Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 138901 | Tìm Các Điểm Cực Trị | y=3x^3-9x-4 | |
| 138902 | Tìm Đỉnh | y=x^2-6x+10 | |
| 138903 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,13) , (3,10) , (-1,18) | , , |
| 138904 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,294) , (3,236) , (4,159) | , , |
| 138905 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,0) , (7,0) , (6,5) | |
| 138906 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,7) , (2,9) , (3,1) | , , |
| 138907 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,9) , (3,12) , (-1,12) | , , |
| 138908 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,8) , (3,5) , (-1,13) | , , |
| 138909 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,9) , (2,19) , (3,18) | , , |
| 138910 | Tìm Phương Trình của Parabol | (5,15) , (6,18) , (7,21) | , , |
| 138911 | Tìm Phương Trình của Parabol | (80,300) , (110,375) , (130,450) | , , |
| 138912 | Giải Tam Giác | 4e-5+2e=e+3-2e | |
| 138913 | Giải Tam Giác | 14e-7-3=6+6e | |
| 138914 | Giải Tam Giác | 2*Inx=6.8 | |
| 138915 | Giải Tam Giác | 0=ax^2+bx+c | |
| 138916 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (9,-2) | |
| 138917 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x+8y=24 | |
| 138918 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 8y-1=-2x | |
| 138919 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | x+2y=5 | |
| 138920 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x+3y=7 | |
| 138921 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x+y=3 | |
| 138922 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x+3y=12 | |
| 138923 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x+3y=5 | |
| 138924 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x+3 | |
| 138925 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x+6 | |
| 138926 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x+8 | |
| 138927 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=6x+2 | |
| 138928 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-6x+7 | |
| 138929 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-7x+2 | |
| 138930 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-1 | |
| 138931 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 7x+9y=-1 | |
| 138932 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/5x+2 | |
| 138933 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/5x-4 | |
| 138934 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x+8 | |
| 138935 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x+8 | |
| 138936 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-x=5 | |
| 138937 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (( căn bậc hai của 21)/5,2/5) | |
| 138938 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-60/61,11/61) | |
| 138939 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (80/89,39/89) | |
| 138940 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-( căn bậc hai của 77)/9,2/9) | |
| 138941 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (33/65,56/65) | |
| 138942 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-35/37,-12/37) | |
| 138943 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (4,1) | |
| 138944 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (20,-15) | |
| 138945 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(2x)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 138946 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=-2/5 | |
| 138947 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(0)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 138948 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | (6,-8) | |
| 138949 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | 1+cos(18x)= | |
| 138950 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos((2pi)/3rad) | |
| 138951 | Tìm Các Biến | 3/2[[x,6],[8,4]]+y[[1,4],[3,2]]=[[z,z],[6z,2]] | |
| 138952 | Tìm Các Biến | [[1,2,-1],[1,3,2],[2,6,1]]*[[x],[y],[z]]=[[1],[7],[8]] | |
| 138953 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx | y=(3x^2+4)(2x-5) | |
| 138954 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dc | (3-c^2d)(4-4c^2d) | |
| 138955 | Tìm Các Biến | [[x],[y]]=[[-3,5],[-1,2]][[0],[2]] | |
| 138956 | Tìm Các Biến | [[3g,h^2],[4,-2f]]=[[-12,81],[4,3f]] | |
| 138957 | Tìm Các Biến | [[3x+y],[x-2y]]=[[x+3],[y-2]] | |
| 138958 | Tìm Các Biến | [[x,y+5],[7z,10]]=[[3,11],[56,10]] | |
| 138959 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(a)=-6/( square root of 13)pi/2<a<pitan(a/2) = | |
| 138960 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(3arccos(3/4)) | |
| 138961 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(pi/8) | |
| 138962 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=3/4 | |
| 138963 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=-4/3 | |
| 138964 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(2/3) | |
| 138965 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=5/8 | |
| 138966 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cot(x)=-( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 138967 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | csc(x)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 138968 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sec(30/2)=-2 | |
| 138969 | Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai | y=2x^2-x-6 | |
| 138970 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-7,-8) , (-7,-6) | , |
| 138971 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (7,3) , (3,7) | |
| 138972 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x+3y)^4 | |
| 138973 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,6) , (2,0) | |
| 138974 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,3) , (2,6) | |
| 138975 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,-3) , (1,-5) | |
| 138976 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,0) , (1,8) | |
| 138977 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,6) , (7,-2) | , |
| 138978 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (10,20) , (15,12) | |
| 138979 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-10,-28) , (-6,-21) , (-2,-14) | |
| 138980 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-11,0) , (0,11) | |
| 138981 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-12,8) , (9,1) | |
| 138982 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-12,8) , (3,3) | , |
| 138983 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,5) , (1,-3) | |
| 138984 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,4) , (5,8) | |
| 138985 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,4) , (6,-2) | |
| 138986 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,11) , (-2,1) | |
| 138987 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,0) , (6,7) | |
| 138988 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,5) , (3,6) | |
| 138989 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,0) , (7,6) | |
| 138990 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,0) , (0,-3) | |
| 138991 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,5) , (-6,15) | |
| 138992 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,0) , (0,-3) | |
| 138993 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,21) , (-5,-29) | |
| 138994 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,16) , (7,21) | |
| 138995 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,-20) , (9,-12) | |
| 138996 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-5,8) , (5,2) | , |
| 138997 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {2,5,7,9} intersect {3,6,8} | |
| 138998 | Tìm Hiệu của Hai Hàm Số | f(x)=x^(1/2)-xg(x)=2x^3-x^(1/2)-x | |
| 138999 | Giải Phép Tính Hàm Số | 9e+4=-5e+14+13e | |
| 139000 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(g(-1)) |