Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136701 Loại bỏ Tham Số x=2cos(t) , y=4sin(t) ,
136702 Loại bỏ Tham Số x=h+rcos(t) , y=k+rsin(t) ,
136703 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 11 , 11.5 , 10.5 , 17 , 14.5 , 18 , 17 , 19 , , , , , , ,
136704 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 56 , 78 , 123 , 34 , 67 , 91 , 20 , , , , , ,
136705 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 45 , 12 , 48 , 96 , 61 , 84 , 29 , 1 , 72 , 5 , 14 , , , , , , , , , ,
136706 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 84 , 75 , 90 , 87 , 99 , 91 , 85 , 88 , 76 , 92 , 94 , , , , , , , , , ,
136707 Xác định nếu là Số Nguyên Tố x^2+y^2
136708 Xác định nếu là Số Nguyên Tố 5b^2-6b-2
136709 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 7.21110255
136710 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 7.6
136711 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 8.6
136712 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 87.92
136713 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.29
136714 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.2915
136715 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.3
136716 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.6
136717 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.7
136718 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 54.9439
136719 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 59.66
136720 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.28
136721 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 53.38
136722 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 63.585
136723 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.63324
136724 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 263.76
136725 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.35
136726 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -3.85078105
136727 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 379.94
136728 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.10849528
136729 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.36
136730 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.7
136731 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.197
136732 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.26
136733 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -2.35610722
136734 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 20569.093
136735 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.8284
136736 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -2.76556443
136737 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.131
136738 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.09
136739 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.045
136740 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.0796
136741 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.037
136742 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.224
136743 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.31872930
136744 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.428
136745 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.36158983
136746 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.358
136747 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.64921894
136748 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.656
136749 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.673
136750 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.52991926423
136751 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.57142857
136752 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.585
136753 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm -0.71168053
136754 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.624
136755 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.73
136756 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.75470958022
136757 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.775
136758 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.776
136759 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.91354545764
136760 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.995
136761 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.84759705
136762 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.86602540
136763 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.86
136764 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.333
136765 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.2
136766 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.489
136767 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.68
136768 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.80
136769 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 13.3
136770 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 11.25
136771 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 10.72380529
136772 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 14.4222
136773 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 15.6204
136774 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 15.7
136775 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.1
136776 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.11803398
136777 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 16.98
136778 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 13.416
136779 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 14.212
136780 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 131.88
136781 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1384.74
136782 Tìm Đối Xứng (-x)/(x+8)
136783 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.1*10^8)(3.9*10^-15)
136784 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.3*10^4)(8*10^-7)
136785 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.5*10^-4)(6.7*10^-5)
136786 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.4*10^-8)/(3.5*10^-13)
136787 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 1/10000
136788 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (12.3*10^8)(1.06*10^-7)
136789 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (12.48*10^-4)/(3*10^-6)
136790 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học ((5.2*10^7)(5*10^8))/((3.2*10^6)(5*10^5))
136791 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 7.4*10^-8-6.7*10^-9
136792 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^9)÷(2.1*10^6)
136793 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 10^8*10^7
136794 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 1.15*10^5*3.65*10^2
136795 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 1.8*10^-2-3.9*10^-3
136796 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^6)(7*10^8)
136797 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.7*10^4)*(6.4*10^15)
136798 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7*10^7)/(5*10^4)
136799 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^7)/(5*10^2)
136800 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^8)*(4*10^6)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.