Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134901 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2-2x+1
134902 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương t^2-14/3t+n
134903 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4x^2+32x+8
134904 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 64a^2
134905 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 7/5
134906 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 3/5
134907 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 3/7
134908 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 5/2
134909 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 12/2
134910 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 4x)/7
134911 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/10 , (-8,0) ,
134912 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2/5 , b=3/4 ,
134913 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2/3 , b=3 ,
134914 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1 , b=-1/4 ,
134915 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2 , (3,3) ,
134916 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2 , (3,5) ,
134917 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3 , b=4/3 ,
134918 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-3 , (-1,-7) ,
134919 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-5 , b=6/5 ,
134920 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3 , b=4 ,
134921 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=8 , (4,4) ,
134922 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=9 , (8,8) ,
134923 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-6 , (3,7) ,
134924 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=3x^3+15x^2-12x-60
134925 Tìm Sin với Điểm Đã Cho (1,-6)
134926 Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên 4 , 12 , 36 , ,
134927 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-4,1),(-3,-6),(3,-8),(3,4)}
134928 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-5,1),(-3,-6),(3,-3),(3,5)}
134929 Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp {2,4,6} union {1,3,5,7}
134930 Tìm P(P(A)) P(A)=1/6 , P(B)=2/7 ,
134931 Tìm w(u(x)) u(x)=x^2+9w(x) = square root of x+8
134932 Tìm g(f(x)) f(x)=(x-10)/4 , g(x)=4x+10 ,
134933 Tìm f(f(x)) f(x) = căn bậc hai của x , f(x) = căn bậc hai của x ,
134934 Tìm Đạo Hàm - d/dP P(3)
134935 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 91.845
134936 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 6.4
134937 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 615.44
134938 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 5.6
134939 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 5.8
134940 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 50.24
134941 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 276.32
134942 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1582.56
134943 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x^2-4)/(3x^2-15x+18)
134944 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x-4)/(x^2+8x-20)
134945 Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên y=e^(4x)
134946 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-4,0) , (-5,-3)
134947 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (3,-7) , (1,-10)
134948 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-3,2) , (2,12)
134949 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (3,-2) , (6,-4)
134950 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (3,1) , (5,7)
134951 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=2 , (4,4) ,
134952 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (6,7) , (8,8)
134953 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (2,-3) , (4,-2)
134954 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-2,-3) , (4,3) ,
134955 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (17,-13) , (17,8) ,
134956 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,0) , (-1/4,1/9) ,
134957 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,5) , (1,2) ,
134958 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,5) , m=1/3 ,
134959 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 2 , 4 , 4 , 6 , 6 , 8 , 10 , 11 , 12 , 14 , 17 , , , , , , , , , ,
134960 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 1 , 5 , 7 , 9 , 11 , 16 , 18 , 20 , 30 , 35 , , , , , , , , ,
134961 Chia -6/2
134962 Tìm Yếu Vị 0.5 , 0.6 , 0.8 , 0.9 , 1.2 , 0.5 , 1.1 , 1.4 , , , , , , ,
134963 Tìm Yếu Vị 75 , 93 , 89 , 75 , 84 , , , ,
134964 Tìm Yếu Vị 23 , 42 , 21 , 25 , 23 , 24 , 23 , 24 , 37 , 23 , 39 , 51 , 63 , 24 , 55 , , , , , , , , , , , , , ,
134965 Tìm Yếu Vị 32 , 33 , 22 , 85 , 58 , , , ,
134966 Tìm Yếu Vị 13 , 18 , 13 , 14 , 13 , 16 , 14 , 21 , 13 , , , , , , , ,
134967 Tìm Yếu Vị 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 , , , , , , , , ,
134968 Tìm Yếu Vị 7.3 , 6.4 , 7 , 4.2 , 6.4 , 6.5 , , , , ,
134969 Tìm Yếu Vị 6.7 , 5.8 , 6.4 , 3.6 , 5.8 , 5.9 , , , , ,
134970 Tìm Bậc cos(x)=0.2
134971 Tìm Bậc cos(x)=-0.4
134972 Tìm Bậc sin(x)=-( căn bậc hai của 2)/2
134973 Tìm Bậc tan(x)=- căn bậc hai của 3
134974 Tìm Bậc tan(theta)=( căn bậc hai của 3)/3
134975 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số (a+b) của c=16
134976 Tìm Hệ Số Cao Nhất -5b
134977 Tìm Hệ Số Cao Nhất 5x^2+7x^10-4x^4+9x-2
134978 Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng (4,1) , (-2,-11)
134979 Tìm Tổng của Chuỗi 2 , 6 , 18 , 54 , , ,
134980 Tìm Giới Hạn Trên và Dưới f(x)=7x^4+7x^3-x^2-28x-28
134981 Tìm Giới Hạn Trên và Dưới f(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4
134982 Xác định Phương Trình Cực r=9
134983 Xác định Phương Trình Cực z=2 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 2i
134984 Xác định Phương Trình Cực z = square root of 3-i
134985 Tìm tung độ gốc 18x-9y+3z=18
134986 Tìm tung độ gốc 2x+3=0
134987 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3+2x^2-5x-6
134988 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính f(x)=x^3-43x+42
134989 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , 1/2 , 1/4 , ,
134990 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , 4 , 16 , 64 , , ,
134991 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 1 , 1/7 , 1/49 , 1/343 , , ,
134992 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^4+2x^3-5x^2-8x+4=0
134993 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-2x^2-9x+18=0
134994 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2-6x+10=0
134995 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2+26=0
134996 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -8x^2-8x-2=0
134997 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^2+2x-3
134998 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=-x^2
134999 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^2-4x-5
135000 Giải y2 ((y_1-y_2)x)/7=B
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.