Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 136201 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x+4x^2+3x^3-5x | |
| 136202 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^2-3x^5-5x^3 | |
| 136203 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x-8x^5 | |
| 136204 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -4xy | |
| 136205 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6x^4 | |
| 136206 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7 | |
| 136207 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7y^5-y^13+1+6y^10 | |
| 136208 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3x+5y=1 | |
| 136209 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3x-2y=6 | |
| 136210 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/3x-5 | |
| 136211 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/2x+7 | |
| 136212 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/2x+8 | |
| 136213 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3/4x-2 | |
| 136214 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-2/5x+4/5 | |
| 136215 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2/5x-4 | |
| 136216 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-2/3x-4 | |
| 136217 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5x-9 | |
| 136218 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y-3x=-8 | |
| 136219 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=7x-5 | |
| 136220 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=9x-2 | |
| 136221 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=8x-5 | |
| 136222 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=84t-16t^2 | |
| 136223 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | P(x)=5.152x^3-143x^2+1102x-1673 | |
| 136224 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(x)=2x^3-18x+2 | |
| 136225 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-x^3+16x^2-76x+96 | |
| 136226 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=0.02x^5-0.04x^4-0.06x^3+1.46x^2+1 | |
| 136227 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^2+23x-x^5 | |
| 136228 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=2x^3-3x^2-x+1 | |
| 136229 | Tìm Tâm Sai | ((x-2)^2)/4+((y-3)^2)/1=1 | |
| 136230 | Tìm Tâm Sai | ((x-4)^2)/16+((y+1)^2)/25=1 | |
| 136231 | Tìm Tâm Sai | 16x^2+4y^2=64 | |
| 136232 | Tìm Tâm Sai | x^2-y^2=49 | |
| 136233 | Tìm Tâm Sai | 36x^2+4y^2=144 | |
| 136234 | Tìm Tâm Sai | 4x^2+9y^2=36 | |
| 136235 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(pi/6) | |
| 136236 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=2/5 | |
| 136237 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=8/17 | |
| 136238 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=1/3 | |
| 136239 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(0)=4/5 | |
| 136240 | Tìm Các Biến | [[x],[9]]=[[1],[y]] | |
| 136241 | Tìm Các Biến | [[-5,x],[y,8]]=[[-5,14],[27,8]] | |
| 136242 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan((5pi)/6) | |
| 136243 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=12/13 | |
| 136244 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=5/12 | |
| 136245 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=-8/17 | |
| 136246 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=3/5 | |
| 136247 | Rút gọn | (x-2)/(x^2-4) | |
| 136248 | Rút gọn | (x^2-25)/(x-5) | |
| 136249 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (sin(x))/(csc(x)+cot(x)) | |
| 136250 | Rút gọn | (4k^2)/(2k+3)*(2k^2-5k-12)/(8k-32) | |
| 136251 | Rút gọn | ((-54x^9)/(y^4))^(2/3) | |
| 136252 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^3)/( căn bậc năm của x^2) | |
| 136253 | Rút gọn | (2x^2)/(3x^2-4x) | |
| 136254 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | tan(x)cos(x) | |
| 136255 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sin(x+pi/3)+sin(x-pi/3)=1 | |
| 136256 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cot(x)^2-cos(x)^2 | |
| 136257 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sin((7pi)/3) | |
| 136258 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x-3g(x)=x^2-x(f*g)b | |
| 136259 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=x-3g(x)=x^2-x-6(f-g)*5 | |
| 136260 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-7) , (8,-13) | |
| 136261 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,5) , (12,11) | |
| 136262 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,-4) , (-5,14) | |
| 136263 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,7) , (3,3) | |
| 136264 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,7) , (5,13) | |
| 136265 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,-5) ; m=-2/5 | ; |
| 136266 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,3) , (3,9) | , |
| 136267 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-1/8 , (-3,0) | , |
| 136268 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-1/8 , (-4,0) | , |
| 136269 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,6) , (5,2) | |
| 136270 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,-7) , (-18,-21) | , |
| 136271 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,8) , (8,6) | |
| 136272 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,7) , (0,0) | , |
| 136273 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,3) , (5,9) | |
| 136274 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,5) , (2,7) | |
| 136275 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (-1/9,1/2) | , |
| 136276 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,3) , (2,-2) | |
| 136277 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | f(x)=6x^3+8x^2-8x-7 ; [1,2] | ; |
| 136278 | Tìm Bậc | csc(x)=(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 136279 | Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) | 56 , 49 , 36 , 47 , 57 , 44 , 60 | , , , , , , |
| 136280 | Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) | 1.4 , 2.1 , 1.6 , 2.5 , 1.4 , 2.1 , 1.4 , 9.5 , 9.5 , 2 | , , , , , , , , , |
| 136281 | Giải Theo Biến Tùy Ý y | 2x-2y=7x-y=11 | |
| 136282 | Giải Theo Biến Tùy Ý x | x-2y+9z=82x-y+4z=7 | |
| 136283 | Giải Theo Biến Tùy Ý b | 25p^2+bp+1=0 | |
| 136284 | Giải Theo Biến Tùy Ý a | a_n=4n-2 | |
| 136285 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-8,-21) , (-2,-24) , (4,-27) , (10,-30) | |
| 136286 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-9,-2) , (-6,-6) , (-3,-10) | |
| 136287 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (8,-1) , (-4,2) | |
| 136288 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,3) , (-1,0) | , |
| 136289 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,1) , (6,4) | , |
| 136290 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2001,6680) , (1998,4760) | |
| 136291 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (5,-2) , (-16,4) | , |
| 136292 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,4) , (7,2) | |
| 136293 | Tìm MCNN | (x^2+8x+15)/((x^2+6)(7x+1))-(x^3-64)/(7x^2-49x-28) | |
| 136294 | Tìm MCNN | (x+1)/(x+4)-(x-8)/x | |
| 136295 | Tìm MCNN | (x+2)/(x^2+4x+4)+2/(x+2) | |
| 136296 | Tìm MCNN | x/(3x(x+3))1/(x^2-9)4/(x(x-3)) | |
| 136297 | Tìm MCNN | (5x)/(x^2-7x-30)8/(x^2-5x-24) | |
| 136298 | Tìm MCNN | 6/y-1/4=9/(y-1) | |
| 136299 | Tìm MCNN | 6/(7-y) | |
| 136300 | Tìm MCNN | (3a)/7+2/3=7/9 |