Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 140201 | Giải d1 | t=(d_2-d_1)/v | |
| 140202 | Giải I0 | D=10 logarit của I/I_0 | |
| 140203 | Giải I | 141=10 logarit của I/(10^-12) | |
| 140204 | Giải I | 6.5 = logarit của I/I_0 | |
| 140205 | Giải I | 94=10 logarit của I/(10^-12) | |
| 140206 | Giải I | I=((6%)/4)100% | |
| 140207 | Giải I | D=10 logarit của I/I_0 | |
| 140208 | Giải I | I=10^-4 | |
| 140209 | Giải I | I = square root of 1800/30 | |
| 140210 | Giải I | p=m/(1+I) | |
| 140211 | Giải v2 | ((v_1-v_2)w)/4=s | |
| 140212 | Giải v0 | d=1/2(v_0+v)t | |
| 140213 | Giải s7 | s_7=(4(1-3^7))/(1-3) | |
| 140214 | Giải S7 | S_7=(6(1-2^7))/(1-2) | |
| 140215 | Giải s6 | s_6=(130(1-1.20^6))/(1-1.20) | |
| 140216 | Giải T1 | V_1/T_1=V_2/T_2 | |
| 140217 | Giải x2 | mx=(x_1+x_2)/2 | |
| 140218 | Giải x2 | 12(15)=x_2(3) | |
| 140219 | Giải x2 | 9=y/x_1+y/x_2 | |
| 140220 | Giải x2 | B=(3(x_1-x_2))/m | |
| 140221 | Giải x2 | (2(x_1-x_2))/m=B | |
| 140222 | Giải x1 | d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 | |
| 140223 | Giải x1 | x_1=2 | |
| 140224 | Giải v2 | s=((v_1-v_2)w)/8 | |
| 140225 | Giải v2 | ((v_1-v_2)w)/8=s | |
| 140226 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(1/6)^x | |
| 140227 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(x-3)^2-8 | |
| 140228 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^3-9x-5 | |
| 140229 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^3-9x-2 | |
| 140230 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^3-16x+2 | |
| 140231 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^3-9x-8 | |
| 140232 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3x^3-9x-9 | |
| 140233 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=4(0.85)^x | |
| 140234 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=4(1.67)^x | |
| 140235 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=4600(1.17)^x | |
| 140236 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=7(1/4)^x | |
| 140237 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=5x^2-4 | |
| 140238 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=80(1.3)^x | |
| 140239 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3^(-x) | |
| 140240 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3(0.66)^x | |
| 140241 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=2x^2+4x+1 | |
| 140242 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=100(0.25)^x | |
| 140243 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=0.6^x | |
| 140244 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=|x-5|+4 | |
| 140245 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=2.4(3)^x | |
| 140246 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (0,0) , (6,8) | , |
| 140247 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (0,0) , (8,6) | , |
| 140248 | Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của g | f=((0,7),(9,6),(4,3)) , g=((7,0),(6,9),(3,4)) | , |
| 140249 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-3,11) , (3,-13) | |
| 140250 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-5,5) , (9,3) | |
| 140251 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-8,-6) , (-4,-14) | |
| 140252 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-9,-6) , (-1,0) | |
| 140253 | Giải z1 | z_1=8+i | |
| 140254 | Giải y2 | B=((y_1-y_2)x)/2 | |
| 140255 | Giải y2 | B=((y_1-y_2)x)/3 | |
| 140256 | Giải y0 | y=y_0e^(-0.048t) | |
| 140257 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 12x^3+53x^2-34x+5=0 | |
| 140258 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 10x^4-13x^3-21x^2+10x+8=0 | |
| 140259 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^4-8x^2+16 | |
| 140260 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2+8x+12 | |
| 140261 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^3-3x^2 | |
| 140262 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-5x | |
| 140263 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^2-12x+7=0 | |
| 140264 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -3x^2-2x-5=0 | |
| 140265 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^2-4x+5=0 | |
| 140266 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -3x^2-6x-4=0 | |
| 140267 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^2-9x+4=0 | |
| 140268 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 3x^2+3x-2=0 | |
| 140269 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^2+x-4=0 | |
| 140270 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 2x^2-9x+1=0 | |
| 140271 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -2x^2-7x-7=0 | |
| 140272 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 6x^3+37x^2-34x+7=0 | |
| 140273 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 6x^3-8x^2+5x+1=0 | |
| 140274 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -8x^2-4x-3=0 | |
| 140275 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+7x-5=0 | |
| 140276 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+5x=150 | |
| 140277 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-5x+7=0 | |
| 140278 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(2x+3)/(3x-5) | |
| 140279 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-6x^2+11x-6=0 | |
| 140280 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-5x-4=0 | |
| 140281 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-7x+12=0 | |
| 140282 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | y=x^5+2x^4+3x^3+6x^2-4x-8 | |
| 140283 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | z^4+z^3+z^2+3z-6=0 | |
| 140284 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^5+x^4+4x^3+3x^2+x+1=0 | |
| 140285 | Tính Căn Bậc Hai | 169 | |
| 140286 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | P(x)=x^4-6x^2-29dx=x+3 | |
| 140287 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | p(x)=x^4-12x^2-65dx=x+4 | |
| 140288 | Tìm Đạo Hàm Second | f(t)=t^2e^(-2t) | |
| 140289 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=(x^2+6)^4 | |
| 140290 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=64 , x^2-y^2=64 | , |
| 140291 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=16y^2-2x^2=10 | |
| 140292 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+2y+3z=56x+3y+6z=63x+4y+4z=9 | |
| 140293 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , b=8 | , |
| 140294 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (3,5) | , |
| 140295 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , (-5,0) | , |
| 140296 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7 , (4,8) | , |
| 140297 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | M=-7 , (7,9) | , |
| 140298 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , (3,1) | , |
| 140299 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , (1,7) | , |
| 140300 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , (5,9) | , |