Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134401 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 452.16
134402 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 3052.08
134403 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 9.9
134404 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 904.32
134405 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 863.5
134406 Tìm Đạo Hàm - d/dm căn bậc hai của mn
134407 Tìm Đạo Hàm - d/dr Pe^(rt)
134408 Tìm Đạo Hàm - d/dt y=5500 logarit tự nhiên của 9t+4
134409 Tìm Đạo Hàm - d/dt |8-6t|
134410 Tìm f(0(x)) f(x)=50 , 0(0.8)^x ,
134411 Tìm f(g(x)) f(x)=-9x^2-7x+12g(x)=3x^2-4x-15
134412 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số (-3,-2) , (-1,0) , (1,0) , (5,-2) , , ,
134413 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-2,4),(-1,1),(0,0),(1,1)}
134414 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1017.36
134415 Tìm Hệ Số Cao Nhất -3p^3+5p^6-4
134416 Tìm Hệ Số Cao Nhất -4x+8x^2-2x^3+5
134417 Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc (0,-6)
134418 Tìm Tổng của Chuỗi 10-15+22.5-33.75+50.625
134419 Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên 24 , -6 , 3/2 , ,
134420 Tìm Tập Xác Định f(x)=-4x if x<=0; 4x+2 if x>0
134421 Tìm Số Hạng Cao Nhất x^8-3x^2+3/4
134422 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x^4-2x^2+9
134423 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x^4-3x^2-4
134424 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 7x^(3/4)
134425 Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=2 (0,4) y=2
134426 Find the Parabola with Focus (0,-4) and Directrix y=4 (0,-4) y=4
134427 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3sin(2x)+4cos(3x)
134428 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,-1) , (3,-5)
134429 Trừ các Ma Trận [[1],[-3],[2]]-4[[-1],[3],[2]]
134430 Tìm Đường Thẳng Song Song y=-7 (7,5)
134431 Tìm Đường Thẳng Song Song y=1/2x-4 (9,-6)
134432 Tìm Đường Thẳng Song Song y=-3/2x-1 (4,6)
134433 Tìm Đường Thẳng Song Song (-2,5) , y=-4x+2 ,
134434 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^3-2
134435 Tìm Bậc f(x)=-8x-7
134436 Tìm @FORMULA f(x)=4x-3
134437 Tìm Trung Điểm (-4,4) , (-2,2)
134438 Tìm Trung Điểm (4,8) , (2,10)
134439 Tìm Trung Điểm (-4,9) , (5,11)
134440 Tìm Trung Điểm (8,10) , (12,-6)
134441 Tìm Trung Điểm (-1,5) , (5,5) ,
134442 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm f(6)=8 f(9)=3
134443 Giải x -10<5(x-2)<=9
134444 Giải x -1<3-2x<=5
134445 Giải x -1<=2x+5<=4
134446 Giải x 2.3<x<2.4
134447 Giải x 3<2x+3<=7
134448 Giải x -4<=-4x-12<4
134449 Giải x -5<=-10x<5
134450 Giải x -50<7x+6<-8
134451 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 3x+2y=2 , 6x+5y=1 ,
134452 Giải x -8<4(x-2)<=5
134453 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 5x+4y=-82x+y=-5
134454 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 4x=52-4y*3y=33-2x
134455 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 3x-5y=12x+7y=0
134456 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=(x+2)^2-3
134457 Viết ở dạng một Phương Trình f(x) = square root of x-4
134458 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=2x-3
134459 Tìm Ma Trận Liên Hợp [[1,2,-1],[5,4,3],[2,-4,8]]
134460 Giải a3 a_3=2(5)^(3-1)
134461 Giải a3 a_3=3^2+2
134462 Giải a3 a_3=3^3
134463 Giải a4 a_4=2(5)^(4-1)
134464 Giải a2 a_2=2(5)^(2-1)
134465 Giải a1 s_n=(a_1(1-r^n))/(1-r)
134466 Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của g f=((8,9),(0,1),(4,3)) , g=((9,8),(1,7),(3,3)) ,
134467 Giải y1 (y-y_1)=m(x-x_1)
134468 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2+2x-3=0
134469 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-37x+6=0
134470 Vẽ đồ thị Khoảng [(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15)
134471 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,0)
134472 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,infinity)
134473 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,-2) union (-2,infinity)
134474 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,5)
134475 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,5]
134476 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x) = square root of 25-x^2
134477 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=2^x
134478 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính căn bậc hai của x+11=15
134479 Viết ở dạng một Hàm Số của a a=1/2bh
134480 Viết ở dạng một Hàm Số của k 4x^2+5x+k=0
134481 Viết ở dạng một Hàm Số của m 7m+2=6n-5
134482 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=(1/5)w+(8/5)
134483 Viết ở dạng một Hàm Số của p p=-1/2s^2+280s-1200
134484 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=4n-2
134485 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=14-9n
134486 Viết ở dạng một Hàm Số của y x+4y=8
134487 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=8/x
134488 Viết ở dạng một Hàm Số của x y = square root of 8x+3
134489 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=y^3-10
134490 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=5x-3
134491 Viết ở dạng một Hàm Số của x 3x-9y=9
134492 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=195t-16t^2
134493 Viết ở dạng một Hàm Số của v -2u+6v=9
134494 Viết ở dạng một Hàm Số của x |x|-y=10
134495 Viết ở dạng một Hàm Số của z z=14i+12.1
134496 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=2x+3
134497 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^2)(4*10^4)
134498 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.29*10^15)*(1.51*10^-4)
134499 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 5.9*10^5+1.3*10^6
134500 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 8.8*10^7+3.1*10^8
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.