Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135001 | Tìm Bậc | f(x)=x^2-5x+6 | |
| 135002 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -100 | |
| 135003 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^5+7x^3 | |
| 135004 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (6,0) , (0,2) | |
| 135005 | Trừ các Ma Trận | [[20,13],[15,15],[12,10]]-[[25,10],[12,17],[8,8]] | |
| 135006 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,-2) , (3,13) | , |
| 135007 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,3) , (14,8) | |
| 135008 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+2x)/(-4x+8) | |
| 135009 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -2cos(4x) | |
| 135010 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2sin(pi/3t) | |
| 135011 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -4sin(3x) | |
| 135012 | Viết ở dạng một Phương Trình | (2,3) | |
| 135013 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=x^2+2x-3 | |
| 135014 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=2/5x^2-2 | |
| 135015 | Tìm Trung Điểm | (-1,5) , (7,3) | , |
| 135016 | Tìm Trung Điểm | (-13,16) , (-15,-13) | |
| 135017 | Tìm Trung Điểm | (16,5) , (-6,-9) | |
| 135018 | Tìm Trung Điểm | (-7,5) , (0,4) | |
| 135019 | Tìm Trung Điểm | (-7,-6) , (1,-2) | , |
| 135020 | Tìm Trung Điểm | (5,-7) , (-3,-9) | |
| 135021 | Tìm Trung Điểm | (3,6) , (8,19) | |
| 135022 | Tìm Trung Điểm | (3,2) , (-11,-3) | |
| 135023 | Tìm Trung Điểm | (-4,5) , (7,-9) | |
| 135024 | Tìm @FORMULA | f(x)=4x+3 | |
| 135025 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x-3 | |
| 135026 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2-7x | |
| 135027 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2+4 | |
| 135028 | Giải x | 8x-7<25<2x+9 | |
| 135029 | Giải y | -3<=2y+1<=9 | |
| 135030 | Giải x | -6.5<=(7x+6)/2<=20.5 | |
| 135031 | Giải x | -6<(2x-1)/2<0 | |
| 135032 | Giải x | -5<3x-2<=4 | |
| 135033 | Giải x | -4<=5-4/5x<6 | |
| 135034 | Giải x | 7<=2x-5<13 | |
| 135035 | Giải x | -3<2x+7<=13 | |
| 135036 | Giải x | 2x+7<=3x-5 | |
| 135037 | Giải x | 24<-2(x-3)<36 | |
| 135038 | Giải u | 10>(5u)/4>15/2 | |
| 135039 | Giải q | 0<=q<=2pi | |
| 135040 | Giải x | -12<4(x-3)<=1 | |
| 135041 | Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z | 0.10 | |
| 135042 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+y=6 x-y=2 | |
| 135043 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.48683298 | |
| 135044 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.74679434 | |
| 135045 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.219 | |
| 135046 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7234.56 | |
| 135047 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.2 | |
| 135048 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.2111 | |
| 135049 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 803.84 | |
| 135050 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.94 | |
| 135051 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.48528 | |
| 135052 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.25 | |
| 135053 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.582 | |
| 135054 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.83 | |
| 135055 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.3245 | |
| 135056 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.40312423 | |
| 135057 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 29.15 | |
| 135058 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.16227766 | |
| 135059 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -2.45742710 | |
| 135060 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.125 | |
| 135061 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.263 | |
| 135062 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.85 | |
| 135063 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.14285714 | |
| 135064 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.146 | |
| 135065 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.156 | |
| 135066 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.206 | |
| 135067 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.175 | |
| 135068 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 111 | |
| 135069 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.031 | |
| 135070 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.25968757 | |
| 135071 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.324 | |
| 135072 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.399 | |
| 135073 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.64 | |
| 135074 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.54257289 | |
| 135075 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.9 | |
| 135076 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.5 | |
| 135077 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.17082039 | |
| 135078 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.26556443 | |
| 135079 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.54031242 | |
| 135080 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.18 | |
| 135081 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.5 | |
| 135082 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.0415 | |
| 135083 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.74 | |
| 135084 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.74772708 | |
| 135085 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1519.76 | |
| 135086 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.3*10^4)-(6.5*10^3) | |
| 135087 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^58)*(2*10^-27) | |
| 135088 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.1*10^5)(4.5*10^-4) | |
| 135089 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.15*10^5)*(3.65*10^2) | |
| 135090 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.8*10^6)(9.2*10^-9) | |
| 135091 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | ((1.6*10^8)(5.8*10^6))/(4*10^6) | |
| 135092 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 8(8.8*10^12) | |
| 135093 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.9*10^5)^4 | |
| 135094 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 1.4*10^9-8.6*10^8 | |
| 135095 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.41*10^18)÷1.09*10^12 | |
| 135096 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.0*10^-1)*(2.5*10^-4) | |
| 135097 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^6)/(1*10^4) | |
| 135098 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7*10^7)/(4*10^2) | |
| 135099 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.5*10^8)/(1.5*10^-6) | |
| 135100 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=8x |