Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 140501 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=6x+9 , y=12+6x | , |
| 140502 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=x+43x+5y=10 | |
| 140503 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y-3x=53(x+1)=y-2 | |
| 140504 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+3y=0 , 15y=-5x | , |
| 140505 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+3y=0 , 18y=-6x | , |
| 140506 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -x+5y=5x-5y=5 | |
| 140507 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=14 2x-2y=14 | |
| 140508 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=22x+2y=4 | |
| 140509 | Tìm Góc Phần Tư | (2pi,-12) | |
| 140510 | Tìm Góc Phần Tư | (-2,9) | |
| 140511 | Tìm Góc Phần Tư | (-1,- căn bậc hai của 3) | |
| 140512 | Tìm Góc Phần Tư | ( căn bậc hai của 3,-1) | |
| 140513 | Tìm Góc Phần Tư | (1.5,-2.6) | |
| 140514 | Tìm Góc Phần Tư | (-6,-8) | |
| 140515 | Tìm Góc Phần Tư | (6,9) | |
| 140516 | Tìm Góc Phần Tư | (-6,-2) | |
| 140517 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-10y=8 , 3x-15y=12 | , |
| 140518 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-3y=4-4x+6y=-8 | |
| 140519 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-y=5y=2x-5 | |
| 140520 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-y=7y=2x-7 | |
| 140521 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -3x+2y+4z=18x+6y-3z=-264x+4y-7z=-44 | |
| 140522 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-5y=-14-4x+8y=20 | |
| 140523 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-6y=10 , 3x-9y=15 | , |
| 140524 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-6y=8 3x-9y=12 | |
| 140525 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-6y=4 , 3x-9y=6 | , |
| 140526 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 1/2y=-x+52y=-4x+20 | |
| 140527 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 7/2x+7/3y=21/21/4x+1/3y=5/4 | |
| 140528 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x+5y=-2110x+25y=-105 | |
| 140529 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -2x+4y=6-10x+20y=30 | |
| 140530 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 12x+3y-10=0 , 8x=7-5y | , |
| 140531 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 12x-10y=26x-5y=2 | |
| 140532 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 1/2x+1/4y=74x+2y=56 | |
| 140533 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=2^x+1 | |
| 140534 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-6 | |
| 140535 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 140536 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 7 of x | |
| 140537 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x | |
| 140538 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3+2/3x=3/4 | |
| 140539 | Tìm Số Hạng Cao Nhất | (x+y)^9 | |
| 140540 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/2x-3 | |
| 140541 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2 của x=6 | |
| 140542 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc sáu của b^5 | |
| 140543 | Tìm Đạo Hàm Second | y=mx+b | |
| 140544 | Ước tính Hàm Từng Khúc | f(x)=-2x-1,x<=2; -x+4,x>2 | |
| 140545 | Ước tính Hàm Từng Khúc | f(x)=-3x,x<0; 4,x=0; x^2,x>0 | |
| 140546 | Vẽ Đồ Thị Phần Hợp (hoặc) | 4x+2>14 , -21x+1>22 | , |
| 140547 | Tìm Bậc | tan(0)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 140548 | Tìm Bậc | tan(x)=7/6 | |
| 140549 | Tìm Bậc | tan(x)=1/3 | |
| 140550 | Tìm Bậc | sin(x)=12/13 | |
