Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
136401 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=3x-21 , (7,0) ,
136402 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=17x+1 , (1,-10) ,
136403 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=4x-2 , (1,3) ,
136404 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x>=-4
136405 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án 2x-3y>=12
136406 Tìm Đường Vuông Góc y=0.25x-7 (-6,8)
136407 Tìm Đường Vuông Góc y=-1/5x+3 (4,-3)
136408 Tối đại hóa Phương Trình với các Ràng Buộc đã cho c=3x+4yx>=2x<=5y>=1y<=6
136409 Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung (3x-15)/(x^2-x-20)
136410 Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung (5x-20)/(x^2-2x-8)
136411 Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản căn bậc hai của 7
136412 Solve Using a Matrix by Elimination -4x+11y=58x-3y=-16
136413 Solve Using a Matrix by Elimination -15x-3y=-66x+y=3
136414 Solve Using a Matrix by Elimination -10x-3y=-84x+y=4
136415 Solve Using a Matrix by Elimination 2x+3y=11-3x-4y=-13
136416 Solve Using a Matrix by Elimination -25x-3y=-6310x+y=26
136417 Solve Using a Matrix by Elimination 2x+y=55x+3y=12
136418 Solve Using a Matrix by Elimination w+z=340 , w+x=540 , x-y=150 , y-z=50 , , ,
136419 Solve Using a Matrix by Elimination x+4y=8 2x+y=9
136420 Solve Using a Matrix by Elimination -x+3y+2z=-5x-y-z=1-3x+5y+4z=-7
136421 Solve Using a Matrix by Elimination -x+2y+z=1-2x-y-z=3-3x-4y-3z=5
136422 Solve Using a Matrix by Elimination 7x+y-z=75x+5y-4z=5
136423 Solve Using a Matrix by Elimination 5x-3y=182x+7y=-1
136424 Solve Using a Matrix by Elimination 6x+y-z=6 , 5x+5y-4z=5 ,
136425 Solve Using a Matrix by Elimination -6x+5y=16x+4y=-10
136426 Solve Using a Matrix by Elimination 4x+y-z=49x+9y-8z=9
136427 Solve Using a Matrix by Elimination 5x+5y+z=245x-3y-z=183x+y+5z=8
136428 Solve Using a Matrix by Elimination x+y=2x-y=1
136429 Solve Using a Matrix by Elimination -x+y+z=-1-x+4y-5z=-227x-6y-9z=0
136430 Solve Using a Matrix by Elimination -x+y+z=-1-x+4y-11z=-227x-6y-11z=0
136431 Solve Using a Matrix by Elimination x-7y+4z=12x-3y+2z=-1
136432 Solve Using a Matrix by Elimination x-y+2z=1-x-2y-z=3-3x-3y-4z=5
136433 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 84 , 75 , 90 , 87 , 99 , 91 , 85 , 88 , 76 , 92 , 94 , , , , , , , , , ,
136434 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) 10x^9-50x^6-500x^2
136435 Chia 90/5
136436 Chia 6/(5+i)
136437 Tìm Yếu Vị 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , , , , , , , ,
136438 Tìm Yếu Vị 116 , 130 , 120 , 125 , 140 , 125 , , , , ,
136439 Tìm Yếu Vị 126 , 128 , 140 , 124 , 140 , 129 , , , , ,
136440 Tìm Yếu Vị 12 , 10 , 10 , 10 , 13 , 12 , 11 , 13 , 10 , , , , , , , ,
136441 Tìm Yếu Vị 0.3 , 0.4 , 0.6 , 0.7 , 1.0 , 0.3 , 0.8 , 1.2 , , , , , , ,
136442 Chia ( căn bậc hai của 64)/( căn bậc hai của 4)
136443 Chia 0.05/2
136444 Chia 12/5
136445 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) -3x^4+4x^3+10x^2-8x+7
136446 Tìm Yếu Vị 24 , 35 , 18 , 20 , 17 , 30 , , , , ,
136447 Tìm Yếu Vị 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 , , , , , , ,
136448 Tìm Yếu Vị 2 , 8 , 10 , 12 , 56 , 9 , 5 , 2 , 4 , , , , , , , ,
136449 Tìm Yếu Vị 8 , 7.1 , 7.7 , 4.9 , 7.1 , 7.2 , , , , ,
136450 Tìm Yếu Vị 51 , 48 , 47 , 46 , 45 , 43 , 41 , 40 , 40 , 39 , , , , , , , , ,
136451 Tìm Yếu Vị 37 , 52 , 43 , 52 , 39 , 48 , 43 , 52 , 55 , 48 , , , , , , , , ,
136452 Tìm Yếu Vị 5.6 , 6.2 , 6.2 , 7.6 , 3.7 , 7.1 , , , , ,
136453 Tìm Yếu Vị 4.8 , 3.7 , 4.2 , 4.2 , 3.9 , 4.6 , 4.3 , 4.7 , , , , , , ,
136454 Tìm Yếu Vị 48 , 12 , 11 , 45 , 48 , 48 , 43 , 32 , , , , , , ,
136455 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/2 , (-8,0) ,
136456 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/2 , b=3 ,
136457 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/3 , b=2 ,
136458 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/4 , (-2,0) ,
136459 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (2,-2) ; y=-x-2 ;
136460 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-10,-6) ; m=-5/8 ;
136461 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/5 , (-8,0) ,
136462 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/4 , (-7,4) ,
136463 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/4 , b=2/5 ,
136464 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=1/4 , b=1 ,
136465 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2/3 , b=1 ,
136466 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2/3 , b=3 ,
136467 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/2 , (7,-4) ,
136468 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/8 , (-9,0) ,
136469 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/4 , b=-1 ,
136470 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3/5 , b=3 ,
136471 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2 , (8,8) ,
136472 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3 , b=-1/8 ,
136473 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc M=-4 , (4,6) ,
136474 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=4 , (0,0) ,
136475 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=9 , (2,2) ,
136476 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=8 , (2,1) ,
136477 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-6 , (3,4) ,
136478 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-5 , b=-8 ,
136479 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-9 , b=-1/5 ,
136480 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-1,infinity)
136481 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (0,-3)
136482 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên x-2y=0
136483 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên n=1/2f
136484 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 8y=x
136485 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -16=2xy
136486 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -12=2xy
136487 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 12y=3x
136488 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 5/y=x
136489 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 4x+6y=3
136490 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 2y=-5x
136491 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 3xy=6
136492 Làm Tròn đến Hàng Chục 85.807
136493 Làm Tròn đến Hàng Chục 88
136494 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-5,2)
136495 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [6,8]
136496 Làm Tròn đến Hàng Chục 26
136497 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [3,9]
136498 Tìm Giá Trị Chính Xác căn bậc ba của 216
136499 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cot(-(5pi)/12)
136500 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu sin((2pi)/5)cos((7pi)/20)+cos((2pi)/5)sin((7pi)/20)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.