| 135401 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/144+(y^2)/169=1 |
|
| 135402 |
Giải Tam Giác |
10e-2e-9=39 |
|
| 135403 |
Giải Tam Giác |
pi=22/7 |
|
| 135404 |
Giải Tam Giác |
-4e-9=19 |
|
| 135405 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(2,47) , (3,2) , (5,26) |
, , |
| 135406 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(2,9) , (2,10) , (2,11) |
, , |
| 135407 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(4,8) , (4,9) , (4,10) |
, , |
| 135408 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(-5,8) , (2,-3) , (3,1) |
, , |
| 135409 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(1,3) , (-1,9) , (5,15) |
|
| 135410 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(-1,8) , (5,-4) , (7,8) |
, , |
| 135411 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(-2,-23.5) , (0,-4.5) , (4,-26.5) |
|
| 135412 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(14,35.4) , (15,40.2) , (16,46.0) |
, , |
| 135413 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(0,7) , (3,4) , (-1,12) |
, , |
| 135414 |
Giải Tam Giác |
s=2pirh |
|
| 135415 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
(2x+3y)^6 |
|
| 135416 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
(-4,3) 5 |
|
| 135417 |
Tìm Đạo Hàm Third |
(x+2)^5 |
|
| 135418 |
Giải Theo Biến Tùy Ý c |
c_n=12n-11 |
|
| 135419 |
Giải Theo Biến Tùy Ý x |
3x+5y-z=7x+y+2z=4 |
|
| 135420 |
Giải Theo Biến Tùy Ý x |
x-4y+9z=82x-y+2z=5 |
|
| 135421 |
Tìm Giao của Các Tập Hợp |
{3,6,9,12} intersect {4,7,10,13,16} |
|
| 135422 |
Tìm Giao của Các Tập Hợp |
{4,6,8,10} intersect {3,5,7,9,11} |
|
| 135423 |
Tìm MCNN |
(2x)/(y^2-x^2)-x/(y-x) |
|
| 135424 |
Tìm MCNN |
3/(10x)+9/(14x^2) |
|
| 135425 |
Tìm MCNN |
1/(3x)2/x3/7 |
|
| 135426 |
Tìm MCNN |
1/(5mn^3)3/(10m^4n) |
|
| 135427 |
Tìm MCNN |
1/x=6/(5x)+1 |
|
| 135428 |
Tìm MCNN |
1/a+1/b |
|
| 135429 |
Tìm MCNN |
4/(50a^2b^2)2/(100ab^3) |
|
| 135430 |
Tìm MCNN |
6/(50x^4y^3)9/(25xy^2) |
|
| 135431 |
Tìm MCNN |
(6x-1)/(x^2y)+(3y+2)/(2xy) |
|
| 135432 |
Tìm MCNN |
7/(2x-8)(5x)/(3x-12) |
|
| 135433 |
Tìm MCNN |
5/(m^2n^2)+m/n |
|
| 135434 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-5,-4) , (5,0) |
|
| 135435 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-4,0) , (0,2) |
|
| 135436 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-3,1) , (7,-5) |
|
| 135437 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-2,6) , (1,1) |
|
| 135438 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-2,7) , (3,-8) |
|
| 135439 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-2,0) , (0,5) |
|
| 135440 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(8,0) , (3,7) |
|
| 135441 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f''(x)=10x^4+9x^3-8x^2-7x-6 |
|
| 135442 |
Tìm Bậc |
cos(x)=0.55 |
|
| 135443 |
Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực |
p(x)=(x^4-1)(x-1) |
|
| 135444 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
2x^3+5x^2+50x+125 |
|
| 135445 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x^3-2x^2-5x+6 |
|
| 135446 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x^3-9x^2+24x-18 |
|
| 135447 |
Rút gọn Ma Trận |
4c[[0],[6],[0],[3a]] |
|
| 135448 |
Rút gọn Ma Trận |
table[[x,y],[0,3],[1,6],[2,12]] |
|
| 135449 |
Rút gọn Ma Trận |
[[-6r+t],[-r],[6s]]+[[6r],[-4t],[-3r+2]] |
|
| 135450 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
zx+5x^2z-z^5 |
|
| 135451 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
(x+y)^8 |
|
| 135452 |
