Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
135701 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=6^(-x)
135702 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=e^(-x)
135703 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=12(0.5)^x
135704 Giải y2 ((y_1-y_2)x)/3=B
135705 Giải y1 d=y_2-y_1
135706 Giải y1 y-y_1=m(x-x_1)
135707 Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính (-2,8) , (6,4)
135708 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=9(0.8)^x
135709 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2+6x+9=0
135710 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-34x-12=0
135711 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^4+4x^3-5x^2-16x+4=0
135712 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-17x-4=0
135713 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^4-2x^3-10x^2+18x+9=0
135714 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=-4x^5+5x^2
135715 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^5+4x^3
135716 Tìm Hạt Nhân [[3],[6]]
135717 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính logarit cơ số 4 của x+3 = logarit cơ số 2 của 2+x
135718 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính (x-4)^(2/3)=36
135719 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính 7^x=343
135720 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính x^2-5x-24=0
135721 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính căn bậc hai của x^2+81=x+10
135722 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer x+y=7 x-y=1
135723 Giải z -6<-2z-2<12
135724 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 4x-7y=52x+5y=-3
135725 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 7x+8y=4 2x+3y=2
135726 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 5x-6y=-254x-3y+20=0
135727 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=3/4x^2-1
135728 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=5^x
135729 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=x^2-1
135730 Viết ở dạng một Phương Trình (4,3)
135731 Tìm @FORMULA f(x)=5x+9
135732 Tìm @FORMULA f(x)=x^2+6
135733 Tìm @FORMULA f(x)=2x^2+3
135734 Tìm @FORMULA f(x)=3x+4
135735 Tìm Trung Điểm (-4,-5) , (-11,6)
135736 Tìm Trung Điểm (4,6) , (8,2)
135737 Tìm Trung Điểm (-4,7) , (4,-1)
135738 Tìm Trung Điểm (5,4) , (8,0) ,
135739 Tìm Trung Điểm (-5,-3) , (-3,3)
135740 Tìm Trung Điểm (2.6,5.1) , (3,4.7)
135741 Tìm Trung Điểm (2,-11) , (-9,0) ,
135742 Tìm Trung Điểm (2,-1) , (-6,0)
135743 Tìm Trung Điểm (-14,5) , (10,6)
135744 Tìm Trung Điểm (-13,19) , (4,-7)
135745 Vẽ đồ thị Khoảng [7,9]
135746 Làm Tròn đến Hàng Trăm 954
135747 Làm Tròn đến Hàng Trăm 703
135748 Vẽ đồ thị Khoảng (-4,0)
135749 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,10) union (negative infinity,13)
135750 Vẽ đồ thị Khoảng (0,infinity)
135751 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 56 , 32 , 48 , 52 , 51 , 53 , 48 , 38 , 35 , 42 , 40 , 46 , 54 , 50 , , , , , , , , , , , , ,
135752 Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp x^3+7x^2+2x-40 ; x+5 ;
135753 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu cos(-(5pi)/12)
135754 Tìm Giá Trị Chính Xác căn bậc ba của -27
135755 Tìm Đối Xứng -3(x-3)^2(x^2-4)
135756 Tìm Đối Xứng (x-6)/(x^2-36)
135757 Tìm Đối Xứng (5x)/(x-3)
135758 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1569.9857
135759 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 14.42
135760 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.04
135761 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.041
135762 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 10.24695076
135763 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 11.1803
135764 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.96
135765 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 125.6
135766 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.48999599
135767 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.206
135768 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.3
135769 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.30901699
135770 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.125
135771 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.84307033
135772 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.76625
135773 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.71076758
135774 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.57142857
135775 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.539
135776 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.642
135777 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.58990294
135778 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.467
135779 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.40692966
135780 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.28571428
135781 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.241
135782 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.02
135783 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.05
135784 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.057
135785 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.058
135786 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.083
135787 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.068
135788 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.124
135789 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.176
135790 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.19098300
135791 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.196
135792 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 24416.64
135793 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2461.76
135794 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.9
135795 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.236
135796 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.35078105
135797 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.31662479
135798 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 267.9466667
135799 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.75
135800 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 602.88
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.