Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135901 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3+4x^2-4x-16 | |
| 135902 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=6x^4+3x^3-4x^2+2 | |
| 135903 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=3x^3+12x^2+3x-18 | |
| 135904 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4 | |
| 135905 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | g(x)=3x^5-2x^3-4x^2+8x-1 | |
| 135906 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-4,-8) , (0,0) | |
| 135907 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | |2x-6|<4 | |
| 135908 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 2|5-2x|-3<=15 | |
| 135909 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -1<x+2<=7 | |
| 135910 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 15y^3 | |
| 135911 | Ước tính Tổng | tổng từ n=3 đến 6 của 2n^2+3 | |
| 135912 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(x)=2/( căn bậc hai của 13) | |
| 135913 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(x)=-24/25 | |
| 135914 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(x)=-13/85 | |
| 135915 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2+36=0 | |
| 135916 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | a_n=4n-3 | |
| 135917 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2=36 | |
| 135918 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-9=0 | |
| 135919 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos((2pi)/7) | |
| 135920 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=-1+i | |
| 135921 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | -4x^2-12x-9=0 | |
| 135922 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2x^2-3x+6=0 | |
| 135923 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2x^2-9x+4=0 | |
| 135924 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(x)=-2/( căn bậc hai của 13) | |
| 135925 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(0)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 135926 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin((3pi)/4) | |
| 135927 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15) | |
| 135928 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [3,6) | |
| 135929 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 12.5 | |
| 135930 | Làm Tròn đến Hàng Chục | 89 | |
| 135931 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4y-7x=0 | |
| 135932 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3y=2x | |
| 135933 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4xy=20 | |
| 135934 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 15y=3x | |
| 135935 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -5y=-4x | |
| 135936 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=6y | |
| 135937 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2x+3 | |
| 135938 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=12x | |
| 135939 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=x | |
| 135940 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (negative infinity,4] | |
| 135941 | Tìm hàm ngược | y=6x-8 | |
| 135942 | Tìm Các Giao Điểm | y = square root of 36-x^2 , y=8-x | , |
| 135943 | Tìm Các Giao Điểm | y=5 căn bậc hai của xy=6-x | |
| 135944 | Tìm Các Giao Điểm | y<=xy>=4-x | |
| 135945 | Tìm Các Giao Điểm | y=2x y=x^2-3 | |
| 135946 | Tìm Các Giao Điểm | x=-6yx=y^2-4y | |
| 135947 | Tìm Các Giao Điểm | -x-4y=3x+4y=-3 | |
| 135948 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.22554092 | |
| 135949 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 9.0056 | |
| 135950 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 9.006 | |
| 135951 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 9.006271 | |
| 135952 | Tìm Các Giao Điểm | 2x+4y=227x+y=12 | |
| 135953 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-3y=-x^2-1 | |
| 135954 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-5y=x^2-5x | |
| 135955 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2+5y=-x+7 | |
| 135956 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2+6x+1y=-2x-14 | |
| 135957 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-2x-5y=x^3-2x^2-5x-9 | |
| 135958 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.1188 | |
| 135959 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.731 | |
| 135960 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 3.0765 | |
| 135961 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.32192809 | |
| 135962 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.1164 | |
| 135963 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 24 , 35 , 18 , 20 , 17 , 30 | , , , , , |
| 135964 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 234 , 97 , 85 , 143 , 58 | , , , , |
| 135965 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 15 , 13 , 9 , 9 , 7 , 1 , 11 , 10 , 13 , 1 , 13 | , , , , , , , , , , |
| 135966 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 16 , 26 , 12 , 9 , 17 , 26 , 11 , 14 | , , , , , , , |
| 135967 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 40 , 35 , 45 , 55 , 60 | , , , , |
| 135968 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 44 , 56 , 39 , 43 , 55 , 39 , 40 , 42 | , , , , , , , |
| 135969 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 6 , 8 , 7 , 7 , 10 , 10 , 7 , 5 , 7 , 9 , 7 , 6 , 10 , 1 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 135970 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 32 , 33 , 22 , 85 , 58 | , , , , |
| 135971 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 39 , 38 , 52 , 43 , 45 , 40 , 37 , 52 | , , , , , , , |
| 135972 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 4 , 2 , 11 , 7 , 5 , 3 , 14 , 3 , 8 | , , , , , , , , |
| 135973 | Tìm Tóm Tắt Năm Giá Trị Thống Kê | 84 , 89 , 93 , 97 , 91 , 62 , 58 , 104 , 91 , 73 , 101 , 71 , 98 | , , , , , , , , , , , , |
| 135974 | Rút gọn | (negative infinity,8] intersect [8,17) | |
| 135975 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 83 , 77 , 88 , 93 , 97 , 79 , 94 , 80 , 97 , 81 | , , , , , , , , , |
| 135976 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 84 , 83 , 80 , 95 , 99 , 95 , 83 , 83 , 92 , 84 | , , , , , , , , , |
| 135977 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 7 , 16 , 8 , 16 , 14 , 10 , 9 , 8 , 11 , 12 , 13 , 18 | , , , , , , , , , , , |
| 135978 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 116 , 130 , 120 , 125 , 140 , 125 | , , , , , |
| 135979 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 14 , 7 , 34 , 29 , 14 , 6 | , , , , , |
| 135980 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 11 , 12 , 13 , 14 , 15 | , , , , |
| 135981 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+4y^2=16 | |
| 135982 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | 4x căn bậc hai của 1-x^2 | |
| 135983 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3+2x^2-5x | |
| 135984 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 7.7 8.4 9 8 6.9 | |
| 135985 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 8 , 34 , 23 , 50 , 25 , 16 , 48 | , , , , , , |
| 135986 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 8.2 , 10.1 , 2.6 , 4.8 , 2.4 , 5.6 , 7.0 , 3.3 | , , , , , , , |
| 135987 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 803 , 487 , 348 , 3686 , 730 , 31 | , , , , , |
| 135988 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 81 , 78 , 74 , 88 , 73 , 76 , 93 , 98 , 78 , 80 | , , , , , , , , , |
| 135989 | Rút gọn | [(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15) | |
| 135990 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 31 , 34 , 28 , 37 , 35 , 30 , 29 | , , , , , , |
| 135991 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 2 , 6 , 10 , 20 , 24 , 30 , 34 , 40 | , , , , , , , |
| 135992 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 145 , 84 , 305 , 143 , 58 | , , , , |
| 135993 | Tìm Khoảng Biến Thiên | -3 , -2 , -1 , 0 , 1 , 2 , 3 | , , , , , , |
| 135994 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.4 | |
| 135995 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.40367746 | |
| 135996 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.5437 | |
| 135997 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 3.87298334 | |
| 135998 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.64575131 | |
| 135999 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.8151 | |
| 136000 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.8284 |