Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136701 Giải n -2.4<n<-0.6
136702 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer x-2y-z=2-x+6y-3z=-62x-11y+5z=11
136703 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer x+y+z=2x-y+z=-1-x+3y-z=-8
136704 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm f(0)=15 , f(1)=45 ,
136705 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(0)=5/6
136706 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 3x^2+6x+2=0
136707 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức (x-4)^2=36
136708 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2+26x+156=0
136709 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-9x=-8
136710 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^5-3=0
136711 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III sin(x)=-3/5
136712 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=2x^2+8x-7
136713 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính p-q=8 2p-q=19
136714 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 2/( căn bậc hai của 18x)
136715 Loại bỏ Tham Số x = square root of t , y=3t+7 ,
136716 Loại bỏ Tham Số x=2cos(t) , y=4sin(t) ,
136717 Loại bỏ Tham Số x=h+rcos(t) , y=k+rsin(t) ,
136718 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 11 , 11.5 , 10.5 , 17 , 14.5 , 18 , 17 , 19 , , , , , , ,
136719 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 56 , 78 , 123 , 34 , 67 , 91 , 20 , , , , , ,
136720 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 45 , 12 , 48 , 96 , 61 , 84 , 29 , 1 , 72 , 5 , 14 , , , , , , , , , ,
136721 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 84 , 75 , 90 , 87 , 99 , 91 , 85 , 88 , 76 , 92 , 94 , , , , , , , , , ,
136722 Xác định nếu là Số Nguyên Tố x^2+y^2
136723 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 5b^2-6b-2
136724 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 7.21110255
136725 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 7.6
136726 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 8.6
136727 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 87.92
136728 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.29
136729 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.2915
136730 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.3
136731 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.6
136732 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.7
136733 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 54.9439
136734 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 59.66
136735 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.28
136736 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 53.38
136737 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 63.585
136738 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.63324
136739 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 263.76
136740 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.35
136741 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -3.85078105
136742 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 379.94
136743 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.10849528
136744 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.36
136745 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.7
136746 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.197
136747 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.26
136748 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -2.35610722
136749 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 20569.093
136750 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.8284
136751 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -2.76556443
136752 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.131
136753 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.09
136754 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.045
136755 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.0796
136756 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.037
136757 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.224
136758 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.31872930
136759 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.428
136760 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.36158983
136761 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.358
136762 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.64921894
136763 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.656
136764 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.673
136765 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.52991926423
136766 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.57142857
136767 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.585
136768 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.71168053
136769 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.624
136770 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.73
136771 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.75470958022
136772 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.775
136773 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.776
136774 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.91354545764
136775 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.995
136776 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.84759705
136777 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.86602540
136778 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.86
136779 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.333
136780 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.2
136781 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.489
136782 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.68
136783 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.80
136784 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 13.3
136785 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 11.25
136786 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 10.72380529
136787 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 14.4222
136788 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 15.6204
136789 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 15.7
136790 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.1
136791 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.11803398
136792 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 16.98
136793 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 13.416
136794 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 14.212
136795 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 131.88
136796 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1384.74
136797 Tìm Đối Xứng (-x)/(x+8)
136798 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.1*10^8)(3.9*10^-15)
136799 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.3*10^4)(8*10^-7)
136800 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.5*10^-4)(6.7*10^-5)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.