| 140551 | Tìm Bậc | sin(0)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 140552 | Tìm Bậc | t=-(7pi)/4 | |
| 140553 | Tìm Bậc | sin(x)=7/25 | |
| 140554 | Tìm Bậc | cos(B)=0.3125 | |
| 140555 | Tìm Bậc | cos(x)=0.4 | |
| 140556 | Tìm Bậc | 2sin(2x)+1=0 | |
| 140557 | Tìm Bậc | 7cos(5x)+9=12 | |
| 140558 | Tìm Bậc | 2cos(theta)=1 | |
| 140559 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=x^5-2x^3+7x^2+2x-2 | |
| 140560 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | p(x)=(x^3-8)(x-2) | |
| 140561 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | f(x)=25x^2-10x+1 | |
| 140562 | Vẽ đồ thị Phần Giao (và) | 18x-9<9 , 2x-4>-10 | , |
| 140563 | Tìm Tích Số | f(x)=x-6g(x)=x^(1/2)(x+3) | |
| 140564 | Tìm Tích Số | f(y)=(2y^3-y^2+2y-1)/(y^3-y^2+y-1) , g(y)=(2y^2-3y+1)/(4y^2-4y+1) | , |
| 140565 | Vẽ đồ thị Phần Giao (và) | 4x-18>2 , -17x-8<=-25 | , |
| 140566 | Tìm Tích Số | f(x)=5-x , g(x)=x^2-3x | , |
| 140567 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (5,-2) với Tâm (1,-6) | (1,-6) , (5,-2) | |
| 140568 | Tìm Đường Tròn Đi Qua (5,-6) với Tâm (1,-1) | (1,-1) , (5,-6) | |
| 140569 | Tìm Tích Số | f(x) = square root of x^2+12x+36g(x)=x^3-12 | |
| 140570 | Tìm Tích Số | f(x)=3x+1 , g(x)=x^2-6 | , |
| 140571 | Tìm Tích Số | f(x)=3x+8 ; g(x)=9x-2 | ; |
| 140572 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ o đến infinity của căn bậc hai của ye^(-y^3) đối với y | |
| 140573 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x^2+6x) đối với x | |
| 140574 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 7x^3-x^2-77x+11 | |
| 140575 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+3x^2-12x-18 | |
| 140576 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+5x^2-2x-10 | |
| 140577 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-3x^2-7x-3 | |
| 140578 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-4x^2+3x+2 | |
| 140579 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-5x^2+6x-2 | |
| 140580 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-11x^2+21x+49 | |
| 140581 | Rút gọn Ma Trận | [[-1,3,1,0],[0,0,2,0],[-2,2,-2,3],[3,-1,3,0]] | |
| 140582 | Rút gọn Ma Trận | [[1,2,3,4,5],[6,7,8,9,10],[11,12,13,14,15],[16,17,18,19,20],[21,22,23,24,25]] | |
| 140583 | Rút gọn Ma Trận | [[11],[3]] | |
| 140584 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^4-6x^3-44x^2-58x-21 | |
| 140585 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^4-9x^3-x^2+9x | |
| 140586 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-9x^2+25x-21 | |
| 140587 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-9x^2+22x-12 | |
| 140588 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^4-10x^3-70x^2-110x-51 | |
| 140589 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^4-4x^3+13x^2-36x+36 | |
| 140590 | Rút gọn Ma Trận | [[1,0,2,7],[0,1,-2,5],[0,0,0,-3]] | |
| 140591 | Rút gọn Ma Trận | [[1,0,5,1],[0,1,-3,4],[0,0,0,0]] | |
| 140592 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3x+6)(x+2) đối với x | |
| 140593 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5x^4+8x^3+9x^2+4x+3) đối với x | |
| 140594 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (6x^2+4x) đối với x | |
| 140595 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (10+0.01x-0.001x^2) đối với x | |
| 140596 | Rút gọn Ma Trận | 5[[6,1,2,-6]]-[[1,6,-6,6]] | |
| 140597 | Rút gọn Ma Trận | A=[[1,1],[2,6]]B=[[-1,9],[6,-2]] | |
| 140598 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[-20,-268],[-14,-196],[-8,-124]] | |
| 140599 | Rút gọn Ma Trận | -3y[[-2x,-y],[-4y,-3x]] | |
| 140600 | Rút gọn Ma Trận | 3[[3/2,0,-2],[3,1/2,2]]+2[[-4,5/2,2/3],[1/3,1,2]] |