Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 136101 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=12x+6 | |
| 136102 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3/5x+7 | |
| 136103 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5/6x+3 | |
| 136104 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=5 x=20 | |
| 136105 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=3 x=24 | |
| 136106 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=10 x=5 | |
| 136107 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=16 x=10 | |
| 136108 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=1 y=5 | |
| 136109 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 853÷53 | |
| 136110 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=6x+1 | |
| 136111 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-5x+4 | |
| 136112 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=2(2-10/3x)+6x | |
| 136113 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x-8 | |
| 136114 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3x-2 | |
| 136115 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(pi/15)+isin(pi/15)) | |
| 136116 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 16(cos(240)+isin(240)) | |
| 136117 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 12(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 136118 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 17(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 136119 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(225)+isin(225)) | |
| 136120 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(20)+isin(20))^3 | |
| 136121 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(240 độ )+isin(240 độ )) | |
| 136122 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | ( căn bậc hai của 6(cis^85))^6 | |
| 136123 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | ( căn bậc hai của 6(cos(85)+isin(85)))^6 | |
| 136124 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (6(cos(40)+isin(40)))^3 | |
| 136125 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (4(cos(15)+isin(15)))^3 | |
| 136126 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (5(cos(20)+isin(20)))^3 | |
| 136127 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (5+5i)^5 | |
| 136128 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=8(cos(240)+isin(240)) | |
| 136129 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=sin(theta)-cos(theta) | |
| 136130 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=2(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 136131 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rsin(theta)=10 | |
| 136132 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=10sin(x) | |
| 136133 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=11 | |
| 136134 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=6sin(x) | |
| 136135 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | -4(cos(0)+isin(0)) | |
| 136136 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 7(cos(300)+isin(300)) | |
| 136137 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos(120)+isin(120)) | |
| 136138 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 136139 | Giải Tam Giác | Ax+By=C | |
| 136140 | Giải Tam Giác | a=5 , b=12 | , |
| 136141 | Giải Tam Giác | C=5/9(F-32) | |
| 136142 | Giải Tam Giác | g:2(g-h)=b+4 | |
| 136143 | Giải Tam Giác | A=1/2bh | |
| 136144 | Giải Tam Giác | n=3 , a=-64 | , |
| 136145 | Tìm Đỉnh | y=2(x-2)^2-4 | |
| 136146 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,14) , (3,5) , (-1,21) | , , |
| 136147 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,11) , (3,8) , (-1,16) | , , |
| 136148 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,4) , (2,14) , (3,13) | , , |
| 136149 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,8) , (3,11) , (-1,11) | , , |
| 136150 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,5) , (3,8) , (-1,8) | , , |
| 136151 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,7) , (1,8) , (2,7) | , , |
| 136152 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,43) , (23,85) , (33,85) | , , |
| 136153 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,5) , (1,6) , (2,5) | , , |
| 136154 | Tìm Phương Trình của Parabol | (2,19) , (6,99) , (-1,1) | |
| 136155 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,3) , (2,-7) , (-3,11) | , , |
| 136156 | Tìm Phương Trình của Parabol | (5,9) , (5,10) , (5,11) | , , |
| 136157 | Giải Tam Giác | 8^x=256 | |
| 136158 | Giải Tam Giác | ( logarit cơ số 2 của 10)( logarit cơ số 4 của 8)( logarit của 4)=3 | |
| 136159 | Giải Tam Giác | 2e=4e-16 | |
| 136160 | Giải Tam Giác | 2e-12=7e+8 | |
| 136161 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3x+4y=7 | |
| 136162 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 8x+4y=5 | |
| 136163 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 8x-2y=30 | |
| 136164 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 5x+7y=8 | |
| 136165 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x-3 | |
| 136166 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x-4 | |
| 136167 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-7x+8 | |
| 136168 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=6x-5 | |
| 136169 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-7 | |
| 136170 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=7x-9 | |
| 136171 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x-6 | |
| 136172 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3/4x-3 | |
| 136173 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x+6 | |
| 136174 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x-7 | |
| 136175 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=x-4 | |
| 136176 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (40/41,9/41) | |
| 136177 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-6,2) | |
| 136178 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (3,0) | |
| 136179 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x) = log base 3 of x | |
| 136180 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=2*3^x | |
| 136181 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=2e^(2x) | |
| 136182 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | F(x)=2x | |
| 136183 | Xác Định Tiến Trình | 5 , 15 , 45 , 135 | , , , |
| 136184 | Xác Định Tiến Trình | 4 , 16 , 64 , 256 | , , , |
| 136185 | Xác Định Tiến Trình | 4 , -16 , 64 , -256 | , , , |
| 136186 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 5 , 10 , 17 | , , , |
| 136187 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x^5y^4 | |
| 136188 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2x^4-7x^3-4x^2+3x+6 | |
| 136189 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (3x-y)^6 | |
| 136190 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+4)^2(x-2)^5(x-1) | |
| 136191 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+5)^2(x-1)^5(x-2) | |
| 136192 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1+x^3 | |
| 136193 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -3/7a^2+4/5a^5 | |
| 136194 | Xác định nếu Vuông Góc | x+2y=72x+4y=5 | |
| 136195 | Xác định nếu Vuông Góc | x-2y=-2y=2x-2 | |
| 136196 | Xác định nếu Vuông Góc | x-3y=-6y=3x-9 | |
| 136197 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^8+2x^4-4x^3+x^2-1 | |
| 136198 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | z^2-z^4+2z^2 | |
| 136199 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-5 căn bậc hai của 5-7x+2x^3+1/9x^2 | |
| 136200 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-5x+9x^2+x^3 |