Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134701 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 7(cos(150)+isin(150)) | |
| 134702 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(210)+isin(210)) | |
| 134703 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2/3x+1 | |
| 134704 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 3x+y=10 | |
| 134705 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3x+6 | |
| 134706 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x-5 | |
| 134707 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/4x+3 | |
| 134708 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5x-4 | |
| 134709 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4x-8 | |
| 134710 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-5x+2 | |
| 134711 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=7x-4 | |
| 134712 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=8x-7 | |
| 134713 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=60t-16t^2 | |
| 134714 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^2+22x-x^5 | |
| 134715 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=11x^3-11x^2+9 | |
| 134716 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 6 , 2 , 6 , 3 , 7 , 4 | , , , , , , |
| 134717 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 9 , 11 , 4 , 6 , 11 , 2 , 7 | , , , , , , , |
| 134718 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 700 , 735 , 680 , 890 , 755 , 740 , 670 , 785 , 805 , 1050 | , , , , , , , , , |
| 134719 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7 , 1 , 9 , 14 | , , , |
| 134720 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7 , 3 , 4 , 9 , 2 | , , , , |
| 134721 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 2 , 4 , 7 | , , , |
| 134722 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 28 , 26 , 21 , 44 , 29 , 32 | , , , , , |
| 134723 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 100 , 85 , 55 , 95 , 75 , 100 | , , , , , |
| 134724 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | {48,40,35,34,29,27,26,24,21,20} | |
| 134725 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-3 | |
| 134726 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-7 | |
| 134727 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-5x+4 | |
| 134728 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-1 | |
| 134729 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x+2 | |
| 134730 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5x-5 | |
| 134731 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=9x-4 | |
| 134732 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=8x-2 | |
| 134733 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3/4x-5 | |
| 134734 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=5/3x-4 | |
| 134735 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (6,2) | |
| 134736 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=(x+7)^2 | |
| 134737 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=3(4)^(x-5)+2/3 | |
| 134738 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | m(x)=|-9+(0.75x)^2| | |
| 134739 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | g(x)=-2(x+1)^2+3 | |
| 134740 | Xác Định Tiến Trình | 3 , -6 , 12 , -24 | , , , |
| 134741 | Xác Định Tiến Trình | 3 , 7 , 11 , 15 | , , , |
| 134742 | Xác Định Tiến Trình | 4 , 16 , 64 , 256 , 1024 | , , , , |
| 134743 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 8 , 18 , 32 , 50 | , , , , |
| 134744 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x+12 | |
| 134745 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x | |
| 134746 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 15x^2 | |
| 134747 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2-5x+7x^2-x^3 | |
| 134748 | Xác định nếu Vuông Góc | x-3y=-3 3x-y=0 | |
| 134749 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+y)^3 | |
| 134750 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (3x-8)(2x^2+4x-9) | |
| 134751 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (2x+y^2)^5 | |
| 134752 | Xác Định Tiến Trình | 1/2 , 2/3 , 3/4 , 4/5 , 5/6 | , , , , |
| 134753 | Xác Định Tiến Trình | 1/3 , 3/12 , 9/48 , 27/192 | , , , |
| 134754 | Xác Định Tiến Trình | 1 , 5 , 25 , 125 | , , , |
| 134755 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-5x^2+9x^3+x^4 | |
| 134756 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -g+3g+2g^2 | |
| 134757 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6p^2+2p^3-p^4+3 | |
| 134758 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -5x^4-6x^2+6 | |
| 134759 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^4 | |
| 134760 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7x^4 | |
| 134761 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8x^4 | |
| 134762 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x+5x^2-9x^3-10 | |
| 134763 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(12x)=2sin(12x)^2 | |
| 134764 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(18x)=2cos(18x)^2 | |
| 134765 | Chứng mình Đẳng Thức | sec(x)+tan(x)=(cos(x))/(1-sin(x)) | |
| 134766 | Chứng mình Đẳng Thức | cot(x)-cos(x)=cot(x)(1-sin(x)) | |
| 134767 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/36+(y^2)/100=1 | |
| 134768 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/36+(y^2)/16=1 | |
| 134769 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/49+(y^2)/9=1 | |
| 134770 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/64-(y^2)/36=1 | |
| 134771 | Tìm Tâm Sai | 9y^2-x^2+54y+4x+68=0 | |
| 134772 | Tìm Tâm Sai | 4x^2+25y^2=100 | |
| 134773 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,-11) , (0,-3) , (3,-27) | , , |
| 134774 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-2,5) , (2,1) , (1,-4) | , , |
| 134775 | Giải Tam Giác | -8+12e=-20 | |
| 134776 | Giải Tam Giác | 9=-3(e-2) | |
| 134777 | Giải Tam Giác | 4/3e-17-5/9e=11 | |
| 134778 | Rút gọn | y/(y^2-6y) | |
| 134779 | Rút gọn | ((x^2-16)/(2x^2-9x+4))÷((2x^2+14x+24)/(4x+4)) | |
| 134780 | Rút gọn | (n^2-225)/(n^2+30n+225) | |
| 134781 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (cos(x))/(sin(x))+(sin(x))/(cos(x)) | |
| 134782 | Rút gọn | (4t-12)/(t^2-9) | |
| 134783 | Rút gọn | (4t-8)/(t^2-4) | |
| 134784 | Rút gọn | (4y^2-18y+18)/(y^3-6y^2+9y) | |
| 134785 | Rút gọn | 2/(x^6-y^6) | |
| 134786 | Rút gọn | (2t-10)/(t^2-25) | |
| 134787 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | csc(x)^4-cot(x)^4 | |
| 134788 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | 1-cos(x) | |
| 134789 | Tìm Trung Bình Khoảng (Trung Bình của Giá Trị Lớn Nhất và Nhỏ Nhất) | 11 , 11 , 12 , 13 , 15 , 15 , 15 , 16 , 27 | , , , , , , , , |
| 134790 | Tìm Khoảng Biến Thiên | (2x+6)/(4x-8) | |
| 134791 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,8) , (3,-9) | , |
| 134792 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,1) , (3,9) | |
| 134793 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,3) , (3,0) | |
| 134794 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-14,9) , (-10,18) , (-6,27) | |
| 134795 | Tìm MCNN | 8/(x^2-9x-22)-2/(x^2+2x) | |
| 134796 | Tìm MCNN | 7/(75xy^2)9/(25x^2y^5) | |
| 134797 | Tìm MCNN | (5x)/(4x-8)3/(5x-10) | |
| 134798 | Tìm MCNN | 4/(x^2y)20/(xy) | |
| 134799 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2-16)+(x-3)/(3x+12)=1/x | |
| 134800 | Tìm MCNN | (x+4)/(x^2-2x-8)+(x-2)/(x+2) |