Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135501 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , (7,7) | , |
| 135502 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 , (8,8) | , |
| 135503 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2 , (5,5) | , |
| 135504 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0.25 , b=6 | , |
| 135505 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-4/5 , b=1/2 | , |
| 135506 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4/15 , (5,6) | , |
| 135507 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/8 , (-5,0) | , |
| 135508 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/8 , (-3,0) | , |
| 135509 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , (-9,0) | , |
| 135510 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , b=1/2 | , |
| 135511 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,2) , m=5/6 | , |
| 135512 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,5) ; m=-3 | ; |
| 135513 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,2) , y=4x-2 | , |
| 135514 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-7,9) ; m=4/5 | ; |
| 135515 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/10 , (-2,0) | , |
| 135516 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/10 , (-3,0) | , |
| 135517 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/4 , (-5,0) | , |
| 135518 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , b=1/4 | , |
| 135519 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/2 , b=1/5 | , |
| 135520 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (1,-10) với Đỉnh (3,-7) | (3,-7) , (1,-10) | |
| 135521 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y+z=7 , x-y+2z=7 , 2x+3z=14 | , , |
| 135522 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y=-3x-y=-1 | |
| 135523 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-5y+2z=13x-2y+2z=-2 | |
| 135524 | Solve Using a Matrix by Elimination | -x-5y-5z=24x-5y+4z=19x+5y-z=-20 | |
| 135525 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-2y+5z=3-2x+6y-11z=-53x-16y+20z=4 | |
| 135526 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y=5x-y=4 | |
| 135527 | Solve Using a Matrix by Elimination | x=4-y-zx-y+2z=-62x+y=9-z | |
| 135528 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y-z=-22x-y+z=5-x+2y+2z=1 | |
| 135529 | Solve Using a Matrix by Elimination | 4x+8y=20-4x+2y=-30 | |
| 135530 | Solve Using a Matrix by Elimination | 5x-6y=3-10x+12y=-6 | |
| 135531 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-3y=1-4x+6y=-2 | |
| 135532 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x+2y+z=1-x-4y-z=35x+2y+2z=6 | |
| 135533 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x+5y=-10-2x-4y=6 | |
| 135534 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x+y=34x-3y=17 | |
| 135535 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-5y=31-3x+7y=-45 | |
| 135536 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-3y-z=1-x-y+z=24x-y-3z=-3 | |
| 135537 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x+5y-2w=-132x+7z-w=-14y+3z+3w=1-x+2y+4z=-5 | |
| 135538 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 18/7 | |
| 135539 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 98 | |
| 135540 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 56 | |
| 135541 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-10x+25 | |
| 135542 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+8x+c | |
| 135543 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4+7x^3+x^2-7x-3 | |
| 135544 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | t^4-2t^3+t^2-8t-12 | |
| 135545 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^4-23x^3-13x^2+32x+16 | |
| 135546 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^4-7x^3-13x^2+4x+4 | |
| 135547 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+4x^2+16x+64 | |
| 135548 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-8x^2+5x+14 | |
| 135549 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-17x^2+55x+25 | |
| 135550 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/25-(x^2)/144=1 | |
| 135551 | Tìm Các Tính Chất | ((x+45)^2)/196+((y-70)^2)/289=1 | |
| 135552 | Tìm Các Tính Chất | x^2+16=4(y^2+2x) | |
| 135553 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 117 | |
| 135554 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 20 | |
| 135555 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,7) , (2,14) | |
| 135556 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,6) , (1,0) | |
| 135557 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,3) , (3,6) | |
| 135558 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,1) , (5,-1) | |
| 135559 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=3/2 , (4,-9) | , |
| 135560 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-1/4 , (-3,0) | , |
| 135561 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,4) , (4,9) | |
| 135562 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,-47) , (-1,1) | |
| 135563 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,7) , (0,0) | |
| 135564 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-1) , (2,5) | |
| 135565 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-22,-14) , (-18,-12) | |
| 135566 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,0) , (0,4) | |
| 135567 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,-2) , (4,8) | , |
| 135568 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,7) , (5,1) | |
| 135569 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 2 , 6 , 18 , 54 | , , , |
| 135570 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 4 , -12 , 36 , -108 | , , , |
| 135571 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | -4 , 24 , -144 | , , |
| 135572 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 3 , -9 , 27 , -81 | , , , |
| 135573 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (3/8,( căn bậc hai của 55)/8) | |
| 135574 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-2x if x<=0; 2x+1 if x>0 | |
| 135575 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^4-8x^3-22x^2-24x-9 | |
| 135576 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=-x^4+8x^3-22x^2+24x-9 | |
| 135577 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x,x<=0; 3x+3,x>0 | |
| 135578 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=-3x if x<=0; 3x+2 if x>0 | |
| 135579 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+1 if x<-1; -2x+1 if x>=-1 | |
| 135580 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=x+1 if x<-1; -2x+2 if x>=-1 | |
| 135581 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 5/8 , 3/4 , 1 1/8 , 1 1/4 | , , , |
| 135582 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 2/(3x)+1/4=88/(6x)-1/3 | |
| 135583 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1243.44 | |
| 135584 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1469.52 | |
| 135585 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 238.64 | |
| 135586 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 549.5 | |
| 135587 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 552.64 | |
| 135588 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 3.4 | |
| 135589 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 8.6 | |
| 135590 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 602.88 | |
| 135591 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 763.02 | |
| 135592 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (2t)/(t^2+1) | |
| 135593 | Tìm Đạo Hàm - d/da | 1/(a+bi) | |
| 135594 | Tìm Đạo Hàm - d/da | a+1/(a^2) | |
| 135595 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/(x-3)+1g(x)=2 căn bậc hai của x-3 | |
| 135596 | Tìm f(f(x)) | f(x)=(x+7)/5 , f(x)=5x-7 | , |
| 135597 | Tối Thiểu Hóa Phương Trình với các Điều Kiện Ràng Buộc | z=5x+30y*9x+12y>=618x+4y>=32x>=0 , y>=0 | , |
| 135598 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2-5x+2 , g(x)=2x | , |
| 135599 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^5g(x)=-2-3x^2 | |
| 135600 | Tìm g(f(x)) | f(x)=9/(1-2x) , g(x)=1/x | , |