Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
140501 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 8x-6y=34x-3y=2
140502 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 8x-y=3 , y=8x-3 ,
140503 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 7x-y=6-7x+y=-6
140504 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 6x-4y=33x-2y=5
140505 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+y=-67x-3y=-26
140506 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+y=-22 , 7x-3y=-44 ,
140507 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=3/2x+4-3x+2y=8
140508 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-5y=7 , 10y=2x+5 ,
140509 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-3y=6-x+3y=6
140510 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-2y=4 y=1/2x+6
140511 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=3/4x-3-3x+4y=-12
140512 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=5/2x+1-5x+2y=2
140513 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=-2x+3 y=x-3
140514 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=2x-32y=4x-6
140515 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=3x-12y-6x=4
140516 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=6x+9 , y=12+6x ,
140517 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=x+43x+5y=10
140518 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y-3x=53(x+1)=y-2
140519 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+3y=0 , 15y=-5x ,
140520 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+3y=0 , 18y=-6x ,
140521 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -x+5y=5x-5y=5
140522 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=14 2x-2y=14
140523 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=22x+2y=4
140524 Tìm Góc Phần Tư (2pi,-12)
140525 Tìm Góc Phần Tư (-2,9)
140526 Tìm Góc Phần Tư (-1,- căn bậc hai của 3)
140527 Tìm Góc Phần Tư ( căn bậc hai của 3,-1)
140528 Tìm Góc Phần Tư (1.5,-2.6)
140529 Tìm Góc Phần Tư (-6,-8)
140530 Tìm Góc Phần Tư (6,9)
140531 Tìm Góc Phần Tư (-6,-2)
140532 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-10y=8 , 3x-15y=12 ,
140533 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-3y=4-4x+6y=-8
140534 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-y=5y=2x-5
140535 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-y=7y=2x-7
140536 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -3x+2y+4z=18x+6y-3z=-264x+4y-7z=-44
140537 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-5y=-14-4x+8y=20
140538 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-6y=10 , 3x-9y=15 ,
140539 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-6y=8 3x-9y=12
140540 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-6y=4 , 3x-9y=6 ,
140541 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 1/2y=-x+52y=-4x+20
140542 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 7/2x+7/3y=21/21/4x+1/3y=5/4
140543 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x+5y=-2110x+25y=-105
140544 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích -2x+4y=6-10x+20y=30
140545 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 12x+3y-10=0 , 8x=7-5y ,
140546 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 12x-10y=26x-5y=2
140547 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 1/2x+1/4y=74x+2y=56
140548 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên g(x)=2^x+1
140549 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^3-6
140550 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=x^2-5x+6
140551 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x) = log base 7 of x
140552 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=3x
140553 Viết ở Dạng Tổng Quát 3+2/3x=3/4
140554 Tìm Số Hạng Cao Nhất (x+y)^9
140555 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên f(x)=1/2x-3
140556 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 2 của x=6
140557 Viết ở Dạng Lũy Thừa căn bậc sáu của b^5
140558 Tìm Đạo Hàm Second y=mx+b
140559 Ước tính Hàm Từng Khúc f(x)=-2x-1,x<=2; -x+4,x>2
140560 Ước tính Hàm Từng Khúc f(x)=-3x,x<0; 4,x=0; x^2,x>0
140561 Vẽ Đồ Thị Phần Hợp (hoặc) 4x+2>14 , -21x+1>22 ,
140562 Tìm Bậc tan(0)=( căn bậc hai của 3)/3
140563 Tìm Bậc tan(x)=7/6
140564 Tìm Bậc tan(x)=1/3
140565 Tìm Bậc sin(x)=12/13
140566 Tìm Bậc sin(0)=( căn bậc hai của 2)/2
140567 Tìm Bậc t=-(7pi)/4
140568 Tìm Bậc sin(x)=7/25
140569 Tìm Bậc cos(B)=0.3125
140570 Tìm Bậc cos(x)=0.4
140571 Tìm Bậc 2sin(2x)+1=0
140572 Tìm Bậc 7cos(5x)+9=12
140573 Tìm Bậc 2cos(theta)=1
140574 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=x^5-2x^3+7x^2+2x-2
140575 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực p(x)=(x^3-8)(x-2)
140576 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực f(x)=25x^2-10x+1
140577 Vẽ đồ thị Phần Giao (và) 18x-9<9 , 2x-4>-10 ,
140578 Tìm Tích Số f(x)=x-6g(x)=x^(1/2)(x+3)
140579 Tìm Tích Số f(y)=(2y^3-y^2+2y-1)/(y^3-y^2+y-1) , g(y)=(2y^2-3y+1)/(4y^2-4y+1) ,
140580 Vẽ đồ thị Phần Giao (và) 4x-18>2 , -17x-8<=-25 ,
140581 Tìm Tích Số f(x)=5-x , g(x)=x^2-3x ,
140582 Tìm Đường Tròn Đi Qua (5,-2) với Tâm (1,-6) (1,-6) , (5,-2)
140583 Tìm Đường Tròn Đi Qua (5,-6) với Tâm (1,-1) (1,-1) , (5,-6)
140584 Tìm Tích Số f(x) = square root of x^2+12x+36g(x)=x^3-12
140585 Tìm Tích Số f(x)=3x+1 , g(x)=x^2-6 ,
140586 Tìm Tích Số f(x)=3x+8 ; g(x)=9x-2 ;
140587 Ước Tính Tích Phân tích phân từ o đến infinity của căn bậc hai của ye^(-y^3) đối với y
140588 Ước Tính Tích Phân tích phân của (2x^2+6x) đối với x
140589 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 7x^3-x^2-77x+11
140590 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+3x^2-12x-18
140591 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3+5x^2-2x-10
140592 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-3x^2-7x-3
140593 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-4x^2+3x+2
140594 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-5x^2+6x-2
140595 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^3-11x^2+21x+49
140596 Rút gọn Ma Trận [[-1,3,1,0],[0,0,2,0],[-2,2,-2,3],[3,-1,3,0]]
140597 Rút gọn Ma Trận [[1,2,3,4,5],[6,7,8,9,10],[11,12,13,14,15],[16,17,18,19,20],[21,22,23,24,25]]
140598 Rút gọn Ma Trận [[11],[3]]
140599 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^4-6x^3-44x^2-58x-21
140600 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^4-9x^3-x^2+9x
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.