Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136501 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin(6x)sin(2x)
136502 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu tan(-195)
136503 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực 3x^4-5x^3-4x^2+5x-2
136504 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực 3x^4-x^2+1
136505 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x^3+9x^2+14x-24 ; x+6 ;
136506 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x^3+8x^2+11x-20 , x+5 ,
136507 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 90 , 85 , 88 , 95 , 100 , 77 , 85 , 100 , 97 , 80 , 90 , , , , , , , , , ,
136508 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 43 , 48 , 52 , 61 , 74 , 81 , 40 , 42 , 56 , 77 , 81 , 43 , , , , , , , , , , ,
136509 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 2 , 6 , 10 , 20 , 24 , 30 , 34 , 40 , , , , , , ,
136510 Tìm hàm ngược f(x)=x^2-5
136511 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,2)
136512 Vẽ đồ thị Khoảng (5,infinity)
136513 Vẽ đồ thị Khoảng [-5,5]
136514 Vẽ đồ thị Khoảng [2,4]
136515 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1115.485
136516 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1.2
136517 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 0.5
136518 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-4,-4.8),(-3,-8.2),(-2,-9.1),(-1,-8.1),(0,-4.7),(1,0.3)}
136519 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(3,-6),(3,-1),(3,2),(3,3)}
136520 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số (12,-10) , (-4,-10) , (-20,-3) , ,
136521 Tìm g(f(x)) f(x)=-9x^2-7x+12g(x)=3x^2-4x-15
136522 Tìm h(g(x)) g(x)=(3x-5)/(x+1)h(y) = square root of 1-3y
136523 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số (0,0) , (1,7) , (2,28) , (3,63) , (4,112) , , , ,
136524 Tìm p(p(C)) p(C)=2/5 , p(D)=3/5 ,
136525 Tìm f(h(x)) f(x)=2x^3+8h(x) = cube root of 12-5x
136526 Tìm f(h(x)) f(x)=6-1/2xh(x)=4(x-3)^2
136527 Tìm g(f(x)) f(x)=4x^2-4 , g(x)=2x+1 ,
136528 Tìm f(g(x)) f(x)=4x^2-4 , g(x)=2x+1 ,
136529 Tìm f(g(x)) f(x)=x^5 g(x)=-2-3x^2
136530 Tìm f(g(x)) f(x)=x^2+10 ; g(x) = square root of x-3 ;
136531 Tìm f(g(n)) f(n)=(-16+n)/4 , g(n)=4n+16 ,
136532 Tìm Đạo Hàm - d/dt (50t^2)/(t^2+100)
136533 Tìm Đạo Hàm - d/dt (e^(4t)+e^(-4t))/(e^(2t))
136534 Tìm Đạo Hàm - d/dn (1+1/n)^n
136535 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 1/(x-5)-4/(x+7)=12/(x^2+2x-35)
136536 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 8.48
136537 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 2.4
136538 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 301.59
136539 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 6.7
136540 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 3.2
136541 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1329.79
136542 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1.5
136543 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 1-5/(x-2)=-20/(x^2-4)
136544 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=((x-2)(2x+3))/((5x+4)(x-3))
136545 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x^2+5x+6)/(x^2-9)
136546 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(3x(x+2))/(x(x+2))
136547 Tìm Đạo Hàm Third f(x)=2x^3-7x+1
136548 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng (-6,0) , (-4,2) , (-3,3) , (2,8)
136549 Solve Using a Matrix by Row Operations 2x+y+4z=165x-2y+2z=-1x+2y-3z=-9
136550 Tìm Tổng của Chuỗi 1+8+27+64+125+216
136551 Tìm Tổng của Chuỗi 3 , 12 , 48 , 192 , , ,
136552 Tìm Tổng của Chuỗi 3 , 5 , 7 , 9 , , ,
136553 Tìm Thương của Hai Hàm Số P(x)=2x^3+4x^2-2x-1 , D(x)=x+3 ,
136554 Xác định Phương Trình Cực rsin(theta)=3
136555 Xác định Phương Trình Cực r=2-2sin(theta)
136556 Xác định Phương Trình Cực r=3+3cos(theta)
136557 Xác định Phương Trình Cực r=1
136558 Xác định Phương Trình Cực r=1/(1-cos(x))
136559 Xác định Phương Trình Cực r=2/(1+cos(theta))
136560 Xác định Phương Trình Cực z=4.1i+85
136561 Xác định Phương Trình Cực z=1- căn bậc hai của 3i
136562 Tìm Nghịch Đảo của Mối Liên Hệ f=((1,0),(3,4),(5,2),(8,9))
136563 Tìm P(anb) cho Các Biến Cố Độc Lập a và b p(a)=1/6 , p(b)=3/7 ,
136564 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=5x^4-4x^3+44x^2-36x-9
136565 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 125 , 25 , 5 , ,
136566 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 32 , 16 , 8 , ,
136567 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 4 , 12 , 36 , ,
136568 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 5 , 10 , 20 , ,
136569 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 5 , 20 , 80 , ,
136570 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 6 , 12 , 24 , 48 , , ,
136571 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 7 , -14 , 28 , -56 , , ,
136572 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/3 , 3/15 , 9/75 , 27/375 , , ,
136573 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/4 , 1/16 , 1/64 , ,
136574 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1/7 , 1/49 , 1/343 , ,
136575 Tìm Trung Điểm (14,0) , (-7,5)
136576 Tìm Trung Điểm (-1,-6) , (1,5) ,
136577 Tìm Trung Điểm (-1,1) , (-5,-3)
136578 Tìm Trung Điểm (-1,-3) , (-5,8)
136579 Tìm Trung Điểm (1/2,-5/2) , (-4/3,-1/6)
136580 Tìm Trung Điểm (-7,8) , (-2,-9)
136581 Tìm Trung Điểm (7,13) , (-14,19)
136582 Tìm Trung Điểm (-5,-4) , (0,-3.5)
136583 Tìm Trung Điểm (5,0) , (0,3)
136584 Tìm Trung Điểm (-3,-5) , (-0.5,0)
136585 Tìm Trung Điểm (-3,-2) , (9,3)
136586 Tìm Trung Điểm (3,1) , (-3,-7)
136587 Tìm Trung Điểm (27,2) , (21,-14)
136588 Tìm @FORMULA f(x)=2x-5
136589 Tìm @FORMULA f(x)=2x-6
136590 Tìm @FORMULA f(x)=1-x^2
136591 Tìm @FORMULA f(x)=x^2-3
136592 Tìm @FORMULA f(x)=6x^2+5x
136593 Tìm @FORMULA f(x)=8x^2
136594 Tìm Trung Điểm (9,6) , (1,1) ,
136595 Tìm Trung Điểm (-9,8) , (-1,3)
136596 Tìm Góc Phần Tư của Góc 480
136597 Tìm Góc Phần Tư của Góc 440
136598 Tìm Góc Phần Tư của Góc -( căn bậc hai của 3)/2
136599 Tìm Góc Phần Tư của Góc -(5pi)/9
136600 Tìm Góc Phần Tư của Góc (-2pi)/3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.