Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136901 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-9sin(3x)
136902 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=9sin(3x)-9
136903 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=1/3cos(4x)
136904 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=2tan(pix)
136905 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=-5sin(3x+pi/2)
136906 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=6sin(6x-2pi)
136907 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=-3sin(t)
136908 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=2cos(3x)+1
136909 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=2sin(2/3x-pi/6)
136910 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=2.5tan(t)
136911 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=x^3+5x^2+9x+45
136912 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=6x^3-7x^2+2x+8
136913 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=2x^4-9x^3+2x^2+9x-4
136914 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=-2x^9+x^3-x^2+4
136915 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có P(x)=x^5+4x^3-x^2+8x
136916 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=5x^4-4x^3+44x^2-36x-9
136917 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=x^4-3x^3+x^2+3x-2
136918 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=x^4-5x^3+20x-16
136919 Chiếu Bằng Cách Sử Dụng Phép Biến Đổi A=[[17,18],[2,4]] , x=[[8],[3]] ,
136920 Tìm Yếu Vị 5 10 4 5 6 9 22
136921 Tìm Yếu Vị 5.4 , 6 , 6 , 7.4 , 3.5 , 6.9 , , , , ,
136922 Tìm Yếu Vị 4 , 6 , 7 , 9 , 10 , 11 , 11 , 12 , 15 , 16 , , , , , , , , ,
136923 Tìm Yếu Vị 54 , 78 , 36 , 46 , 36 , , , ,
136924 Tìm Yếu Vị 6.9 , 6 , 6.6 , 3.8 , 6 , 6.1 , , , , ,
136925 Tìm Yếu Vị 55 , 48 , 35 , 46 , 56 , 43 , 59 , , , , , ,
136926 Tìm Yếu Vị 6.4 , 5.5 , 6.1 , 3.3 , 5.5 , 5.6 , , , , ,
136927 Tìm Yếu Vị 6.6 , 5.7 , 6.3 , 3.5 , 5.7 , 5.8 , , , , ,
136928 Tìm Yếu Vị 8 , 1 , 1 , 3 , 3 , 5 , 5 , 6 , 7 , 9 , 9 , 9 , 10 , 10 , , , , , , , , , , , , ,
136929 Tìm Yếu Vị 80 , 73 , 72 , 76 , 84 , 86 , 82 , 73 , 81 , 84 , 78 , 85 , 87 , 84 , 70 , , , , , , , , , , , , , ,
136930 Tìm Yếu Vị 81 , 83 , 69 , 71 , 74 , 67 , 85 , 74 , 73 , 78 , 80 , 89 , 75 , , , , , , , , , , , ,
136931 Tìm Yếu Vị 72 , 71 , 70 , 70 , 70 , 69 , 69 , 69 , 69 , 69 , 68 , 68 , 68 , 67 , 67 , , , , , , , , , , , , , ,
136932 Tìm Yếu Vị 75 , 77 , 63 , 65 , 68 , 61 , 79 , 68 , 67 , 72 , 74 , 83 , 69 , , , , , , , , , , , ,
136933 Tìm Yếu Vị 7.5 , 6.6 , 7.2 , 4.4 , 6.6 , 6.7 , , , , ,
136934 Tìm Yếu Vị 7.6 , 6.7 , 7.3 , 4.5 , 6.7 , 6.8 , , , , ,
136935 Tìm Yếu Vị 7.1 , 7.7 , 7.7 , 9.1 , 5.2 , 8.6 , , , , ,
136936 Tìm Yếu Vị 145 , 181 , 163 , 150 , 158 , 172 , 159 , , , , , ,
136937 Tìm Yếu Vị 13 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 30 , 31 , , , , , , ,
136938 Tìm Yếu Vị 17 , 23 , 8 , 5 , 9 , 16 , 22 , 11 , 13 , 15 , 17 , 18 , , , , , , , , , , ,
136939 Tìm Yếu Vị 35 , 36 , 36 , 38 , 41 , 42 , 45 , 48 , , , , , , ,
136940 Tìm Yếu Vị 3 , 13 , 23 , 33 , 43 , 53 , 63 , 73 , , , , , , ,
136941 Tìm Yếu Vị 24 , 19 , 30 , 39 , 22 , 19 , 26 , 35 , 42 , 15 , 25 , , , , , , , , , ,
