Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136601 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,-3) , (-4,0)
136602 Tìm Giới Hạn Trên và Dưới 4x^4-16x^3+11x^2+4x-3
136603 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,0) , (4,0)
136604 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (3,5) , (5,11)
136605 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (2,24) , (3,144)
136606 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (-2,3) , (4,5)
136607 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (-5,3) , (0,5)
136608 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(2x^2-6x)/(x^2-4x+3)
136609 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(2x+12)/(x^2+9x+18)
136610 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(3x^2+12x)/(x^2+5x+4)
136611 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(9x^2-36)/(3x+6)
136612 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=((3x-7)(2x+5)(2x-1))/((3x-1)(3x+1)(1-x))
136613 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x^2-15x+56)/(x+7)
136614 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x^3+3x^2-10x)/(x^3-25x)
136615 Tìm Phương Trình Đặc Trưng [[2,1],[4,0]]
136616 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -2cos(pi/8x)+3
136617 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 1/4cos(4x)
136618 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -2cos(1/2x)
136619 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 2sin(-3x+2pi)-12
136620 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 4sin(1/4x)
136621 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -4sin(x-pi/4)
136622 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha -4sin(pix)
136623 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha cos(1/2x)
136624 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^4-81=0
136625 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-15x-4=0
136626 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2-8x+16=0
136627 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2-8x+7=0
136628 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 5x^2+14x=7
136629 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -4x^2+7x-3=0
136630 Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính (-4,2) , (4,10)
136631 Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính (9,7) , (-3,-5)
136632 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=-0.4|2x+1|-12
136633 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=100(0.5)^x
136634 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=7^(-x)
136635 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=3x^3-9x-7
136636 Giải x2 (8(x_1-x_2))/m=B
136637 Giải s7 s_7=(3(1-2^7))/(1-2)
136638 Giải s6 s_6=(6(1-3^6))/(1-3)
136639 Giải s4 s_4=(1(1-(1/7)^4))/(1-1/7)
136640 Giải t2 v=(s_2-s_1)/(t_2-t_1)
136641 Giải I r=e/I
136642 Giải I0 L=10 logarit của I/I_0
136643 Giải d2 A=1/2d_1d_2
136644 Giải n2 Y=((n_1-n_2)m)/2
136645 Giải P2 F=(P_1-P_2)/r
136646 Giải R1 1/R_T=1/R_1+1/R_2
136647 Giải R1 i=V/(R_1+R_2)
136648 Giải a1 a_n=a_1r^(n-1)
136649 Giải a2 a_2=(2^2-10)/(2^2+10)
136650 Giải a2 a_2=3
136651 Giải a1 a_1=3(1)+4
136652 Giải a1 a_1=4n-2
136653 Giải a1 a_1=-7
136654 Giải a1 a_1=5(1)+3
136655 Giải A0 A=A_0*(0.9)^t
136656 Giải a5 a_5=5^2+2
136657 Giải a5 a_5=(-1)^5*5^2
136658 Giải a8 a_8=3^(8-1)
136659 Giải a2 a_2=a_2-1+8
136660 Giải a2 a_2=4(2)-2
136661 Giải a3 a_3=2(3)-1
136662 Giải a3 a_3=4(3)^(3-1)
136663 Giải a3 a_3=9^3
136664 Giải a4 a_4=(-1)^(4+1)*4^2
136665 Viết ở dạng một Phương Trình F(x)=1/3*4^x
136666 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=a(x-h)^2
136667 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=x^2+x-30
136668 Viết ở dạng một Phương Trình g(x)=x^2+15x+54
136669 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=4x^2
136670 Viết ở dạng một Phương Trình f(x) = square root of x+2
136671 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính y=-2x+3
136672 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=4^(x+1)-10
136673 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x) = cube root of x
136674 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=3/(x-5)
136675 Sắp Xếp theo Thứ Tự 7/10 , 3/20 , 22/25 , 2/5 , , ,
136676 Sắp Xếp theo Thứ Tự 129 , 113 , 200 , 100 , 105 , 132 , 100 , 176 , 146 , 152 , , , , , , , , ,
136677 Sắp Xếp theo Thứ Tự 257 , 222 , 202 , 152 , 250 , 261 , 235 , 212 , 171 , 296 , 273 , 269 , 164 , 175 , 241 , 311 , 217 , 231 , 285 , 271 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
136678 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu {-2,-1,0,1,2}
136679 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu 7.7 , 8.4 , 9 , 8 , 6.9 , , , ,
136680 Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu 6.1 , 0.6 , 4.9 , 6.6 , 5.9 , 3.3 , 5.1 , 5.4 , , , , , , ,
136681 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 3x-4y=12x+4y=14
136682 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 5x+7y=-16x+8y=1
136683 Giải y -5<y<=-1
136684 Giải b 4.5< căn bậc hai của b<4.9
136685 Giải k -2<=-2k+4<=6
136686 Giải n -2.4<n<-0.6
136687 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer x-2y-z=2-x+6y-3z=-62x-11y+5z=11
136688 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer x+y+z=2x-y+z=-1-x+3y-z=-8
136689 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm f(0)=15 , f(1)=45 ,
136690 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(0)=5/6
136691 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 3x^2+6x+2=0
136692 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức (x-4)^2=36
136693 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2+26x+156=0
136694 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-9x=-8
136695 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^5-3=0
136696 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III sin(x)=-3/5
136697 Tìm Các Điểm Cực Trị f(x)=2x^2+8x-7
136698 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính p-q=8 2p-q=19
136699 Hữu tỷ hóa Mẫu Số 2/( căn bậc hai của 18x)
136700 Loại bỏ Tham Số x = square root of t , y=3t+7 ,
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.