Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135701 | Tìm Hạt Nhân | [[3],[6]] | |
| 135702 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | logarit cơ số 4 của x+3 = logarit cơ số 2 của 2+x | |
| 135703 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-4)^(2/3)=36 | |
| 135704 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 7^x=343 | |
| 135705 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2-5x-24=0 | |
| 135706 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | căn bậc hai của x^2+81=x+10 | |
| 135707 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+y=7 x-y=1 | |
| 135708 | Giải z | -6<-2z-2<12 | |
| 135709 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 4x-7y=52x+5y=-3 | |
| 135710 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 7x+8y=4 2x+3y=2 | |
| 135711 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 5x-6y=-254x-3y+20=0 | |
| 135712 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=3/4x^2-1 | |
| 135713 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=5^x | |
| 135714 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2-1 | |
| 135715 | Viết ở dạng một Phương Trình | (4,3) | |
| 135716 | Tìm @FORMULA | f(x)=5x+9 | |
| 135717 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2+6 | |
| 135718 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x^2+3 | |
| 135719 | Tìm @FORMULA | f(x)=3x+4 | |
| 135720 | Tìm Trung Điểm | (-4,-5) , (-11,6) | |
| 135721 | Tìm Trung Điểm | (4,6) , (8,2) | |
| 135722 | Tìm Trung Điểm | (-4,7) , (4,-1) | |
| 135723 | Tìm Trung Điểm | (5,4) , (8,0) | , |
| 135724 | Tìm Trung Điểm | (-5,-3) , (-3,3) | |
| 135725 | Tìm Trung Điểm | (2.6,5.1) , (3,4.7) | |
| 135726 | Tìm Trung Điểm | (2,-11) , (-9,0) | , |
| 135727 | Tìm Trung Điểm | (2,-1) , (-6,0) | |
| 135728 | Tìm Trung Điểm | (-14,5) , (10,6) | |
| 135729 | Tìm Trung Điểm | (-13,19) , (4,-7) | |
| 135730 | Vẽ đồ thị Khoảng | [7,9] | |
| 135731 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 954 | |
| 135732 | Làm Tròn đến Hàng Trăm | 703 | |
| 135733 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-4,0) | |
| 135734 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,10) union (negative infinity,13) | |
| 135735 | Vẽ đồ thị Khoảng | (0,infinity) | |
| 135736 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 56 , 32 , 48 , 52 , 51 , 53 , 48 , 38 , 35 , 42 , 40 , 46 , 54 , 50 | , , , , , , , , , , , , , |
| 135737 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | x^3+7x^2+2x-40 ; x+5 | ; |
| 135738 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(-(5pi)/12) | |
| 135739 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của -27 | |
| 135740 | Tìm Đối Xứng | -3(x-3)^2(x^2-4) | |
| 135741 | Tìm Đối Xứng | (x-6)/(x^2-36) | |
| 135742 | Tìm Đối Xứng | (5x)/(x-3) | |
| 135743 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1569.9857 | |
| 135744 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.42 | |
| 135745 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.04 | |
| 135746 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.041 | |
| 135747 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.24695076 | |
| 135748 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.1803 | |
| 135749 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.96 | |
| 135750 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 125.6 | |
| 135751 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.48999599 | |
| 135752 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.206 | |
| 135753 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.3 | |
| 135754 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.30901699 | |
| 135755 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.125 | |
| 135756 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.84307033 | |
| 135757 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.76625 | |
| 135758 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.71076758 | |
| 135759 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.57142857 | |
| 135760 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.539 | |
| 135761 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.642 | |
| 135762 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.58990294 | |
| 135763 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.467 | |
| 135764 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.40692966 | |
| 135765 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.28571428 | |
| 135766 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.241 | |
| 135767 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.02 | |
| 135768 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.05 | |
| 135769 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.057 | |
| 135770 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.058 | |
| 135771 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.083 | |
| 135772 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.068 | |
| 135773 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.124 | |
| 135774 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.176 | |
| 135775 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.19098300 | |
| 135776 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.196 | |
| 135777 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 24416.64 | |
| 135778 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2461.76 | |
| 135779 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.9 | |
| 135780 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.236 | |
| 135781 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.35078105 | |
| 135782 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.31662479 | |
| 135783 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 267.9466667 | |
| 135784 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.75 | |
| 135785 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 602.88 | |
| 135786 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 523.3333333 | |
| 135787 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 415.265 | |
| 135788 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.32 | |
| 135789 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 54.59815003 | |
| 135790 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.87298334 | |
| 135791 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.4721 | |
| 135792 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.3 | |
| 135793 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.2426 | |
| 135794 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.099 | |
| 135795 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.1 | |
| 135796 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.25 | |
| 135797 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.79583152 | |
| 135798 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.21 | |
| 135799 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.944 | |
| 135800 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.54400374 |