Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 140301 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , (-7,-3) | , |
| 140302 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 , (7,7) | , |
| 140303 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , (0,7) | , |
| 140304 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , (7,9) | , |
| 140305 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , b=-4 | , |
| 140306 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (5,9) | , |
| 140307 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 , (2,1) | , |
| 140308 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , b=2 | , |
| 140309 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , b=8 | , |
| 140310 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 (-5,0) | |
| 140311 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (5,6) | , |
| 140312 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (2,8) | , |
| 140313 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , (3,4) | , |
| 140314 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=2 | , |
| 140315 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (6,8) | , |
| 140316 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (4,7) | , |
| 140317 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (3,6) | , |
| 140318 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , (-6,0) | , |
| 140319 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (0,6) | , |
| 140320 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/5 , y-intercept (0,6) | , |
| 140321 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5/4 , (8,-9) | , |
| 140322 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5/4 , b=-1 | , |
| 140323 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6/7 , (7,5) | , |
| 140324 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/5 , b=0 | , |
| 140325 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/5 , b=2 | , |
| 140326 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-0.5 , b=1.5 | , |
| 140327 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 b=8 | |
| 140328 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7/4 , (9,-7) | , |
| 140329 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7/5 , (3,-2) | , |
| 140330 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7/4 , (6,-5) | , |
| 140331 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (9,-5) | , |
| 140332 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (9,-6) | , |
| 140333 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (9,-7) | , |
| 140334 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (4,-5) | , |
| 140335 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (6,-4) | , |
| 140336 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , b=4 | , |
| 140337 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/2 , b=3 | , |
| 140338 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (8,-2) | , |
| 140339 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/5 , b=1 | , |
| 140340 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/3 , b=4 | , |
| 140341 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=3/4 | , |
| 140342 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,6) , m=1/3 | , |
| 140343 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (1,-2) , m=-6/5 | , |
| 140344 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-1,3) ; y=2x-8 | ; |
| 140345 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,5) , 1/2 | , |
| 140346 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,0) , m=1/3 | , |
| 140347 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) slope=-2 | |
| 140348 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=4/5 | , |
| 140349 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,7) ; slope=3 | ; |
| 140350 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,-7) ; m=-3/2 | ; |
| 140351 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,-3) , m=-6/5 | , |
| 140352 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,-3) , m=3 | , |
| 140353 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,3) m=5 | |
| 140354 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (2,2) ; m=-5/7 | ; |
| 140355 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,-2) ; y=3 | ; |
| 140356 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,8) , x+4y=3 | , |
| 140357 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,0) m=5 | |
| 140358 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,2) m=3 | |
| 140359 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-3,-4) , m=3 | , |
| 140360 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-3,5) , y=-5x+3 | , |
| 140361 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (4,-3) , m=-1 | , |
| 140362 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-4,6) ; m=3/4 | ; |
| 140363 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-5,4) ; m=4 | ; |
| 140364 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | 5/9 , (0,1/2) | , |
| 140365 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | 5/9 , (0,4/7) | , |
| 140366 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-5,0) , m=2 | , |
| 140367 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (5,-1) , y=-3/4x+1 | , |
| 140368 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-5,2) ; m=0 | ; |
| 140369 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | 6 (1,1) | |
| 140370 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/10 , (-7,0) | , |
| 140371 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (8,8) m=-2 | |
| 140372 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | 0 , (4,1) | , |
| 140373 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/2 , (-1,6) | , |
| 140374 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , (7,-2) | , |
| 140375 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , b=5 | , |
| 140376 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/4 , (-6,0) | , |
| 140377 | Tìm Nguyên Hàm | f(X)=5e^x | |
| 140378 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=-3x | |
| 140379 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=-9x | |
| 140380 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=(x^3)/(5x^3-x^2-22x) | |
| 140381 | Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong | y = cube root of x+1 ; [0,1] | ; |
| 140382 | Viết ở dạng một Phương Trình | m=8 , (3,3) | , |
| 140383 | Viết ở dạng một Phương Trình | t(n)=5n+2 | |
| 140384 | Viết ở dạng một Phương Trình | x:ax^2=bx | |
| 140385 | Viết ở dạng một Phương Trình | x=3 , -2 , -4 | , , |
| 140386 | Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong | y=1/x , [5,12] | , |
| 140387 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2(x+2)^2-5 | |
| 140388 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-2(x+3)^2+14 | |
| 140389 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=0 | |
| 140390 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=1 | |
| 140391 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2x^2+4x-6 | |
| 140392 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=3x^2+6x-7 | |
| 140393 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=-3x^2+12x-11 | |
| 140394 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=3(5^x) | |
| 140395 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=30(1.03)^(3x) | |
| 140396 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=3cos(x)-2.5 | |
| 140397 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=4x^2-48x+147 | |
| 140398 | Viết ở dạng một Phương Trình | g(x)=e^x-4 | |
| 140399 | Viết ở dạng một Phương Trình | g(x)=x^3 | |
| 140400 | Viết ở dạng một Phương Trình | h(x)=1/2(3-x)(2-x) |