| 138901 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x+y=2x-y=0 |
|
| 138902 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
-x+y+z=-5-x+3y-11z=-197x-2y-37z=0 |
|
| 138903 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
-x+y+z=-2-x+4y-11z=-237x-5y-15z=0 |
|
| 138904 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x+9y=z+23 , x=3+y-z , x+y+z=9 |
, , |
| 138905 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (-1,-6) với Đỉnh (-2,-4) |
(-2,-4) , (-1,-6) |
|
| 138906 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x-9y=z-17 , x=7+y-z , x+y-z=3 |
, , |
| 138907 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x-5y=z-7 , x=5+y-z , x+y+5z=23 |
, , |
| 138908 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x-9y=z-33 , x=3+y-z , x+y-3z=3 |
, , |
| 138909 |
Giải Tam Giác |
In(x+31)-In(4-3x)=5In^2 |
|
| 138910 |
Giải Tam Giác |
b=43 , a=56 , B=30 |
, , |
| 138911 |
Giải Tam Giác |
a=6 , c=10 |
, |
| 138912 |
Giải Tam Giác |
a=9 , b=12 |
, |
| 138913 |
Giải Tam Giác |
A=3 B=4 C=5 |
|
| 138914 |
Giải Tam Giác |
a+b=2a |
|
| 138915 |
Xác định Loại của Các Số |
(-6,-1/6,0,0.14, căn bậc hai của 15,9.8, căn bậc hai của 36) |
|
| 138916 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
y=3x^3-9x-4 |
|
| 138917 |
Tìm Đỉnh |
y=x^2-6x+10 |
|
| 138918 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(0,13) , (3,10) , (-1,18) |
, , |
| 138919 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(1,294) , (3,236) , (4,159) |
, , |
| 138920 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(1,0) , (7,0) , (6,5) |
|
| 138921 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(0,7) , (2,9) , (3,1) |
, , |
| 138922 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(0,9) , (3,12) , (-1,12) |
, , |
| 138923 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(0,8) , (3,5) , (-1,13) |
, , |
| 138924 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(0,9) , (2,19) , (3,18) |
, , |
| 138925 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(5,15) , (6,18) , (7,21) |
, , |
| 138926 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(80,300) , (110,375) , (130,450) |
, , |
| 138927 |
Giải Tam Giác |
4e-5+2e=e+3-2e |
|
| 138928 |
Giải Tam Giác |
14e-7-3=6+6e |
|
| 138929 |
Giải Tam Giác |
2*Inx=6.8 |
|
| 138930 |
Giải Tam Giác |
0=ax^2+bx+c |
|
| 138931 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(9,-2) |
|
| 138932 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
4x+8y=24 |
|
| 138933 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
8y-1=-2x |
|
| 138934 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
x+2y=5 |
|
| 138935 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
2x+3y=7 |
|
| 138936 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
2x+y=3 |
|
| 138937 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
2x+3y=12 |
|
| 138938 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
2x+3y=5 |
|
| 138939 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=4x+3 |
|
| 138940 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=5x+6 |
|
| 138941 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=5x+8 |
|
| 138942 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=6x+2 |
|
| 138943 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-6x+7 |
|
| 138944 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-7x+2 |
|
| 138945 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=9x-1 |
|
| 138946 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
7x+9y=-1 |
|
| 138947 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=1/5x+2 |
|
| 138948 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2/5x-4 |
|
| 138949 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x+8 |
|
| 138950 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2x+8 |
|
| 138951 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y-x=5 |
|
| 138952 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(( căn bậc hai của 21)/5,2/5) |
|
| 138953 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(-60/61,11/61) |
|
| 138954 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(80/89,39/89) |
|
| 138955 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(-( căn bậc hai của 77)/9,2/9) |
|
| 138956 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(33/65,56/65) |
|
| 138957 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(-35/37,-12/37) |
|
| 138958 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(4,1) |
|
| 138959 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
(20,-15) |
|
| 138960 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(2x)=-( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 138961 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(x)=-2/5 |
|
| 138962 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(0)=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 138963 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
(6,-8) |
|
| 138964 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
1+cos(18x)= |
|
| 138965 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos((2pi)/3rad) |
|
| 138966 |
Tìm Các Biến |
3/2[[x,6],[8,4]]+y[[1,4],[3,2]]=[[z,z],[6z,2]] |
|
| 138967 |
Tìm Các Biến |
[[1,2,-1],[1,3,2],[2,6,1]]*[[x],[y],[z]]=[[1],[7],[8]] |
|
| 138968 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx |
y=(3x^2+4)(2x-5) |
|
| 138969 |
Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dc |
(3-c^2d)(4-4c^2d) |
|
| 138970 |
Tìm Các Biến |
[[x],[y]]=[[-3,5],[-1,2]][[0],[2]] |
|
| 138971 |
Tìm Các Biến |
[[3g,h^2],[4,-2f]]=[[-12,81],[4,3f]] |
|
| 138972 |
Tìm Các Biến |
[[3x+y],[x-2y]]=[[x+3],[y-2]] |
|
| 138973 |
Tìm Các Biến |
[[x,y+5],[7z,10]]=[[3,11],[56,10]] |
|
| 138974 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(a)=-6/( square root of 13)pi/2<a<pitan(a/2) = |
|
| 138975 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(3arccos(3/4)) |
|
| 138976 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(pi/8) |
|
| 138977 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(x)=3/4 |
|
| 138978 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(x)=-4/3 |
|
| 138979 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sin(2/3) |
|
| 138980 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(x)=5/8 |
|
| 138981 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cot(x)=-( căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 138982 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
csc(x)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 138983 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
sec(30/2)=-2 |
|
| 138984 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=2x^2-x-6 |
|
| 138985 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-7,-8) , (-7,-6) |
, |
| 138986 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(7,3) , (3,7) |
|
| 138987 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x+3y)^4 |
|
| 138988 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(0,6) , (2,0) |
|
| 138989 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(0,3) , (2,6) |
|
| 138990 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(0,-3) , (1,-5) |
|
| 138991 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(0,0) , (1,8) |
|
| 138992 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-1,6) , (7,-2) |
, |
| 138993 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(10,20) , (15,12) |
|
| 138994 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-10,-28) , (-6,-21) , (-2,-14) |
|
| 138995 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-11,0) , (0,11) |
|
| 138996 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-12,8) , (9,1) |
|
| 138997 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-12,8) , (3,3) |
, |
| 138998 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-3,5) , (1,-3) |
|
| 138999 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(3,4) , (5,8) |
|
| 139000 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-3,4) , (6,-2) |
|