Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 139101 | Tìm Số Hạng 8th | 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 , 2187 | , , , , , , |
| 139102 | Tìm Số Hạng 8th | 5 , 15 , 45 , 135 , 405 , 1215 , 3645 | , , , , , , |
| 139103 | Tìm Số Hạng 9th | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 | , , , , , , |
| 139104 | Tìm Số Hạng 9th | 5 , 8.5 , 14.45 , 24.565 , 41.7605 , 70.99285 , 120.687845 | , , , , , , |
| 139105 | Tìm Số Hạng 7th | 6 , 18 , 54 , 162 , 486 , 1458 | , , , , , |
| 139106 | Tìm Số Hạng 7th | 4 , 20 , 100 , 500 , ... | , , , , |
| 139107 | Tìm Số Hạng 7th | 4 , 8 , 16 , 32 , ... | , , , , |
| 139108 | Tìm Số Hạng 7th | 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 | , , , , , |
| 139109 | Tìm Số Hạng 6th | -6 , 0 , 6 , 12 | , , , |
| 139110 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 13/3 , 11/3 , 3 , 7/3 | , , , , |
| 139111 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 5/2 , 5/4 , 5/8 , 5/16 | , , , , |
| 139112 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 1 , -3 , -7 | , , , |
| 139113 | Tìm Số Hạng 6th | 9 , 3 , 1 , 1/3 | , , , |
| 139114 | Tìm Số Hạng 7th | 10 , 20 , 40 , 80 , 160 , 320 | , , , , , |
| 139115 | Tìm Số Hạng 6th | 7 , 14 , 28 , 56 , 112 | , , , , |
| 139116 | Tìm Số Hạng 6th | 7 , 21 , 63 , 189 , 567 | , , , , |
| 139117 | Tìm Số Hạng Third | A(n)=-9+(n-1)(6) | |
| 139118 | Tìm Số Hạng Third | (n/(n+7)) | |
| 139119 | Tìm Số Hạng Third | (x+2)^8 | |
| 139120 | Tìm Số Hạng Third | a_n=(n^2-n)/(4n-18) | |
| 139121 | Tìm Số Hạng Third | a_1=4 , a_n+1=3a_n+12 | , |
| 139122 | Tìm Số Hạng Third | a_n=2n-2 | |
| 139123 | Tìm Số Hạng Third | a_n=4a_(n-1) | |
| 139124 | Tìm Số Hạng Third | a_n=6-n | |
| 139125 | Tìm Số Hạng Third | a_n=6(2)^(n-1) | |
| 139126 | Tìm Bậc | f(x)=(x-1)^2(x+2) | |
| 139127 | Tìm Bậc | f(x)=10x^4+9x | |
| 139128 | Tìm Bậc | f(x)=12x^4+5x^5-2x+4x^2-10 | |
| 139129 | Tìm Bậc | f(x)=2x^3-13x^2+28x-20 | |
| 139130 | Tìm Bậc | f(x)=-5x^2-6-4x | |
| 139131 | Tìm Bậc | f(x)=4x^3+13x^2+4x-12 | |
| 139132 | Tìm Bậc | f(x)=-7x+3-10x^3-x^4 | |
| 139133 | Tìm Bậc | f(x)=5x+4 | |
| 139134 | Tìm Bậc | f(x)=5x+6 | |
| 139135 | Tìm Bậc | f(x)=-x^2(x+8)^3(x^2-1) | |
| 139136 | Tìm Số Hạng Third | d(n)=d(n-1)-14 | |
| 139137 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+y=20 | |
| 139138 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 3 of x | |
| 139139 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-5 | |
| 139140 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x) = logarit của x-1 | |
| 139141 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=4^(x+3) | |
| 139142 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x+2y=-24x+4y=-4 | |
| 139143 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -2x+2y=44x-4y=-8 | |
| 139144 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -1/2x=-2-y*1+y=1/2x+7 | |
| 139145 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -2x+2y+z=-7x+4y-5z=-243x+2y-6z=-17 | |
| 139146 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x=3y-16x-9y=-3 | |
| 139147 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-10y=4 3x-15y=6 | |
| 139148 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-10y=6 , 3x-15y=9 | , |
| 139149 | Tìm Góc Phần Tư | (-5,7) | |
| 139150 | Tìm Góc Phần Tư | (-7,-5) | |
| 139151 | Tìm Góc Phần Tư | (8,-6) | |
| 139152 | Tìm Góc Phần Tư | (0.01,-0.02) | |
| 139153 | Tìm Góc Phần Tư | (1/2,-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 139154 | Tìm Góc Phần Tư | (-( căn bậc hai của 2)/2,-( căn bậc hai của 2)/2) | |
| 139155 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=-3x-y=9 | |
