Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
135901 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=8x-y=6
135902 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=2x-y=4
135903 Tìm Góc Phần Tư (10,-10)
135904 Tìm Góc Phần Tư (9,-12)
135905 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-4y=10 , 3x-6y=15 ,
135906 Nhân Các Biểu Thức 3x^2+5x+1x^2-2x+4
135907 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính y+x=-5y-x=5
135908 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 2e-3f=-9e+3f=18
135909 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính y-x=-3y+x=3
135910 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 5i , 5-i ,
135911 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x=7 , x=-7 ,
135912 Tìm Phương Trình của Đường Tròn c=2pir
135913 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (-3,4) r=3
135914 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=5sin(2t)
135915 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=4cos(t)
135916 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=x^3+4x^2-4x-16
135917 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=6x^4+3x^3-4x^2+2
135918 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=3x^3+12x^2+3x-18
135919 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4
135920 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có g(x)=3x^5-2x^3-4x^2+8x-1
135921 Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm (-4,-8) , (0,0)
135922 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |2x-6|<4
135923 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 2|5-2x|-3<=15
135924 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -1<x+2<=7
135925 Xác Định Các Nhân Tử Chung 15y^3
135926 Ước tính Tổng tổng từ n=3 đến 6 của 2n^2+3
135927 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV cos(x)=2/( căn bậc hai của 13)
135928 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV sin(x)=-24/25
135929 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV sin(x)=-13/85
135930 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2+36=0
135931 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức a_n=4n-3
135932 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2=36
135933 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-9=0
135934 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos((2pi)/7)
135935 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức z=-1+i
135936 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức -4x^2-12x-9=0
135937 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2-3x+6=0
135938 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2-9x+4=0
135939 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III cos(x)=-2/( căn bậc hai của 13)
135940 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(0)=( căn bậc hai của 3)/2
135941 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I sin((3pi)/4)
135942 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15)
135943 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [3,6)
135944 Làm Tròn đến Hàng Chục 12.5
135945 Làm Tròn đến Hàng Chục 89
135946 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 4y-7x=0
135947 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 3y=2x
135948 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 4xy=20
135949 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 15y=3x
135950 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -5y=-4x
135951 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên x=6y
135952 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=2x+3
135953 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=12x
135954 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=x
135955 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (negative infinity,4]
135956 Tìm hàm ngược y=6x-8
135957 Tìm Các Giao Điểm y = square root of 36-x^2 , y=8-x ,
135958 Tìm Các Giao Điểm y=5 căn bậc hai của xy=6-x
135959 Tìm Các Giao Điểm y<=xy>=4-x
135960 Tìm Các Giao Điểm y=2x y=x^2-3
135961 Tìm Các Giao Điểm x=-6yx=y^2-4y
135962 Tìm Các Giao Điểm -x-4y=3x+4y=-3
135963 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 2.22554092
135964 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 9.0056
135965 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 9.006
135966 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 9.006271
135967 Tìm Các Giao Điểm 2x+4y=227x+y=12
135968 Tìm Các Giao Điểm y=x^2-3y=-x^2-1
135969 Tìm Các Giao Điểm y=x^2-5y=x^2-5x
135970 Tìm Các Giao Điểm y=x^2+5y=-x+7
135971 Tìm Các Giao Điểm y=x^2+6x+1y=-2x-14
135972 Tìm Các Giao Điểm y=x^2-2x-5y=x^3-2x^2-5x-9
135973 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.1188
135974 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.731
135975 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 3.0765
135976 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 2.32192809
135977 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.1164
135978 Tìm Khoảng Biến Thiên 24 , 35 , 18 , 20 , 17 , 30 , , , , ,
135979 Tìm Khoảng Biến Thiên 234 , 97 , 85 , 143 , 58 , , , ,
135980 Tìm Khoảng Biến Thiên 15 , 13 , 9 , 9 , 7 , 1 , 11 , 10 , 13 , 1 , 13 , , , , , , , , , ,
135981 Tìm Khoảng Biến Thiên 16 , 26 , 12 , 9 , 17 , 26 , 11 , 14 , , , , , , ,
135982 Tìm Khoảng Biến Thiên 40 , 35 , 45 , 55 , 60 , , , ,
135983 Tìm Khoảng Biến Thiên 44 , 56 , 39 , 43 , 55 , 39 , 40 , 42 , , , , , , ,
135984 Tìm Khoảng Biến Thiên 6 , 8 , 7 , 7 , 10 , 10 , 7 , 5 , 7 , 9 , 7 , 6 , 10 , 1 , 7 , , , , , , , , , , , , , ,
135985 Tìm Khoảng Biến Thiên 32 , 33 , 22 , 85 , 58 , , , ,
135986 Tìm Khoảng Biến Thiên 39 , 38 , 52 , 43 , 45 , 40 , 37 , 52 , , , , , , ,
135987 Tìm Khoảng Biến Thiên 4 , 2 , 11 , 7 , 5 , 3 , 14 , 3 , 8 , , , , , , , ,
135988 Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê 84 , 89 , 93 , 97 , 91 , 62 , 58 , 104 , 91 , 73 , 101 , 71 , 98 , , , , , , , , , , , ,
135989 Rút gọn (negative infinity,8] intersect [8,17)
135990 Tìm Khoảng Biến Thiên 83 , 77 , 88 , 93 , 97 , 79 , 94 , 80 , 97 , 81 , , , , , , , , ,
135991 Tìm Khoảng Biến Thiên 84 , 83 , 80 , 95 , 99 , 95 , 83 , 83 , 92 , 84 , , , , , , , , ,
135992 Tìm Khoảng Biến Thiên 7 , 16 , 8 , 16 , 14 , 10 , 9 , 8 , 11 , 12 , 13 , 18 , , , , , , , , , , ,
135993 Tìm Khoảng Biến Thiên 116 , 130 , 120 , 125 , 140 , 125 , , , , ,
135994 Tìm Khoảng Biến Thiên 14 , 7 , 34 , 29 , 14 , 6 , , , , ,
135995 Tìm Khoảng Biến Thiên 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , , , ,
135996 Tìm Tâm và Bán kính x^2+4y^2=16
135997 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương 4x căn bậc hai của 1-x^2
135998 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương x^3+2x^2-5x
135999 Tìm Khoảng Biến Thiên 7.7 8.4 9 8 6.9
136000 Tìm Khoảng Biến Thiên 8 , 34 , 23 , 50 , 25 , 16 , 48 , , , , , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.