| 135101 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.3*10^4)-(6.5*10^3) |
|
| 135102 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2*10^58)*(2*10^-27) |
|
| 135103 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.1*10^5)(4.5*10^-4) |
|
| 135104 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.15*10^5)*(3.65*10^2) |
|
| 135105 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.8*10^6)(9.2*10^-9) |
|
| 135106 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
((1.6*10^8)(5.8*10^6))/(4*10^6) |
|
| 135107 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
8(8.8*10^12) |
|
| 135108 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(8.9*10^5)^4 |
|
| 135109 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
1.4*10^9-8.6*10^8 |
|
| 135110 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.41*10^18)÷1.09*10^12 |
|
| 135111 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4.0*10^-1)*(2.5*10^-4) |
|
| 135112 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4*10^6)/(1*10^4) |
|
| 135113 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(7*10^7)/(4*10^2) |
|
| 135114 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(7.5*10^8)/(1.5*10^-6) |
|
| 135115 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=8x |
|
| 135116 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=7 |
|
| 135117 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung |
x-9y+z=15y+6z=17z=11 |
|
| 135118 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
t=2pi căn bậc hai của l/384 |
|
| 135119 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
5x-6y=5 |
|
| 135120 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y^2=9x |
|
| 135121 |
Viết ở dạng một Hàm Số của n |
a_n=2/5(5)^(n-1) |
|
| 135122 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-16t^2+50t |
|
| 135123 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-16t^2+30t+4 |
|
| 135124 |
Viết ở dạng một Hàm Số của k |
(5a^2b^3)(6a^kb)=30a^6b^4 |
|
| 135125 |
Viết ở dạng một Hàm Số của a |
3a-5=-4b+1 |
|
| 135126 |
Viết ở dạng một Hàm Số của a |
(5x^a)(bx^2)=35x^8 |
|
| 135127 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
2p^2+bp+32=0 |
|
| 135128 |
Viết ở dạng một Hàm Số của c |
căn bậc hai của (50x^6y^3)/(9x^8)=(5y^c căn bậc hai của 2y)/(dx) |
|
| 135129 |
Viết ở dạng một Hàm Số của c |
x^2+4x+c=0 |
|
| 135130 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
5x^2-bx+2=0 |
|
| 135131 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
32p^2+bp+2=0 |
|
| 135132 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
8p^2+bp+2=0 |
|
| 135133 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
p^2+bp+1=0 |
|
| 135134 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc ba của 64 |
|
| 135135 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(5x)sin(3x) |
|
| 135136 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
11 , 6 , 19 , 14 , 21 , 7 , 13 , 15 , 15 |
, , , , , , , , |
| 135137 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(negative infinity,5) intersect (-6,8) intersect [1,6] |
|
| 135138 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(negative infinity,4) union (4,infinity) |
|
| 135139 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(negative infinity,-4) union (-4,infinity) |
|
| 135140 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
[0,2] |
|
| 135141 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=|x| |
|
| 135142 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
(x-5)^(2/3)=36 |
|
| 135143 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
1/5x-2=1/3x+8 |
|
| 135144 |
Tìm Hạt Nhân |
[[3,7],[7,6]] |
|
| 135145 |
Tính Căn Bậc Hai |
16 |
|
| 135146 |
Tìm Góc Phần Tư |
(1,-5) |
|
| 135147 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
x-2y=-2-x+2y=2 |
|
| 135148 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
x-2y=4y=1/2x+6 |
|
| 135149 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
6x-y=5y=6x-5 |
|
| 135150 |
Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính |
d-2e=-2 3d+2e=26 |
|
| 135151 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
(h,k)=(-1/5,1/3) , r=1/2 |
, |
| 135152 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
P(x)=x^5+3x^3-x^2+7x |
|
| 135153 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
f(x)=4x^4-16x^3+11x^2+4x-3 |
|
| 135154 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=2sin(-3x+2pi)-12 |
|
| 135155 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=1/4cos(4x) |
|
| 135156 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=1/2cos(4pix) |
|
| 135157 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=1/2sin(3x)+4 |
|
| 135158 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=cos(x/4)+2 |
|
| 135159 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
h(x)=-4sin(x-pi/4) |
|
| 135160 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=-6sin(3pix+4)-2 |
|
| 135161 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=3sin(2x) |
|
| 135162 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
f(x)=x^2+6x+8g(x)=-x^2+4 |
|
| 135163 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
C=(245p)/(100-p) , 0<=p<100 |
, |
| 135164 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=-2x |
|
| 135165 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=1/2x |
|
| 135166 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=2/5x |
|
| 135167 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-x=10y |
|
| 135168 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2x+3y=0 |
|
| 135169 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2x+5y=0 |
|
| 135170 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-16=4xy |
|
| 135171 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
10x=y |
|
| 135172 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-4x+5y=0 |
|
| 135173 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-5x+2y=0 |
|
| 135174 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
3xy=1 |
|
| 135175 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
3xy=15 |
|
| 135176 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2y=-x |
|
| 135177 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(4,9) |
|
| 135178 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[6,9] |
|
| 135179 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[-1,3) |
|
| 135180 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cos(x)=-12/19 |
|
| 135181 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
2x^2-3x+1=0 |
|
| 135182 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
3x^2-x-5=0 |
|
| 135183 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
8x^2-11x=-3 |
|
| 135184 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z=-24i-19 |
|
| 135185 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cos(0)=2/3 |
|
| 135186 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cos(x)=3/( căn bậc hai của 10) |
|
| 135187 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
12 , 21 , 43 , 62 , 71 |
, , , , |
| 135188 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
10 , 11 , 12 , 13 , 14 |
, , , , |
| 135189 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-1.5x+1 |
|
| 135190 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3-1.5x+3 |
|
| 135191 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^5-10x^3+9x |
|
| 135192 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x+7)^2+(y+8)^2=64 |
|
| 135193 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+4y^2=1 |
|
| 135194 |
Trừ Các Biểu Thức |
3x^2-5x+12 5x^2+x-11 |
|
| 135195 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
9 , 10 , 12 , 6 , 11 , 14 , 5 , 8 , 10 , 14 , 13 |
, , , , , , , , , , |
| 135196 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
41 , 36 , 20 , 36 , 62 , 5 , 6 |
, , , , , , |
| 135197 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
34 , 29 , 28 , 16 , 19 , 18 , 34 , 33 , 29 |
, , , , , , , , |
| 135198 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
305 , 92 , 142 , 111 , 90 |
, , , , |
| 135199 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 |
, , , , , |
| 135200 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
5 , 6 , 6 , 7 , 8 , 8 , 8 , 10 , 11 |
, , , , , , , , |