Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136801 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.1*10^-8)(8*10^4)
136802 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^7)/(2*10^4)
136803 Viết ở dạng một Hàm Số của y y = cộng hoặc trừ căn bậc hai của 1-5x
136804 Tìm Các Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Cạnh Tam Giác a=6 , c=10 ,
136805 Viết ở dạng một Hàm Số của z z=-19i+14
136806 Viết ở dạng một Hàm Số của z 9*e^(2z)=54
136807 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung x+4y-2z=-32x-y+5z=128x+5y+11z=30
136808 Viết ở dạng một Hàm Số của t y=-5t^2+4t+1.65
136809 Viết ở dạng một Hàm Số của t s=-16t^2+96t
136810 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=64-3t-5t^2
136811 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=50-10t-5t^2
136812 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=54t-5t^2
136813 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=45-5t-5t^2
136814 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=45t-5t^2
136815 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=40-10t-5t^2
136816 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=44-6t-5t^2
136817 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=204t-16t^2
136818 Viết ở dạng một Hàm Số của y xy+6y=1
136819 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=n/(n+1)
136820 Viết ở dạng một Hàm Số của q 2(x-p)^2+q=0
136821 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=3n-2
136822 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=-16t^2+30t+6
136823 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=-16t^2+26t
136824 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=128t-32t^2
136825 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=156t-16t^2
136826 Viết ở dạng một Hàm Số của s s=-16t^2+128t
136827 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+28t+7
136828 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+32t+48
136829 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+56t
136830 Viết ở dạng một Hàm Số của H pH=- logarit của H^(+)
136831 Viết ở dạng một Hàm Số của b logarit cơ số b của a=c
136832 Viết ở dạng một Hàm Số của a ax-6=7x-26{5}
136833 Viết ở dạng một Hàm Số của a T^-1(a)=11a-2
136834 Tìm Góc Phần Tư (-90.01,90.02)
136835 Tìm Góc Phần Tư (8,-15)
136836 Tìm Góc Phần Tư (9,0)
136837 Tìm Góc Phần Tư (-1/2,-1.8)
136838 Tìm Góc Phần Tư (-0.91,-0.72)
136839 Tìm Góc Phần Tư (-( căn bậc hai của 3)/2,1/2)
136840 Tìm Góc Phần Tư (-4,9)
136841 Tìm Góc Phần Tư (2,infinity)
136842 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=-1x-y=9
136843 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+5y=30y=-6x
136844 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+4y=122x-8y=4
136845 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=5/2x-3-5x+2y=-6
136846 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=-3x-13x+y=-1
136847 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích y=1/3x+2-x+3y=6
136848 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-3y=5 , 9y=3x+1 ,
136849 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+y=-37x-3y=-35
136850 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x-y=8y=5x-8
136851 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 8x-y=5y=8x-5
136852 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 4x-2y=32x-y=4
136853 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 4y-2x=68y=4x-12
136854 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-6y=12 , 2x-4y=8 ,
136855 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x+1g(x)=-8x+10
136856 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số P(A)=1/4 , P(B)=3/7 ,
136857 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số P(A)=1/4 , P(B)=2/7 ,
136858 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số P(x)=x^3-343dx=x+7
136859 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số v(t)=15 , 0(0.88)^t ,
136860 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số P(A)=1/6 , P(B)=2/7 ,
136861 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x^2+5x-24f(x)>=0
136862 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+19 ,
136863 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=-3/4x^2+3x+1g(x)=2^x
136864 Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x+3 có phải là một Nhân Tử hay không f(x)=3x^3+x^2-20x+12 , x+3 ,
136865 Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x+3 có phải là một Nhân Tử hay không f(x)=x^4+8x^3+11x^2-11x+3 ; x+3 ;
136866 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (10x^3-25x)/(5x)
136867 Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem x-4 có phải là một Nhân Tử hay không p(x)=x^4-x^3-9x^2-11x-4 , x-4 ,
136868 Tìm dy/dx x^5=-xy^3
136869 Tìm dy/dx y=1/(3x^3)+(x^7)/10
136870 Tìm dy/dx y^2+5y+6x=0
136871 Tìm dy/dx y=1/(x^12)
136872 Tìm dy/dx y=5+2x^3-7^x
136873 Tìm dy/dx y=8x^2+2/x
136874 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần -2xy^5+3x^7-10x^3y^6+8x^6+4
136875 Xác Định Các Nhân Tử Chung 512m^12n^15
136876 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |3/4x-3|-8>=-5
136877 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^4-37x^2+36>=0
136878 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -6<=x<=-1
136879 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -4<y<=-2
136880 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 1<3x-2<4
136881 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 12<=5x+2<=27
136882 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 0<=2x+8<=28
136883 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (-2,3) r=5
136884 Tìm Phương Trình của Đường Tròn r=2 (-2,0)
136885 Tìm Phương Trình của Đường Tròn r=8cos(theta)
136886 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x=-3 , x=10 ,
136887 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 1 , 4i , -4i , ,
136888 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có p(x)=x^3-6x^2-9x+14
136889 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=5x^3+28x^2+16x+5
136890 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=x^3+x^2-4x-4
136891 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=3sin(tpi)+4
136892 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=2cos(1/3x)
136893 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=2sin(pi)(t-3)+4
136894 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-5sin(7x-1)
136895 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-3tan(2pix)
136896 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=9cos(x-(5pi)/6)
136897 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=4cos(x)
136898 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=8cos(x)
136899 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=6sin(pix)
136900 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-7sin(4x-pi)+2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.