Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139301 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-4) , m=3 | , |
| 139302 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-4) , m=5 | , |
| 139303 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=2/5 | , |
| 139304 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,-5) , m=3/2 | , |
| 139305 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , (-2,0) | , |
| 139306 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1/4 , b=-1 | , |
| 139307 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (6,-7) | , |
| 139308 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , b=2 | , |
| 139309 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , b=-3 | , |
| 139310 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/4 , (4,2) | , |
| 139311 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/2 , (8,-9) | , |
| 139312 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/5 , b=1 | , |
| 139313 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7/10 , b=3/5 | , |
| 139314 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7/4 , (5,-7) | , |
| 139315 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7/5 , (6,-9) | , |
| 139316 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9/4 b=5 | |
| 139317 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1 y-intercept (0,0) | |
| 139318 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , (0,6) | , |
| 139319 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/15 , (5,8) | , |
| 139320 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/5 , b=1 | , |
| 139321 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5/7 ; (5,4) | ; |
| 139322 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/5 , (5,3) | , |
| 139323 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4/5 , b=3/4 | , |
| 139324 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/5 , b=-4 | , |
| 139325 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (2,7) | , |
| 139326 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=-3 | , |
| 139327 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , b=9 | , |
| 139328 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , y-intercept (0,-18) | , |
| 139329 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 , b=3 | , |
| 139330 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , b=7/3 | , |
| 139331 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 (0,0) | |
| 139332 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (7,9) | , |
| 139333 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , (4,5) | , |
| 139334 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , b=-6 | , |
| 139335 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , b=-1/4 | , |
| 139336 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 ; b=-2 | ; |
| 139337 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , (3,6) | , |
| 139338 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4 , b=6/5 | , |
| 139339 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , b=-2 | , |
| 139340 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , (2,1) | , |
| 139341 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , (5,5) | , |
| 139342 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , b=4 | , |
| 139343 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , b=5 | , |
| 139344 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7 , (3,6) | , |
| 139345 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (5,6) | , |
| 139346 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (2,7) | , |
| 139347 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=(1.25^(x/4))^16 | |
| 139348 | Tìm Điểm Đầu Biết Trung Điểm (1,-62) và Điểm Cuối (-1,-3.4) | (1,-62) , (-1,-3.4) | , |
| 139349 | Tìm Điểm Đầu Biết Trung Điểm (18.6,-1) và Điểm Cuối (1,-34) | (18.6,-1) , (1,-34) | , |
| 139350 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=(1.25^(x/4))^16 | |
| 139351 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cot(-(7pi)/12) | |
| 139352 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((11pi)/20)cos(pi/5)+cos((11pi)/20)sin(pi/5) | |
| 139353 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin((43pi)/42)cos((6pi)/7)-cos((43pi)/42)sin((6pi)/7) | |
| 139354 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(45-30) | |
| 139355 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(135+30) | |
| 139356 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((13pi)/15)cos(-pi/5)-sin((13pi)/15)sin(-pi/5) | |
| 139357 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | 4cos(pi/5)sin((5pi)/10) | |
| 139358 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 16x^3-144x^2-81x+729 ; x-9 | ; |
| 139359 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 40 , 33 , 37 , 54 , 41 , 34 , 27 , 39 , 35 | , , , , , , , , |
| 139360 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(4) | |
| 139361 | Tìm hàm ngược | f(x)=9x-4 | |
| 139362 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,1.1] | |
| 139363 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-8) | |
| 139364 | Vẽ đồ thị Khoảng | (0,-3) | |
| 139365 | Vẽ đồ thị Khoảng | (3,0) | |
| 139366 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,5) | |
| 139367 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-6,6] | |
| 139368 | Vẽ đồ thị Khoảng | [1,2] | |
| 139369 | Vẽ đồ thị Khoảng | [1,6] | |
| 139370 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-2,infinity) union (1,infinity) | |
| 139371 | Vẽ đồ thị Khoảng | (4,6] | |
| 139372 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-4,8) intersect [-1,9] | |
| 139373 | Vẽ đồ thị Khoảng | (5,15) | |
| 139374 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-9g(x)=x-3 | |
| 139375 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | P(x)=x^3-27 d(x)=x+3 | |
| 139376 | Tìm Thương của Hai Hàm Số | f(x)=3x-6 g(x)=x-2 | |
| 139377 | Tìm Tiêu Điểm | (x^2)/169+(y^2)/25=1 | |
| 139378 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 120.105 | |
| 139379 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 0.6 | |
| 139380 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 0.7 | |
| 139381 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(3,9),(3,10),(3,11)} | |
| 139382 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(2,4),(2,6),(2,8),(2,10),(2,12)} | |
| 139383 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | {1,3,5,7} union {2,4,6} | |
| 139384 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(5,7),(0,5),(5,8)} | |
| 139385 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(8,9),(2,3),(0,-2),(10,-9)} | |
| 139386 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | {2,4} union {1,3,5} | |
| 139387 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(4,6),(4,7),(4,8)} | |
| 139388 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | A={2,3,5,8}B={3,5,7}C={2,4,8} | |
| 139389 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(1,3),(1,4),(1,5)} | |
| 139390 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(1,2),(3,2),(5,7)} | |
| 139391 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(0,0),(5,10),(-3,3)} | |
| 139392 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(0,0),(1,2),(2,4),(3,8)} | |
| 139393 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(2,8),(3,6),(2,4),(0,2)} | |
| 139394 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-8,-4) , (-2,0) , (1,3) , (-2,6) | , , , |
| 139395 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-10,12) , (-10,-4) , (-3,-20) | , , |
| 139396 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-4,3) , (4,3) | , |
| 139397 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-4 g(x)=3x^2-2x-10 | |
| 139398 | Tìm g(f(x)) | f(x)=-5x+9 , g(x)=6x+4 | , |
| 139399 | Tìm h(f(x)) | f(x)=8x^3+5h(x) = cube root of x-5 | |
| 139400 | Tìm K(H(x)) | K(x)=x-3 , H(x)=x^2 | , |