Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134901 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , (3,5) | , |
| 134902 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , b=4/3 | , |
| 134903 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3 , (-1,-7) | , |
| 134904 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , b=6/5 | , |
| 134905 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 , b=4 | , |
| 134906 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 , (4,4) | , |
| 134907 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , (8,8) | , |
| 134908 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , (3,7) | , |
| 134909 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=3x^3+15x^2-12x-60 | |
| 134910 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (1,-6) | |
| 134911 | Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên | 4 , 12 , 36 | , , |
| 134912 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(-4,1),(-3,-6),(3,-8),(3,4)} | |
| 134913 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(-5,1),(-3,-6),(3,-3),(3,5)} | |
| 134914 | Tìm Phần Hợp của Các Tập Hợp | {2,4,6} union {1,3,5,7} | |
| 134915 | Tìm P(P(A)) | P(A)=1/6 , P(B)=2/7 | , |
| 134916 | Tìm w(u(x)) | u(x)=x^2+9w(x) = square root of x+8 | |
| 134917 | Tìm g(f(x)) | f(x)=(x-10)/4 , g(x)=4x+10 | , |
| 134918 | Tìm f(f(x)) | f(x) = căn bậc hai của x , f(x) = căn bậc hai của x | , |
| 134919 | Tìm Đạo Hàm - d/dP | P(3) | |
| 134920 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 91.845 | |
| 134921 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 6.4 | |
| 134922 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 615.44 | |
| 134923 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 5.6 | |
| 134924 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 5.8 | |
| 134925 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 50.24 | |
| 134926 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 276.32 | |
| 134927 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1582.56 | |
| 134928 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x^2-4)/(3x^2-15x+18) | |
| 134929 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x-4)/(x^2+8x-20) | |
| 134930 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=e^(4x) | |
| 134931 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,0) , (-5,-3) | |
| 134932 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-7) , (1,-10) | |
| 134933 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,2) , (2,12) | |
| 134934 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-2) , (6,-4) | |
| 134935 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,1) , (5,7) | |
| 134936 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=2 , (4,4) | , |
| 134937 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,7) , (8,8) | |
| 134938 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,-3) , (4,-2) | |
| 134939 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,-3) , (4,3) | , |
| 134940 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (17,-13) , (17,8) | , |
| 134941 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (-1/4,1/9) | , |
| 134942 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , (1,2) | , |
| 134943 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,5) , m=1/3 | , |
| 134944 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 2 , 4 , 4 , 6 , 6 , 8 , 10 , 11 , 12 , 14 , 17 | , , , , , , , , , , |
| 134945 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 1 , 5 , 7 , 9 , 11 , 16 , 18 , 20 , 30 , 35 | , , , , , , , , , |
| 134946 | Chia | -6/2 | |
| 134947 | Tìm Yếu Vị | 0.5 , 0.6 , 0.8 , 0.9 , 1.2 , 0.5 , 1.1 , 1.4 | , , , , , , , |
| 134948 | Tìm Yếu Vị | 75 , 93 , 89 , 75 , 84 | , , , , |
| 134949 | Tìm Yếu Vị | 23 , 42 , 21 , 25 , 23 , 24 , 23 , 24 , 37 , 23 , 39 , 51 , 63 , 24 , 55 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 134950 | Tìm Yếu Vị | 32 , 33 , 22 , 85 , 58 | , , , , |
| 134951 | Tìm Yếu Vị | 13 , 18 , 13 , 14 , 13 , 16 , 14 , 21 , 13 | , , , , , , , , |
| 134952 | Tìm Yếu Vị | 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 | , , , , , , , , , |
| 134953 | Tìm Yếu Vị | 7.3 , 6.4 , 7 , 4.2 , 6.4 , 6.5 | , , , , , |
| 134954 | Tìm Yếu Vị | 6.7 , 5.8 , 6.4 , 3.6 , 5.8 , 5.9 | , , , , , |
| 134955 | Tìm Bậc | cos(x)=0.2 | |
| 134956 | Tìm Bậc | cos(x)=-0.4 | |
| 134957 | Tìm Bậc | sin(x)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 134958 | Tìm Bậc | tan(x)=- căn bậc hai của 3 | |
| 134959 | Tìm Bậc | tan(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 134960 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (a+b) của c=16 | |
| 134961 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -5b | |
| 134962 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 5x^2+7x^10-4x^4+9x-2 | |
| 134963 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (4,1) , (-2,-11) | |
| 134964 | Tìm Tổng của Chuỗi | 2 , 6 , 18 , 54 | , , , |
| 134965 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=7x^4+7x^3-x^2-28x-28 | |
| 134966 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=3x^4+13x^3+x^2-13x-4 | |
| 134967 | Xác định Phương Trình Cực | r=9 | |
| 134968 | Xác định Phương Trình Cực | z=2 căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 2i | |
| 134969 | Xác định Phương Trình Cực | z = square root of 3-i | |
| 134970 | Tìm tung độ gốc | 18x-9y+3z=18 | |
| 134971 | Tìm tung độ gốc | 2x+3=0 | |
| 134972 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+2x^2-5x-6 | |
| 134973 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-43x+42 | |
| 134974 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 1/2 , 1/4 | , , |
| 134975 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 4 , 16 , 64 | , , , |
| 134976 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 1/7 , 1/49 , 1/343 | , , , |
| 134977 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+2x^3-5x^2-8x+4=0 | |
| 134978 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-2x^2-9x+18=0 | |
| 134979 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-6x+10=0 | |
| 134980 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+26=0 | |
| 134981 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -8x^2-8x-2=0 | |
| 134982 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2+2x-3 | |
| 134983 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=-x^2 | |
| 134984 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-4x-5 | |
| 134985 | Giải y2 | ((y_1-y_2)x)/7=B | |
| 134986 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(1/5)^x | |
| 134987 | Giải s6 | s_6=(2(1-5^6))/(1-5) | |
| 134988 | Giải S8 | S_8=(3(1-3^8))/(1-3) | |
| 134989 | Giải v1 | a=(v_2-v_1)/(t_2-t_1) | |
| 134990 | Giải I | 14=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 134991 | Giải d2 | W=(5(d_1-d_2))/L | |
| 134992 | Giải r2 | (9(r_1-r_2))/S=A | |
| 134993 | Giải p1 | |p_1p_2|=d= | |
| 134994 | Giải a2 | a_2=2^2 | |
| 134995 | Giải a2 | a_2=(2^3)/(2!) | |
| 134996 | Giải a1 | a_1=-2 | |
| 134997 | Giải a4 | a_4=3(4)^(4-1) | |
| 134998 | Giải a5 | a_5=2^5 | |
| 134999 | Giải b1 | a=1/2(b_1+b_2)*h | |
| 135000 | Giải b1 | A=1/2h(b_1+b^2) |