| 139156 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=3 x-y=1 | |
| 139157 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=-3x-y=11 | |
| 139158 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=4x-y=10 | |
| 139159 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+5y=15y=-3x | |
| 139160 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+2y=6y=-3x | |
| 139161 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+3y=0 , 9y=-3x | , |
| 139162 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+4y=12y=-3x | |
| 139163 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+4y=21 5x-5y=5 | |
| 139164 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=3x-4 , y=-2x+4 | , |
| 139165 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=-23 , 7x-3y=-41 | , |
| 139166 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=-21 , 7x-3y=-47 | , |
| 139167 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x-6y=1-10x+12y=-2 | |
| 139168 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 8x-5y=3 , 16x-10y=6 | , |
| 139169 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+2y=0 , 4y=-2x | , |
| 139170 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+2y=-3-5x-10y=15 | |
| 139171 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+2y=86x+12y=48 | |
| 139172 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 4x+5y=58x+10y=10 | |
| 139173 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x+6y=24x+2y=8 | |
| 139174 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x-6y=15 , 2x-4y=10 | , |
| 139175 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x-4y=1-6x+8y=-2 | |
| 139176 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 3x-y=-6 (0,0) | |
| 139177 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (5,4) , y=2/5x-2 | , |
| 139178 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-3,5) ; y=-1/2x+4 | ; |
| 139179 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-7,21) , (5,-15) | , |
| 139180 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (6,4) , (-6,4) | |
| 139181 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (0,-6) y=3x-8 | |
| 139182 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (0,6) y=5x-3 | |
| 139183 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-8,-3) , (-12,-2) | |
| 139184 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3x-2 (2,11) | |
| 139185 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=5x+8 ; (2,16) | ; |
| 139186 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-x+9 (7,-13) | |
| 139187 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 7x-y=-7 (0,0) | |
| 139188 | Tìm Đường Thẳng Song Song | x+7y=3 (6,8) | |
| 139189 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=5x+10 ; (2,14) | ; |
| 139190 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-0.75x (8,0) | |
| 139191 | Trừ các Ma Trận | [[8,-1,-7],[1,-9,9],[0,3,-6]]-[[-5,8,5],[2,-3,-9],[-1,4,-8]] | |
| 139192 | Trừ các Ma Trận | [[52,18,21],[64,10,6],[33,9,15]]-[[41,27,9],[67,15,17],[48,11,6]] | |
| 139193 | Trừ các Ma Trận | [[-5,-3,5],[2,4,5],[0,4,-5]]-[[3,-1,-5],[-2,3,-3],[4,4,4]] | |
| 139194 | Trừ các Ma Trận | [[3,4],[1,0]]-2[[2,-4],[-1,5]] | |
| 139195 | Trừ các Ma Trận | [[-12,-15,15],[-9,-3 căn bậc hai của 2,-1/2]]-[[-24,24,8],[40,72,16/3]] | |
| 139196 | Trừ các Ma Trận | [[1,4],[5,2]]-2[[2,7],[9,10]] | |
| 139197 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,3) , (1,1) | |
| 139198 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | 4x^4-20x^3+15x^2+5x-4 | |
| 139199 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | x^4-6x^3+7x^2+6x-8 | |
| 139200 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,0) , (0,-5) |