| 136601 |
Tìm Góc Phần Tư của Góc |
-740 |
|
| 136602 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=|x-2| |
|
| 136603 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=sin(x)+cos(x) |
|
| 136604 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=x^5+3 |
|
| 136605 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=-x^2 |
|
| 136606 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=x^2+x^3 |
|
| 136607 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
6x-y=-6 (0,0) |
|
| 136608 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-8,2) , 5x-4y=1 |
, |
| 136609 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(12,3) , y=4/3x+5 |
, |
| 136610 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
(-1,-4) , 9x+3y=8 |
, |
| 136611 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
y=4x (8,4) |
|
| 136612 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
y=0.6x+3 (-3,-5) |
|
| 136613 |
Trừ các Ma Trận |
[[4,2,4],[2,4,2]]-[[4,5,4],[5,4,5]] |
|
| 136614 |
Trừ các Ma Trận |
[[4,5],[-1,8],[-7,6]]-[[3,-12],[-6,5],[9,-2]] |
|
| 136615 |
Trừ các Ma Trận |
[[-20,16],[4,0],[9,-6]]-[[-5,1],[-6,7],[0,11]] |
|
| 136616 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,-3) , (-4,0) |
|
| 136617 |
Tìm Giới Hạn Trên và Dưới |
4x^4-16x^3+11x^2+4x-3 |
|
| 136618 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (4,0) |
|
| 136619 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,5) , (5,11) |
|
| 136620 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,24) , (3,144) |
|
| 136621 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,3) , (4,5) |
|
| 136622 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-5,3) , (0,5) |
|
| 136623 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(2x^2-6x)/(x^2-4x+3) |
|
| 136624 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(2x+12)/(x^2+9x+18) |
|
| 136625 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(3x^2+12x)/(x^2+5x+4) |
|
| 136626 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(9x^2-36)/(3x+6) |
|
| 136627 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=((3x-7)(2x+5)(2x-1))/((3x-1)(3x+1)(1-x)) |
|
| 136628 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^2-15x+56)/(x+7) |
|
| 136629 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^3+3x^2-10x)/(x^3-25x) |
|
| 136630 |
Tìm Phương Trình Đặc Trưng |
[[2,1],[4,0]] |
|
| 136631 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-2cos(pi/8x)+3 |
|
| 136632 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
1/4cos(4x) |
|
| 136633 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-2cos(1/2x) |
|
| 136634 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
2sin(-3x+2pi)-12 |
|
| 136635 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
4sin(1/4x) |
|
| 136636 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-4sin(x-pi/4) |
|
| 136637 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-4sin(pix) |
|
| 136638 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
cos(1/2x) |
|
| 136639 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4-81=0 |
|
| 136640 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-15x-4=0 |
|
| 136641 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^2-8x+16=0 |
|
| 136642 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^2-8x+7=0 |
|
| 136643 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
5x^2+14x=7 |
|
| 136644 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-4x^2+7x-3=0 |
|
| 136645 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(-4,2) , (4,10) |
|
| 136646 |
Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính |
(9,7) , (-3,-5) |
|
| 136647 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=-0.4|2x+1|-12 |
|
| 136648 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=100(0.5)^x |
|
| 136649 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=7^(-x) |
|
| 136650 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=3x^3-9x-7 |
|
| 136651 |
Giải x2 |
(8(x_1-x_2))/m=B |
|
| 136652 |
Giải s7 |
s_7=(3(1-2^7))/(1-2) |
|
| 136653 |
Giải s6 |
s_6=(6(1-3^6))/(1-3) |
|
| 136654 |
Giải s4 |
s_4=(1(1-(1/7)^4))/(1-1/7) |
|
| 136655 |
Giải t2 |
v=(s_2-s_1)/(t_2-t_1) |
|
| 136656 |
Giải I |
r=e/I |
|
| 136657 |
Giải I0 |
L=10 logarit của I/I_0 |
|
| 136658 |
Giải d2 |
A=1/2d_1d_2 |
|
| 136659 |
Giải n2 |
Y=((n_1-n_2)m)/2 |
|
| 136660 |
Giải P2 |
F=(P_1-P_2)/r |
|
| 136661 |
Giải R1 |
1/R_T=1/R_1+1/R_2 |
|
| 136662 |
Giải R1 |
i=V/(R_1+R_2) |
|
| 136663 |
Giải a1 |
a_n=a_1r^(n-1) |
|
| 136664 |
Giải a2 |
a_2=(2^2-10)/(2^2+10) |
|
| 136665 |
Giải a2 |
a_2=3 |
|
| 136666 |
Giải a1 |
a_1=3(1)+4 |
|
| 136667 |
Giải a1 |
a_1=4n-2 |
|
| 136668 |
Giải a1 |
a_1=-7 |
|
| 136669 |
Giải a1 |
a_1=5(1)+3 |
|
| 136670 |
Giải A0 |
A=A_0*(0.9)^t |
|
| 136671 |
Giải a5 |
a_5=5^2+2 |
|
| 136672 |
Giải a5 |
a_5=(-1)^5*5^2 |
|
| 136673 |
Giải a8 |
a_8=3^(8-1) |
|
| 136674 |
Giải a2 |
a_2=a_2-1+8 |
|
| 136675 |
Giải a2 |
a_2=4(2)-2 |
|
| 136676 |
Giải a3 |
a_3=2(3)-1 |
|
| 136677 |
Giải a3 |
a_3=4(3)^(3-1) |
|
| 136678 |
Giải a3 |
a_3=9^3 |
|
| 136679 |
Giải a4 |
a_4=(-1)^(4+1)*4^2 |
|
| 136680 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
F(x)=1/3*4^x |
|
| 136681 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=a(x-h)^2 |
|
| 136682 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=x^2+x-30 |
|
| 136683 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
g(x)=x^2+15x+54 |
|
| 136684 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=4x^2 |
|
| 136685 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x) = square root of x+2 |
|
| 136686 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
y=-2x+3 |
|
| 136687 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4^(x+1)-10 |
|
| 136688 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = cube root of x |
|
| 136689 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3/(x-5) |
|
| 136690 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
7/10 , 3/20 , 22/25 , 2/5 |
, , , |
| 136691 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
129 , 113 , 200 , 100 , 105 , 132 , 100 , 176 , 146 , 152 |
, , , , , , , , , |
| 136692 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
257 , 222 , 202 , 152 , 250 , 261 , 235 , 212 , 171 , 296 , 273 , 269 , 164 , 175 , 241 , 311 , 217 , 231 , 285 , 271 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 136693 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
{-2,-1,0,1,2} |
|
| 136694 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
7.7 , 8.4 , 9 , 8 , 6.9 |
, , , , |
| 136695 |
Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu |
6.1 , 0.6 , 4.9 , 6.6 , 5.9 , 3.3 , 5.1 , 5.4 |
, , , , , , , |
| 136696 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
3x-4y=12x+4y=14 |
|
| 136697 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
5x+7y=-16x+8y=1 |
|
| 136698 |
Giải y |
-5<y<=-1 |
|
| 136699 |
Giải b |
4.5< căn bậc hai của b<4.9 |
|
| 136700 |
Giải k |
-2<=-2k+4<=6 |
|