136942 Tìm Yếu Vị 2 , 2 , 8 , 10 , 15 , 30 , 36 , 40 , 50 , 51 , , , , , , , , ,
136943 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) (x-3)^2(x+1)(x-2)
136944 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) logarit cơ số 2 của x
136945 Tìm Yếu Vị 88 , 89 , 65 , 62 , 83 , 63 , 74 , 64 , 71 , 82 , 66 , 88 , 79 , 60 , 86 , 63 , 93 , 99 , 60 , 85 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
136946 Chia 32/8
136947 Chia 4/6
136948 Tìm Yếu Vị 12 , 11 , 17 , 3 , 9 , 14 , 16 , 2 , , , , , , ,
136949 Tìm Yếu Vị 100 , 100 , 100 , 90 , 95 , 85 , 92 , 98 , 92 , 88 , , , , , , , , ,
136950 Chia 6/4
136951 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 2 , 6 , 10 , 20 , 24 , 30 , 34 , 40 , , , , , , ,
136952 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 42 , 48 , 43 , 65 , 58 , 47 , 60 , 56 , 52 , 64 , 51 , 66 , 56 , 62 , , , , , , , , , , , , ,
136953 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) x^3+10x^2+32x+34
136954 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) x^4+10x^3+25x^2
136955 Tìm Tâm Sai 4x^2+y^2=16
136956 Tìm Tâm Sai 36x^2+4y^2=9
136957 Tìm Tâm Sai 47x^2+y^2=47
136958 Tìm Tâm Sai 8x^2+9y^2=72
136959 Tìm Tâm Sai 9x^2+16y^2=144
136960 Tìm Tâm Sai y^2=1-3x^2
136961 Tìm Tâm Sai 9x^2+4y^2-36x+24y-72=0
136962 Tìm Tâm Sai (x^2)/64+(y^2)/16=1
136963 Tìm Tâm Sai (x^2)/36+(y^2)/49=1
136964 Tìm Tâm Sai (x^2)/4+(y^2)/81=1
136965 Tìm Ma Trận Hệ Số Kép [[3,7,1],[7,1,-3],[8,5,1]]
136966 Tìm Tâm Sai ((x+5)^2)/25-((y+2)^2)/9=1
136967 Tìm Tâm Sai (x^2)/100+(y^2)/64=1
136968 Tìm Tâm Sai (x^2)/16-(y^2)/25=1
136969 Tìm Tâm Sai (x^2)/16-(y^2)/9=1
136970 Tìm Tâm Sai (x^2)/15-(y^2)/5=1
136971 Viết ở Dạng Tổng Quát x^2+6x+4y+13=0
136972 Viết ở Dạng Tổng Quát 3x^2+6y^2+12x-12y+6=0
136973 Tìm Hệ Số Cao Nhất 3x^2
136974 Tìm Hệ Số Cao Nhất 4x
136975 Tìm Hệ Số Cao Nhất 6a^5+3a^4-5a^2-1
136976 Tìm Hệ Số Cao Nhất (2x+y)^6
136977 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=x^4-36x^2
136978 Tìm Các Điểm Uốn f(x)=(5x)/(x^2-4)
136979 Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc (0,3) , m=1 ,
136980 Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc (0,-5)
136981 Tìm Đạo Hàm Fourth (x+3y)^7
136982 Tìm Đạo Hàm Second (x^2)/(x^2+1)
136983 Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc 4/5 , (-10,5) ,
136984 Tìm Đạo Hàm Second 2e^(-x^2)
136985 Tìm hàm ngược y=4x-2
136986 Tìm hàm ngược y=3x-7
136987 Tìm hàm ngược y=x-4
136988 Tìm Các Giao Điểm y=2x-3y=-x^2+5x+1
136989 Tìm Các Giao Điểm y=300+60x , y=18300-60x ,
136990 Tìm Các Giao Điểm y=5x-9y=x^2-3x+7
136991 Tìm Các Giao Điểm y=4-x*2y=8-2x
136992 Tìm Các Giao Điểm y=2x y=x^2-8
136993 Tìm Các Giao Điểm x^2+y^2=49 , y^2-6x=49 ,
136994 Tìm Các Giao Điểm x=2y*3x-4y=8
136995 Tìm Các Giao Điểm x+y=9x-y=3
136996 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 333.84660833
136997 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 3.6
136998 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 9.2195
136999 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 8.48528137
137000 Tìm Các Giao Điểm 2x-y=cx+2y=d
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.