Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136401 Solve Using a Matrix by Elimination -25x-3y=-6310x+y=26
136402 Solve Using a Matrix by Elimination 2x+y=55x+3y=12
136403 Solve Using a Matrix by Elimination w+z=340 , w+x=540 , x-y=150 , y-z=50 , , ,
136404 Solve Using a Matrix by Elimination x+4y=8 2x+y=9
136405 Solve Using a Matrix by Elimination -x+3y+2z=-5x-y-z=1-3x+5y+4z=-7
136406 Solve Using a Matrix by Elimination -x+2y+z=1-2x-y-z=3-3x-4y-3z=5
136407 Solve Using a Matrix by Elimination 7x+y-z=75x+5y-4z=5
136408 Solve Using a Matrix by Elimination 5x-3y=182x+7y=-1
136409 Solve Using a Matrix by Elimination 6x+y-z=6 , 5x+5y-4z=5 ,
136410 Solve Using a Matrix by Elimination -6x+5y=16x+4y=-10
136411 Solve Using a Matrix by Elimination 4x+y-z=49x+9y-8z=9
136412 Solve Using a Matrix by Elimination 5x+5y+z=245x-3y-z=183x+y+5z=8
136413 Solve Using a Matrix by Elimination x+y=2x-y=1
136414 Solve Using a Matrix by Elimination -x+y+z=-1-x+4y-5z=-227x-6y-9z=0
136415 Solve Using a Matrix by Elimination -x+y+z=-1-x+4y-11z=-227x-6y-11z=0
136416 Solve Using a Matrix by Elimination x-7y+4z=12x-3y+2z=-1
136417 Solve Using a Matrix by Elimination x-y+2z=1-x-2y-z=3-3x-3y-4z=5
136418 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 84 , 75 , 90 , 87 , 99 , 91 , 85 , 88 , 76 , 92 , 94 , , , , , , , , , ,
136419 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) 10x^9-50x^6-500x^2
136420 Chia 90/5
136421 Chia 6/(5+i)
136422 Tìm Yếu Vị 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , , , , , , , ,
136423 Tìm Yếu Vị 116 , 130 , 120 , 125 , 140 , 125 , , , , ,
136424 Tìm Yếu Vị 126 , 128 , 140 , 124 , 140 , 129 , , , , ,
136425 Tìm Yếu Vị 12 , 10 , 10 , 10 , 13 , 12 , 11 , 13 , 10 , , , , , , , ,
136426 Tìm Yếu Vị 0.3 , 0.4 , 0.6 , 0.7 , 1.0 , 0.3 , 0.8 , 1.2 , , , , , , ,
136427 Chia ( căn bậc hai của 64)/( căn bậc hai của 4)
136428 Chia 0.05/2
136429 Chia 12/5
136430 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) -3x^4+4x^3+10x^2-8x+7
136431 Tìm Yếu Vị 24 , 35 , 18 , 20 , 17 , 30 , , , , ,
136432 Tìm Yếu Vị 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 , , , , , , ,
136433 Tìm Yếu Vị 2 , 8 , 10 , 12 , 56 , 9 , 5 , 2 , 4 , , , , , , , ,
136434 Tìm Yếu Vị 8 , 7.1 , 7.7 , 4.9 , 7.1 , 7.2 , , , , ,
136435 Tìm Yếu Vị 51 , 48 , 47 , 46 , 45 , 43 , 41 , 40 , 40 , 39 , , , , , , , , ,
136436 Tìm Yếu Vị 37 , 52 , 43 , 52 , 39 , 48 , 43 , 52 , 55 , 48 , , , , , , , , ,
136437 Tìm Yếu Vị 5.6 , 6.2 , 6.2 , 7.6 , 3.7 , 7.1 , , , , ,
136438 Tìm Yếu Vị 4.8 , 3.7 , 4.2 , 4.2 , 3.9 , 4.6 , 4.3 , 4.7 , , , , , , ,
136439 Tìm Yếu Vị 48 , 12 , 11 , 45 , 48 , 48 , 43 , 32 , , , , , , ,
136440 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/2 , (-8,0) ,
136441 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/2 , b=3 ,
136442 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/3 , b=2 ,
136443 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/4 , (-2,0) ,
136444 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (2,-2) ; y=-x-2 ;
136445 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-10,-6) ; m=-5/8 ;
136446 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/5 , (-8,0) ,
136447 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/4 , (-7,4) ,
136448 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/4 , b=2/5 ,
136449 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/4 , b=1 ,
136450 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2/3 , b=1 ,
136451 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2/3 , b=3 ,
136452 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/2 , (7,-4) ,
136453 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/8 , (-9,0) ,
136454 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/4 , b=-1 ,
136455 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3/5 , b=3 ,
136456 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2 , (8,8) ,
136457 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3 , b=-1/8 ,
136458 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc M=-4 , (4,6) ,
136459 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=4 , (0,0) ,
136460 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=9 , (2,2) ,
136461 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=8 , (2,1) ,
136462 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-6 , (3,4) ,
136463 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-5 , b=-8 ,
136464 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-9 , b=-1/5 ,
136465 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-1,infinity)
136466 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (0,-3)
136467 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên x-2y=0
136468 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên n=1/2f
136469 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 8y=x
136470 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -16=2xy
136471 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -12=2xy
136472 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 12y=3x
136473 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 5/y=x
136474 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 4x+6y=3
136475 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 2y=-5x
136476 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 3xy=6
136477 Làm Tròn đến Hàng Chục 85.807
136478 Làm Tròn đến Hàng Chục 88
136479 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-5,2)
136480 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [6,8]
136481 Làm Tròn đến Hàng Chục 26
136482 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [3,9]
136483 Tìm Giá Trị Chính Xác căn bậc ba của 216
136484 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cot(-(5pi)/12)
136485 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin((2pi)/5)cos((7pi)/20)+cos((2pi)/5)sin((7pi)/20)
136486 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin(6x)sin(2x)
136487 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu tan(-195)
136488 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực 3x^4-5x^3-4x^2+5x-2
136489 Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực 3x^4-x^2+1
136490 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x^3+9x^2+14x-24 ; x+6 ;
136491 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x^3+8x^2+11x-20 , x+5 ,
136492 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 90 , 85 , 88 , 95 , 100 , 77 , 85 , 100 , 97 , 80 , 90 , , , , , , , , , ,
136493 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 43 , 48 , 52 , 61 , 74 , 81 , 40 , 42 , 56 , 77 , 81 , 43 , , , , , , , , , , ,
136494 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 2 , 6 , 10 , 20 , 24 , 30 , 34 , 40 , , , , , , ,
136495 Tìm hàm ngược f(x)=x^2-5
136496 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,2)
136497 Vẽ đồ thị Khoảng (5,infinity)
136498 Vẽ đồ thị Khoảng [-5,5]
136499 Vẽ đồ thị Khoảng [2,4]
136500 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1115.485
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.