Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134601 Tìm MCNN a+x ; (x^2)/(a-x) ;
134602 Tìm MCNN x+2 , x-4 ,
134603 Tìm MCNN 8/51 , 19/85 ,
134604 Tìm MCNN (75p)/(p+2) , 20/(75p^3) ,
134605 Tìm MCNN 1/(11x) , (6x)/(x+11) ,
134606 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 2xy=12
134607 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -5x+8y=0
134608 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên d=4t
134609 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=4/5x
134610 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên xy=5
134611 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (0,0) r=3 căn bậc hai của 10
134612 Xác định nếu là Số Nguyên Tố x^2-x-20
134613 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 3x^3+x^2-7x-5
134614 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3-6x^2+9x-54
134615 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4+8x^3+13x^2-30x-72
134616 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 43 , 44 , 44 , 44 , 45 , 45 , 47 , 48 , 48 , , , , , , , ,
134617 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 78 , 90 , 456 , 676 , 111 , 381 , 21 , , , , , ,
134618 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 5 , 5 , 10 , 15 , 15 , 20 , , , , ,
134619 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 5 , 8 , 9 , 11 , 13 , 15 , 16 , 17 , 17 , 18 , 22 , 23 , , , , , , , , , , ,
134620 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 20 , 48 , 57 , 70 , 95 , , , ,
134621 Tìm Phương Sai 7 , 8 , 4 , 10 , 6 , 10 , , , , ,
134622 Tìm dy/dx yx^2+x=6+4y
134623 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx x/y
134624 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (15x^4y^2-25x^2y^3+45xy)/(5xy)
134625 Tìm a,b,c -2x^2+2x+7=0
134626 Tìm a,b,c 2y^2+5y-1=0
134627 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,9) , (16,y) ,
134628 Làm Tròn đến Hàng Nghìn 56291.8
134629 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (7,1) , (-16,-16)
134630 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-7,6) , (-5,-1)
134631 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-8,3) , (-1,0)
134632 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-6,0) , (-3,-4)
134633 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,-8) , (4,-7)
134634 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-2) , (9,3)
134635 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,6) , (5,-9) ,
134636 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-7) , (3,-8)
134637 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,9) , (-3,16)
134638 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,-4) , (3,8)
134639 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,8) , (5,-2)
134640 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,-3) , (-1,-1)
134641 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,3) , (6,0)
134642 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,3) , (6,6)
134643 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (4,7)
134644 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (-2,5)
134645 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,2) , (2,-4)
134646 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) , (8,3)
134647 Tìm a,b,c -x^2-8x-16=0
134648 Tìm a,b,c x^2+6x+8=3
134649 Tìm a,b,c x^2+2x-3=0
134650 Tìm a,b,c 2y^2-y=4
134651 Tìm a,b,c 3x^2-2x-5=0
134652 Tìm a,b,c -4y^2+5y+3=0
134653 Tìm a,b,c 16x^2+24x+9=0
134654 Tìm a,b,c (x-8)(x+9)=0
134655 Tìm Dạng Khai Triển x^2+(y-5)^2=30
134656 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (1/2(cos(pi/8)+isin(pi/8)))^8
134657 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre ( căn bậc hai của 2(cos(20)+isin(20)))^6
134658 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre ( căn bậc hai của 2(cos(120)+isin(120)))^4
134659 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 1/(x+3)
134660 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x/(x^2+1)
134661 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x/(x^2-4)
134662 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 3x^6+4x^2-5
134663 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc hai của 8x
134664 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/4x
134665 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/8x
134666 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=3/4x-1
134667 Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y y=12 , x=15 ,
134668 Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y y=2 x=16
134669 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 9393÷76
134670 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=8x
134671 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc g(x)=4x+5
134672 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=2x-7
134673 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-3x+7
134674 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=4-5x
134675 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=4x-8
134676 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc -4(cos(pi/2)+isin(pi/2))
134677 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(pi/3)+isin(pi/3))
134678 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (2(cos(75)+isin(75)))^3
134679 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 10(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6))
134680 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 10(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3))
134681 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 10(cos(210)+isin(210))
134682 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc căn bậc hai của 6(cos(315)+isin(315))
134683 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (7(cos(30)+isin(30)))^2
134684 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc ( căn bậc hai của 2(cos(pi/6)+isin(pi/6)))^4
134685 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (1/2(cos(pi/8)+isin(pi/8)))^8
134686 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (cos(pi/4)+isin(pi/4))^3
134687 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (cos(o)+isin(o))^2
134688 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 5409÷42
134689 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 3265÷37
134690 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 9(cos(210)+isin(210))
134691 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 9(cos(60)+isin(60))
134692 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=3cos(2theta)
134693 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=2csc(theta)
134694 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=4cos(theta)
134695 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(pi/3)+isin(pi/3))
134696 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos(90)+isin(90))
134697 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(20)+isin(20))
134698 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos(30)+isin(30))
134699 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos(pi)+isin(pi))
134700 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos(330)+isin(330))
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.