| 135001 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=(1/5)^x |
|
| 135002 |
Giải s6 |
s_6=(2(1-5^6))/(1-5) |
|
| 135003 |
Giải S8 |
S_8=(3(1-3^8))/(1-3) |
|
| 135004 |
Giải v1 |
a=(v_2-v_1)/(t_2-t_1) |
|
| 135005 |
Giải I |
14=2 căn bậc hai của I-9 |
|
| 135006 |
Giải d2 |
W=(5(d_1-d_2))/L |
|
| 135007 |
Giải r2 |
(9(r_1-r_2))/S=A |
|
| 135008 |
Giải p1 |
|p_1p_2|=d= |
|
| 135009 |
Giải a2 |
a_2=2^2 |
|
| 135010 |
Giải a2 |
a_2=(2^3)/(2!) |
|
| 135011 |
Giải a1 |
a_1=-2 |
|
| 135012 |
Giải a4 |
a_4=3(4)^(4-1) |
|
| 135013 |
Giải a5 |
a_5=2^5 |
|
| 135014 |
Giải b1 |
a=1/2(b_1+b_2)*h |
|
| 135015 |
Giải b1 |
A=1/2h(b_1+b^2) |
|
| 135016 |
Tìm Bậc |
f(x)=x^2-5x+6 |
|
| 135017 |
Tìm Góc Phần Tư của Góc |
-100 |
|
| 135018 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y=x^5+7x^3 |
|
| 135019 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(6,0) , (0,2) |
|
| 135020 |
Trừ các Ma Trận |
[[20,13],[15,15],[12,10]]-[[25,10],[12,17],[8,8]] |
|
| 135021 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,-2) , (3,13) |
, |
| 135022 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,3) , (14,8) |
|
| 135023 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^2+2x)/(-4x+8) |
|
| 135024 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-2cos(4x) |
|
| 135025 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
2sin(pi/3t) |
|
| 135026 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
-4sin(3x) |
|
| 135027 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
(2,3) |
|
| 135028 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=x^2+2x-3 |
|
| 135029 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=2/5x^2-2 |
|
| 135030 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,5) , (7,3) |
, |
| 135031 |
Tìm Trung Điểm |
(-13,16) , (-15,-13) |
|
| 135032 |
Tìm Trung Điểm |
(16,5) , (-6,-9) |
|
| 135033 |
Tìm Trung Điểm |
(-7,5) , (0,4) |
|
| 135034 |
Tìm Trung Điểm |
(-7,-6) , (1,-2) |
, |
| 135035 |
Tìm Trung Điểm |
(5,-7) , (-3,-9) |
|
| 135036 |
Tìm Trung Điểm |
(3,6) , (8,19) |
|
| 135037 |
Tìm Trung Điểm |
(3,2) , (-11,-3) |
|
| 135038 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,5) , (7,-9) |
|
| 135039 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=4x+3 |
|
| 135040 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=2x-3 |
|
| 135041 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=x^2-7x |
|
| 135042 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=x^2+4 |
|
| 135043 |
Giải x |
8x-7<25<2x+9 |
|
| 135044 |
Giải y |
-3<=2y+1<=9 |
|
| 135045 |
Giải x |
-6.5<=(7x+6)/2<=20.5 |
|
| 135046 |
Giải x |
-6<(2x-1)/2<0 |
|
| 135047 |
Giải x |
-5<3x-2<=4 |
|
| 135048 |
Giải x |
-4<=5-4/5x<6 |
|
| 135049 |
Giải x |
7<=2x-5<13 |
|
| 135050 |
Giải x |
-3<2x+7<=13 |
|
| 135051 |
Giải x |
2x+7<=3x-5 |
|
| 135052 |
Giải x |
24<-2(x-3)<36 |
|
| 135053 |
Giải u |
10>(5u)/4>15/2 |
|
| 135054 |
Giải q |
0<=q<=2pi |
|
| 135055 |
Giải x |
-12<4(x-3)<=1 |
|
| 135056 |
Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z |
0.10 |
|
| 135057 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
x+y=6 x-y=2 |
|
| 135058 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
9.48683298 |
|
| 135059 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
9.74679434 |
|
| 135060 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
9.219 |
|
| 135061 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7234.56 |
|
| 135062 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.2 |
|
| 135063 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.2111 |
|
| 135064 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
803.84 |
|
| 135065 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
8.94 |
|
| 135066 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
8.48528 |
|
| 135067 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.25 |
|
| 135068 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.582 |
|
| 135069 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
5.83 |
|
| 135070 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.3245 |
|
| 135071 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.40312423 |
|
| 135072 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
29.15 |
|
| 135073 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3.16227766 |
|
| 135074 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
-2.45742710 |
|
| 135075 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2.125 |
|
| 135076 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2.263 |
|
| 135077 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2.85 |
|
| 135078 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
-0.14285714 |
|
| 135079 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.146 |
|
| 135080 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.156 |
|
| 135081 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.206 |
|
| 135082 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.175 |
|
| 135083 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 111 |
|
| 135084 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.031 |
|
| 135085 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.25968757 |
|
| 135086 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.324 |
|
| 135087 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.399 |
|
| 135088 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.64 |
|
| 135089 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
-0.54257289 |
|
| 135090 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.9 |
|
| 135091 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
10.5 |
|
| 135092 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.17082039 |
|
| 135093 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.26556443 |
|
| 135094 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.54031242 |
|
| 135095 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
11.18 |
|
| 135096 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
11.5 |
|
| 135097 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.0415 |
|
| 135098 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.74 |
|
| 135099 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.74772708 |
|
| 135100 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1519.76 |
|