Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134601 Tìm Khoảng Biến Thiên 9 , 7 , 12 , 13 , 9 , 3 , , , , ,
134602 Tìm Khoảng Biến Thiên 94 , 97 , 86 , 92 , 90 , 88 , 72 , 90 , 84 , 98 , , , , , , , , ,
134603 Tìm Khoảng Biến Thiên 79 , 91 , 76 , 87 , 93 , 79 , 94 , , , , , ,
134604 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương x(25-x)
134605 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương x^4+3x^3-2x^2-4x+5
134606 Tìm Khoảng Biến Thiên 12 , 20 , 18 , 25 , 6 , , , ,
134607 Tìm MCNN 1/(3x+7) , 3/(7x) ,
134608 Tìm MCNN -2/(5y) , 10/(2y) ,
134609 Tìm MCNN 2/3 , 5/6 ,
134610 Tìm MCNN 25/(3x) , 7/(15x^2) , 1/(45x^3) , ,
134611 Tìm MCNN 3/4 , 7/10 ,
134612 Tìm MCNN 3/(4x+8) , 5/(6x) ,
134613 Tìm MCNN 4/(50a^2b^2) , 2/(100ab^3) ,
134614 Tìm MCNN (3x)/(x-1) , (8x)/(x-2) ,
134615 Tìm MCNN (3x+1)/(x-4) , (x-4)/(x+6) ,
134616 Tìm MCNN a+x ; (x^2)/(a-x) ;
134617 Tìm MCNN x+2 , x-4 ,
134618 Tìm MCNN 8/51 , 19/85 ,
134619 Tìm MCNN (75p)/(p+2) , 20/(75p^3) ,
134620 Tìm MCNN 1/(11x) , (6x)/(x+11) ,
134621 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 2xy=12
134622 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên -5x+8y=0
134623 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên d=4t
134624 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=4/5x
134625 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên xy=5
134626 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (0,0) r=3 căn bậc hai của 10
134627 Xác định nếu là Số Nguyên Tố x^2-x-20
134628 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 3x^3+x^2-7x-5
134629 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3-6x^2+9x-54
134630 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4+8x^3+13x^2-30x-72
134631 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 43 , 44 , 44 , 44 , 45 , 45 , 47 , 48 , 48 , , , , , , , ,
134632 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 78 , 90 , 456 , 676 , 111 , 381 , 21 , , , , , ,
134633 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 5 , 5 , 10 , 15 , 15 , 20 , , , , ,
134634 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 5 , 8 , 9 , 11 , 13 , 15 , 16 , 17 , 17 , 18 , 22 , 23 , , , , , , , , , , ,
134635 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 20 , 48 , 57 , 70 , 95 , , , ,
134636 Tìm Phương Sai 7 , 8 , 4 , 10 , 6 , 10 , , , , ,
134637 Tìm dy/dx yx^2+x=6+4y
134638 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx x/y
134639 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (15x^4y^2-25x^2y^3+45xy)/(5xy)
134640 Tìm a,b,c -2x^2+2x+7=0
134641 Tìm a,b,c 2y^2+5y-1=0
134642 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,9) , (16,y) ,
134643 Làm Tròn đến Hàng Nghìn 56291.8
134644 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (7,1) , (-16,-16)
134645 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-7,6) , (-5,-1)
134646 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-8,3) , (-1,0)
134647 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-6,0) , (-3,-4)
134648 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,-8) , (4,-7)
134649 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-2) , (9,3)
134650 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,6) , (5,-9) ,
134651 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-7) , (3,-8)
134652 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,9) , (-3,16)
134653 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,-4) , (3,8)
134654 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,8) , (5,-2)
134655 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,-3) , (-1,-1)
134656 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,3) , (6,0)
134657 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,3) , (6,6)
134658 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (4,7)
134659 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (-2,5)
134660 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-1,2) , (2,-4)
134661 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) , (8,3)
134662 Tìm a,b,c -x^2-8x-16=0
134663 Tìm a,b,c x^2+6x+8=3
134664 Tìm a,b,c x^2+2x-3=0
134665 Tìm a,b,c 2y^2-y=4
134666 Tìm a,b,c 3x^2-2x-5=0
134667 Tìm a,b,c -4y^2+5y+3=0
134668 Tìm a,b,c 16x^2+24x+9=0
134669 Tìm a,b,c (x-8)(x+9)=0
134670 Tìm Dạng Khai Triển x^2+(y-5)^2=30
134671 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre (1/2(cos(pi/8)+isin(pi/8)))^8
134672 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre ( căn bậc hai của 2(cos(20)+isin(20)))^6
134673 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý De Moivre ( căn bậc hai của 2(cos(120)+isin(120)))^4
134674 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 1/(x+3)
134675 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x/(x^2+1)
134676 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x/(x^2-4)
134677 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 3x^6+4x^2-5
134678 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc hai của 8x
134679 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/4x
134680 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/8x
134681 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=3/4x-1
134682 Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y y=12 , x=15 ,
134683 Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y y=2 x=16
134684 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 9393÷76
134685 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=8x
134686 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc g(x)=4x+5
134687 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=2x-7
134688 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-3x+7
134689 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=4-5x
134690 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=4x-8
134691 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc -4(cos(pi/2)+isin(pi/2))
134692 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(pi/3)+isin(pi/3))
134693 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (2(cos(75)+isin(75)))^3
134694 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 10(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6))
134695 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 10(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3))
134696 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 10(cos(210)+isin(210))
134697 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc căn bậc hai của 6(cos(315)+isin(315))
134698 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (7(cos(30)+isin(30)))^2
134699 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc ( căn bậc hai của 2(cos(pi/6)+isin(pi/6)))^4
134700 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (1/2(cos(pi/8)+isin(pi/8)))^8
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.