Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135301 | Xác định nếu Vectơ nằm trong Không Gian Cột | A=[[-1],[5],[1]] , x=[[8],[2],[3]] | , |
| 135302 | Tìm a,b,c | y^2+6y=2 | |
| 135303 | Tìm a,b,c | -y^2-8y-16=0 | |
| 135304 | Tìm a,b,c | -x^2-22x-121=0 | |
| 135305 | Tìm a,b,c | -9y^2+24y-16=0 | |
| 135306 | Tìm a,b,c | -x^2+4x-2=0 | |
| 135307 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc hai của 3x | |
| 135308 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc ba của 9x^2 | |
| 135309 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 1/(x+9) | |
| 135310 | Tìm Các Kích Thước | A=[[-1,2,3],[5,4,8],[7,8,9]] | |
| 135311 | Tìm Các Kích Thước | [[2.5],[-3.4],[-1.6],[12.5]] | |
| 135312 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 8x^4-2x-5 | |
| 135313 | Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=-4 | (0,4) y=-4 | |
| 135314 | Find the Parabola with Focus (-2,0) and Directrix x=2 | (-2,0) x=2 | |
| 135315 | Find the Parabola with Focus (-4,8) and Directrix x=-6 | (-4,8) x=-6 | |
| 135316 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9x^2 | |
| 135317 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6x+8x^9+6x+7x^2 | |
| 135318 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^2+7x-3 | |
| 135319 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x+x^5 | |
| 135320 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-3x^2+5x^3+x^4 | |
| 135321 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9x | |
| 135322 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | p(x)=-5x^4-6x^2+6 | |
| 135323 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-6x^2+5x^3+x^4 | |
| 135324 | Xác Định Tiến Trình | 1/5 , 2/6 , 3/7 , 4/8 , 5/9 | , , , , |
| 135325 | Xác Định Tiến Trình | 2/3 , 1/6 , 1/24 , 1/96 | , , , |
| 135326 | Xác Định Tiến Trình | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 135327 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^8y | |
| 135328 | Xác định nếu Vuông Góc | x-4y=-8y=4x-4 | |
| 135329 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^2-5x+1 | |
| 135330 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x(3x) | |
| 135331 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^5+5x^3+4x+3 | |
| 135332 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x+y^4 | |
| 135333 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^7-8x^6-3x^5-3 | |
| 135334 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^3-3.6^2- căn bậc hai của 2 | |
| 135335 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x^6+5x^3-7x^9 | |
| 135336 | Xác Định Tiến Trình | -4 , 8 , -12 , 16 , ... | , , , , |
| 135337 | Xác Định Tiến Trình | 4 , 8 , 16 , 32 | , , , |
| 135338 | Xác Định Tiến Trình | 5 , 20 , 80 , 320 | , , , |
| 135339 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=4|x|-3 | |
| 135340 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=44t-16t^2 | |
| 135341 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=8x-9 | |
| 135342 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2/3x+7 | |
| 135343 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-2/3x-6 | |
| 135344 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3/2x+5 | |
| 135345 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x-7 | |
| 135346 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4x+2 | |
| 135347 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 4x-2y=6 | |
| 135348 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3x+2y=12 | |
| 135349 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc năm của x^7 | |
| 135350 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (5,-6) | |
| 135351 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (4/9,( căn bậc hai của 65)/9) | |
| 135352 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-12/37,-35/37) | |
| 135353 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (28/53,45/53) | |
| 135354 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/3x+4 | |
| 135355 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=7x-5 | |
| 135356 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=7x-3 | |
| 135357 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x-9 | |
| 135358 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-4x+8 | |
| 135359 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-4x+2 | |
| 135360 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x+1 | |
| 135361 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x-10 | |
| 135362 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x+3y=6 | |
| 135363 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-8,-6) | |
| 135364 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (8,-1/3) | |
| 135365 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(pi/2) | |
| 135366 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(0)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 135367 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=5/13 | |
| 135368 | Tìm Các Biến | [[4,8],[2,5]]*[[x],[y]]=[[0],[6]] | |
| 135369 | Tìm Các Biến | [[3x],[y+4]]=[[y+8],[17]] | |
| 135370 | Tìm Các Biến | [[-7,9],[3,x]]=-62 | |
| 135371 | Tìm Các Biến | [[15,8],[4x,0]]-[[2,5],[x,3y+6]]=[[13,3],[12,4y+8]] | |
| 135372 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(theta)=-12/13 | |
| 135373 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(x)^2-sin(x)^2=2cos(x)^2-1 | |
| 135374 | Rút gọn | (2x-2y-bx+by)/(2x-2y+bx-by) | |
| 135375 | Rút gọn | (18x^3+12x^2-3x)÷6x^2 | |
| 135376 | Rút gọn | (-5jk)/(35j^2k^2)= | |
| 135377 | Rút gọn | (3r^2-48)/(6r^2+54r+120) | |
| 135378 | Rút gọn | ((7x^2)/(2x+6))÷((3x-5)/(x+3)) | |
| 135379 | Rút gọn | ((c^2-4)/(c+3))÷((c+2)/(3(c^2-9))) | |
| 135380 | Rút gọn | (y^2-4y-32)/(y^2-2y-48) | |
| 135381 | Rút gọn | (y-2/3)/(y+1/5) | |
| 135382 | Tìm Tâm Sai | 42x^2+y^2=42 | |
| 135383 | Tìm Tâm Sai | x^2+16y^2=4 | |
| 135384 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/64+(y^2)/9=1 | |
| 135385 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/49+(y^2)/4=1 | |
| 135386 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/144+(y^2)/169=1 | |
| 135387 | Giải Tam Giác | 10e-2e-9=39 | |
| 135388 | Giải Tam Giác | pi=22/7 | |
| 135389 | Giải Tam Giác | -4e-9=19 | |
| 135390 | Tìm Phương Trình của Parabol | (2,47) , (3,2) , (5,26) | , , |
| 135391 | Tìm Phương Trình của Parabol | (2,9) , (2,10) , (2,11) | , , |
| 135392 | Tìm Phương Trình của Parabol | (4,8) , (4,9) , (4,10) | , , |
| 135393 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-5,8) , (2,-3) , (3,1) | , , |
| 135394 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,3) , (-1,9) , (5,15) | |
| 135395 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,8) , (5,-4) , (7,8) | , , |
| 135396 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,-23.5) , (0,-4.5) , (4,-26.5) | |
| 135397 | Tìm Phương Trình của Parabol | (14,35.4) , (15,40.2) , (16,46.0) | , , |
| 135398 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,7) , (3,4) , (-1,12) | , , |
| 135399 | Giải Tam Giác | s=2pirh | |
| 135400 | Tìm Đạo Hàm Fourth | (2x+3y)^6 |