Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135101 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=7 | |
| 135102 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung | x-9y+z=15y+6z=17z=11 | |
| 135103 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | t=2pi căn bậc hai của l/384 | |
| 135104 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 5x-6y=5 | |
| 135105 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y^2=9x | |
| 135106 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | a_n=2/5(5)^(n-1) | |
| 135107 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+50t | |
| 135108 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+30t+4 | |
| 135109 | Viết ở dạng một Hàm Số của k | (5a^2b^3)(6a^kb)=30a^6b^4 | |
| 135110 | Viết ở dạng một Hàm Số của a | 3a-5=-4b+1 | |
| 135111 | Viết ở dạng một Hàm Số của a | (5x^a)(bx^2)=35x^8 | |
| 135112 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 2p^2+bp+32=0 | |
| 135113 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | căn bậc hai của (50x^6y^3)/(9x^8)=(5y^c căn bậc hai của 2y)/(dx) | |
| 135114 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | x^2+4x+c=0 | |
| 135115 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 5x^2-bx+2=0 | |
| 135116 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 32p^2+bp+2=0 | |
| 135117 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 8p^2+bp+2=0 | |
| 135118 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | p^2+bp+1=0 | |
| 135119 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 64 | |
| 135120 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(5x)sin(3x) | |
| 135121 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 11 , 6 , 19 , 14 , 21 , 7 , 13 , 15 , 15 | , , , , , , , , |
| 135122 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,5) intersect (-6,8) intersect [1,6] | |
| 135123 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,4) union (4,infinity) | |
| 135124 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-4) union (-4,infinity) | |
| 135125 | Vẽ đồ thị Khoảng | [0,2] | |
| 135126 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=|x| | |
| 135127 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-5)^(2/3)=36 | |
| 135128 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 1/5x-2=1/3x+8 | |
| 135129 | Tìm Hạt Nhân | [[3,7],[7,6]] | |
| 135130 | Tính Căn Bậc Hai | 16 | |
| 135131 | Tìm Góc Phần Tư | (1,-5) | |
| 135132 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x-2y=-2-x+2y=2 | |
| 135133 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x-2y=4y=1/2x+6 | |
| 135134 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 6x-y=5y=6x-5 | |
| 135135 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | d-2e=-2 3d+2e=26 | |
| 135136 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (h,k)=(-1/5,1/3) , r=1/2 | , |
| 135137 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | P(x)=x^5+3x^3-x^2+7x | |
| 135138 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=4x^4-16x^3+11x^2+4x-3 | |
| 135139 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=2sin(-3x+2pi)-12 | |
| 135140 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=1/4cos(4x) | |
| 135141 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=1/2cos(4pix) | |
| 135142 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=1/2sin(3x)+4 | |
| 135143 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=cos(x/4)+2 | |
| 135144 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | h(x)=-4sin(x-pi/4) | |
| 135145 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=-6sin(3pix+4)-2 | |
| 135146 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=3sin(2x) | |
| 135147 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=x^2+6x+8g(x)=-x^2+4 | |
| 135148 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | C=(245p)/(100-p) , 0<=p<100 | , |
| 135149 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-2x | |
| 135150 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=1/2x | |
| 135151 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2/5x | |
| 135152 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -x=10y | |
| 135153 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x+3y=0 | |
| 135154 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x+5y=0 | |
| 135155 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -16=4xy | |
| 135156 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 10x=y | |
| 135157 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -4x+5y=0 | |
| 135158 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -5x+2y=0 | |
| 135159 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3xy=1 | |
| 135160 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 3xy=15 | |
| 135161 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2y=-x | |
| 135162 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (4,9) | |
| 135163 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [6,9] | |
| 135164 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-1,3) | |
| 135165 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(x)=-12/19 | |
| 135166 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2x^2-3x+1=0 | |
| 135167 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 3x^2-x-5=0 | |
| 135168 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 8x^2-11x=-3 | |
| 135169 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=-24i-19 | |
| 135170 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(0)=2/3 | |
| 135171 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(x)=3/( căn bậc hai của 10) | |
| 135172 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 12 , 21 , 43 , 62 , 71 | , , , , |
| 135173 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 10 , 11 , 12 , 13 , 14 | , , , , |
| 135174 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-1.5x+1 | |
| 135175 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3-1.5x+3 | |
| 135176 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^5-10x^3+9x | |
| 135177 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+7)^2+(y+8)^2=64 | |
| 135178 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+4y^2=1 | |
| 135179 | Trừ Các Biểu Thức | 3x^2-5x+12 5x^2+x-11 | |
| 135180 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 10 , 12 , 6 , 11 , 14 , 5 , 8 , 10 , 14 , 13 | , , , , , , , , , , |
| 135181 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 41 , 36 , 20 , 36 , 62 , 5 , 6 | , , , , , , |
| 135182 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 34 , 29 , 28 , 16 , 19 , 18 , 34 , 33 , 29 | , , , , , , , , |
| 135183 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 305 , 92 , 142 , 111 , 90 | , , , , |
| 135184 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 | , , , , , |
| 135185 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 5 , 6 , 6 , 7 , 8 , 8 , 8 , 10 , 11 | , , , , , , , , |
| 135186 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 503 , 47 , 84 , 372 , 145 | , , , , |
| 135187 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 20 , 17 , 10 , 31 , 25 , 18 , 12 | , , , , , , |
| 135188 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 20 , 7 , 4 , 6 , 21 , 10 , 4 , 12 | , , , , , , , |
| 135189 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 15 , 2 , 3 , 7 , 8 , 4 , 3 , 2 , 16 , 2 , 4 | , , , , , , , , , , |
| 135190 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.58496 | |
| 135191 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.08603313 | |
| 135192 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.89278926 | |
| 135193 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 12.0752 | |
| 135194 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.1743757147 | |
| 135195 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.58496250 | |
| 135196 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.7863 | |
| 135197 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.786347 | |
| 135198 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.7865 | |
| 135199 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.81873075 | |
| 135200 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.25 |