Tìm Số Hạng Cao Nhất |
-2a^3b^2+5ab^5+7b^4+8 |
|
| 135453 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x^3+0x^2+2x+ căn bậc hai của 2 |
|
| 135454 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x^2+4-3x |
|
| 135455 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
f(x)=x^2+6 , (-2,0) |
, |
| 135456 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
4x^3-3.6^2- căn bậc hai của 2 |
|
| 135457 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
7x+21 |
|
| 135458 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
7x |
|
| 135459 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
a^2+bcd^3 |
|
| 135460 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
9x+5x^4-5 |
|
| 135461 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-9v^9-7 |
|
| 135462 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x^2+ căn bậc hai của 2x+1 |
|
| 135463 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x^2+2x-8 |
|
| 135464 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
(10m-6)-(7m-4) |
|
| 135465 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
17 |
|
| 135466 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3x^2y+4xy+1-5x^4y-6y |
|
| 135467 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3z-1 |
|
| 135468 |
Tìm Số Hạng Third |
d(1)=3d(n)=d(n-1)-14 |
|
| 135469 |
Tìm Bậc |
f(x)=5x+x^3 |
|
| 135470 |
Tìm Bậc |
f(x)=3x^5+6x^4-x-3 |
|
| 135471 |
Tìm Bậc |
f(x)=0.9x^6-7x^3-2x+ căn bậc hai của 7 |
|
| 135472 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=6n+1 |
|
| 135473 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=-11(n-1)-6 |
|
| 135474 |
Tìm Số Hạng 6th |
8 , -6 , 9/2 , -27/8 |
, , , |
| 135475 |
Tìm Số Hạng 6th |
4 , 6 , 9 , 13.5 , 20.25 |
, , , , |
| 135476 |
Tìm Số Hạng 6th |
4 , 7 , 10 , 13 , 16 |
, , , , |
| 135477 |
Tìm Số Hạng 8th |
3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 |
, , , , , , |
| 135478 |
Tìm Số Hạng 8th |
2 , 10 , 50 , 250 , 1250 , 6250 , 31250 |
, , , , , , |
| 135479 |
Tìm Số Hạng 8th |
1 , 4 , 16 , 64 , 256 , 1024 , 4096 |
, , , , , , |
| 135480 |
Tìm Số Hạng 9th |
1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 , 2187 |
, , , , , , , |
| 135481 |
Tìm Số Hạng 7th |
5 , 20 , 80 , 320 , 1280 , 5120 |
, , , , , |
| 135482 |
Tìm Số Hạng 7th |
2 , 8 , 32 , 128 , 512 |
, , , , |
| 135483 |
Tìm Số Hạng 5th |
3 , 8 , 13 , 18 |
, , , |
| 135484 |
Tìm Số Hạng 5th |
4 , 8 , 12 , 16 |
, , , |
| 135485 |
Tìm Số Hạng 6th |
2 , 6 , 10 , 14 |
, , , |
| 135486 |
Tìm Số Hạng 6th |
10 , 20 , 40 , 80 |
, , , |
| 135487 |
Tìm Số Hạng 5th |
8 , 27 , 64 , 125 |
, , , |
| 135488 |
Tìm Số Hạng 5th |
64 , -16 , 4 , -1 |
, , , |
| 135489 |
Tìm Số Hạng 6th |
1/6 , 2/7 , 3/8 , 4/9 , 5/10 |
, , , , |
| 135490 |
Tìm Số Hạng 5th |
9 , 3 , 1 , 1/3 |
, , , |
| 135491 |
Tìm Số Hạng 6th |
1 , -3 , 9 , -27 , 81 |
, , , , |
| 135492 |
Tìm Số Hạng 5th |
1/12 , 4/15 , 9/18 , 16/21 |
, , , |
| 135493 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^4-5x^3+3x^2+9x-3 ; (-5,5) |
; |
| 135494 |
Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số |
3x^3-16x^2+23x-6 ; x-2 |
; |
| 135495 |
Tìm Số Dư |
x^2-2x+4 , x-6 |
, |
| 135496 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit của 4+ logarit của 9 |
|
| 135497 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(5,-1) ; y=4x-7 |
; |
| 135498 |
Tìm Đường Vuông Góc |
2x-3y=7 (1,4) |
|
| 135499 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
x/4<=9/x |
|
| 135500 |
Xác định nếu @POINT là một Đáp Án |
x<-2 |
|