x | , |
| 140043 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(3)=-4 f(5)=-4 | |
| 140044 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | f(0)=2 , f(5)=-3 | , |
| 140045 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | X+Y=5 X-Y=3 | |
| 140046 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x-2y+3z=9-x+3y=-42x-5y+5z=17 | |
| 140047 | Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z | 0.02 | |
| 140048 | Giải d | -2<=(2d-2)/4<3 | |
| 140049 | Giải n | -6<2n+4<18 | |
| 140050 | Giải m | -2<=m+3<13 | |
| 140051 | Giải p | -17+11p<p-14<=11p-11 | |
| 140052 | Giải t | 5<2t+7<11 | |
| 140053 | Giải w | -4<w+4<=6 | |
| 140054 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x-y=-63x+2y=19 | |
| 140055 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -2x-2y+4z=75x+7y-z=22x+2y-4z=-7 | |
| 140056 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+y+z=4 , 6y+5z=-33x , 5y-z=27 | , , |
| 140057 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 2x+3y=53x+5y=7 | |
| 140058 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -2x+3y=-5 , 4x+3y=19 | , |
| 140059 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -2x+3y=2 , 5x-3y=8 | , |
| 140060 | Giải z | -8<=-3/2z-2<=4 | |
| 140061 | Giải z | -9<-2z+1<-5 | |
| 140062 | Giải y | -4<2y-3<9 | |
| 140063 | Giải y | -4<y<=-2 | |
| 140064 | Giải y | -5<2y-3<23 | |
| 140065 | Giải y | 2<6-2y<5 | |
| 140066 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 5x+3y=3 2x-6y=30 | |
| 140067 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 5x-3y=146x+2y=28 | |
| 140068 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 5x-y=132x+3y=12 | |
| 140069 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 8x+4y+2z=269x+9y+3z=608x+3y+2z=20 | |
| 140070 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 8x-8y-8z=-48 , 2x+2y+4z=50 , -3x-8y-4z=-105 | , , |
| 140071 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 9x-5y-3z=9x-7y+2z=8-x-y+z=1 | |
| 140072 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+2y-2z=33x-y+z=16x+z=7 | |
| 140073 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x+6y+6z=12 , -3x-6y-6z=-12 , 5x+10y+10z=20 | , , |
| 140074 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x-4y=42x+3y=14 | |
| 140075 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 4x-3y=77x+4y=40 | |
| 140076 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 4x+3y=-12x-y=-13 | |
| 140077 | Tìm Tập Xác Định | g(x)=(2x)/(x^2-36) | |
| 140078 | Tìm tung độ gốc | y=14 | |
| 140079 | Tìm tung độ gốc | y=4/17x+5 | |
| 140080 | Tìm tung độ gốc | y=2/3x-3 | |
| 140081 | Tìm tung độ gốc | y=-6.5 | |
| 140082 | Tìm tung độ gốc | y=3x-12 | |
| 140083 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 4 , 9 , 16 | , , , |
| 140084 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 1/4 , 1/16 | , , |
| 140085 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3/4 , 6/5 , 9/6 , 12/7 , 15/8 | , , , , |
| 140086 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 4 , 8 , 12 , 16 | , , , |
| 140087 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3 , -15 , 75 , -375 | , , , |
| 140088 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3 , 6 , 12 , 24 , 48 | , , , , |
| 140089 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | -30 , -6 , -6/5 , -6/25 | , , , |
| 140090 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 5 , 5/2 , 5/4 | , , |
| 140091 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 32 , 8 , 2 , 1/2 | , , , |
| 140092 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 7 , 49 , 343 | , , , |
| 140093 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | -10 , -5 , -5/2 , -5/4 | , , , |
| 140094 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 16 , 8 , 4 , 2 | , , , |
| 140095 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 18 , 6 , 2 | , , |
| 140096 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 10 , 50 , 250 , ... | , , , , |
| 140097 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2 , 4 , 8 , 16 | , , , |
| 140098 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 24 , -6 , 3/2 | , , |
| 140099 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3 , 3/4 , 3/16 | , , |
| 140100 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=3x^3+7x^2+147x+343 |