Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
135501 Tìm Yếu Vị 540 , 630 , 540 , 650 , 480 , 620 , 650 , 540 , 500 , 580 , 390 , 480 , 510 , 520 , 460 , 530 , , , , , , , , , , , , , , ,
135502 Tìm Yếu Vị 7.7 , 6.8 , 7.4 , 4.6 , 6.8 , 6.9 , , , , ,
135503 Tìm Yếu Vị 13 , 17 , 15 , 18 , 21 , 13 , 20 , , , , , ,
135504 Tìm Yếu Vị 3 , 5 , 7 , 9 , 11 , 13 , 15 , 17 , , , , , , ,
135505 Tìm Yếu Vị 3.2 , 3.5 , 3.2 , 3.8 , 7.2 , 4.2 , 3.4 , 3.5 , 3.5 , , , , , , , ,
135506 Tìm Yếu Vị 27 , 24 , 23 , 22 , 28 , 25 , 21 , 23 , , , , , , ,
135507 Tìm Yếu Vị 27 , 16 , 8 , 5 , 19 , 14 , 22 , 31 , 13 , 5 , 23 , 16 , 8 , , , , , , , , , , , ,
135508 Chia 24/2
135509 Chia ( căn bậc hai của 3)/2
135510 Tìm Yếu Vị 0.6 , 0.6 , 0.7 , 0.8 , 0.8 , 0.9 , 1.1 , 1.3 , 1.5 , , , , , , , ,
135511 Chia 80/5
135512 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) x^4+4x^3+4x^2
135513 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-6 , (-2,-5) ,
135514 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7 , (2,1) ,
135515 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=9 , (4,4) ,
135516 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=4 , (7,7) ,
135517 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=5 , (8,8) ,
135518 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2 , (5,5) ,
135519 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=0.25 , b=6 ,
135520 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-4/5 , b=1/2 ,
135521 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=4/15 , (5,6) ,
135522 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/8 , (-5,0) ,
135523 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/8 , (-3,0) ,
135524 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/5 , (-9,0) ,
135525 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/5 , b=1/2 ,
135526 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,2) , m=5/6 ,
135527 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-2,5) ; m=-3 ;
135528 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-2,2) , y=4x-2 ,
135529 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-7,9) ; m=4/5 ;
135530 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/10 , (-2,0) ,
135531 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/10 , (-3,0) ,
135532 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/4 , (-5,0) ,
135533 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/2 , b=1/4 ,
135534 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/2 , b=1/5 ,
135535 Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,-10) với Đỉnh (3,-7) (3,-7) , (1,-10)
135536 Solve Using a Matrix by Elimination x+y+z=7 , x-y+2z=7 , 2x+3z=14 , ,
135537 Solve Using a Matrix by Elimination x+y=-3x-y=-1
135538 Solve Using a Matrix by Elimination x-5y+2z=13x-2y+2z=-2
135539 Solve Using a Matrix by Elimination -x-5y-5z=24x-5y+4z=19x+5y-z=-20
135540 Solve Using a Matrix by Elimination x-2y+5z=3-2x+6y-11z=-53x-16y+20z=4
135541 Solve Using a Matrix by Elimination x+y=5x-y=4
135542 Solve Using a Matrix by Elimination x=4-y-zx-y+2z=-62x+y=9-z
135543 Solve Using a Matrix by Elimination x+y-z=-22x-y+z=5-x+2y+2z=1
135544 Solve Using a Matrix by Elimination 4x+8y=20-4x+2y=-30
135545 Solve Using a Matrix by Elimination 5x-6y=3-10x+12y=-6
135546 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-3y=1-4x+6y=-2
135547 Solve Using a Matrix by Elimination 2x+2y+z=1-x-4y-z=35x+2y+2z=6
135548 Solve Using a Matrix by Elimination 3x+5y=-10-2x-4y=6
135549 Solve Using a Matrix by Elimination 3x+y=34x-3y=17
135550 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-5y=31-3x+7y=-45
135551 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-3y-z=1-x-y+z=24x-y-3z=-3
135552 Solve Using a Matrix by Elimination 3x+5y-2w=-132x+7z-w=-14y+3z+3w=1-x+2y+4z=-5
135553 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 18/7
135554 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 98
135555 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 56
135556 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2-10x+25
135557 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+8x+c
135558 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^4+7x^3+x^2-7x-3
135559 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ t^4-2t^3+t^2-8t-12
135560 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 6x^4-23x^3-13x^2+32x+16
135561 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 6x^4-7x^3-13x^2+4x+4
135562 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+4x^2+16x+64
135563 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-8x^2+5x+14
135564 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-17x^2+55x+25
135565 Tìm Các Tính Chất (y^2)/25-(x^2)/144=1
135566 Tìm Các Tính Chất ((x+45)^2)/196+((y-70)^2)/289=1
135567 Tìm Các Tính Chất x^2+16=4(y^2+2x)
135568 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 117
135569 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 20
135570 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (1,7) , (2,14)
135571 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-2,6) , (1,0)
135572 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (6,3) , (3,6)
135573 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-5,1) , (5,-1)
135574 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=3/2 , (4,-9) ,
135575 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=-1/4 , (-3,0) ,
135576 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (9,4) , (4,9)
135577 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (7,-47) , (-1,1)
135578 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (8,7) , (0,0)
135579 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (3,-1) , (2,5)
135580 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-22,-14) , (-18,-12)
135581 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,0) , (0,4)
135582 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-4,-2) , (4,8) ,
135583 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,7) , (5,1)
135584 Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên 2 , 6 , 18 , 54 , , ,
135585 Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên 4 , -12 , 36 , -108 , , ,
135586 Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên -4 , 24 , -144 , ,
135587 Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên 3 , -9 , 27 , -81 , , ,
135588 Tìm Sin với Điểm Đã Cho (3/8,( căn bậc hai của 55)/8)
135589 Tìm Tập Xác Định f(x)=-2x if x<=0; 2x+1 if x>0
135590 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=-x^4-8x^3-22x^2-24x-9
135591 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=-x^4+8x^3-22x^2+24x-9
135592 Tìm Tập Xác Định f(x)=-3x,x<=0; 3x+3,x>0
135593 Tìm Tập Xác Định f(x)=-3x if x<=0; 3x+2 if x>0
135594 Tìm Tập Xác Định f(x)=x+1 if x<-1; -2x+1 if x>=-1
135595 Tìm Tập Xác Định f(x)=x+1 if x<-1; -2x+2 if x>=-1
135596 Tìm Giá Trị Trung Bình 5/8 , 3/4 , 1 1/8 , 1 1/4 , , ,
135597 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục 2/(3x)+1/4=88/(6x)-1/3
135598 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1243.44
135599 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1469.52
135600 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 238.64
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.