Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134401 Tìm Hệ Số Cao Nhất -4x+8x^2-2x^3+5
134402 Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc (0,-6)
134403 Tìm Tổng của Chuỗi 10-15+22.5-33.75+50.625
134404 Tìm Tổng của 5 Số Hạng Đầu Tiên 24 , -6 , 3/2 , ,
134405 Tìm Tập Xác Định f(x)=-4x if x<=0; 4x+2 if x>0
134406 Tìm Số Hạng Cao Nhất x^8-3x^2+3/4
134407 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x^4-2x^2+9
134408 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai x^4-3x^2-4
134409 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 7x^(3/4)
134410 Find the Parabola with Focus (0,4) and Directrix y=2 (0,4) y=2
134411 Find the Parabola with Focus (0,-4) and Directrix y=4 (0,-4) y=4
134412 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 3sin(2x)+4cos(3x)
134413 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,-1) , (3,-5)
134414 Trừ các Ma Trận [[1],[-3],[2]]-4[[-1],[3],[2]]
134415 Tìm Đường Thẳng Song Song y=-7 (7,5)
134416 Tìm Đường Thẳng Song Song y=1/2x-4 (9,-6)
134417 Tìm Đường Thẳng Song Song y=-3/2x-1 (4,6)
134418 Tìm Đường Thẳng Song Song (-2,5) , y=-4x+2 ,
134419 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai y=x^3-2
134420 Tìm Bậc f(x)=-8x-7
134421 Tìm @FORMULA f(x)=4x-3
134422 Tìm Trung Điểm (-4,4) , (-2,2)
134423 Tìm Trung Điểm (4,8) , (2,10)
134424 Tìm Trung Điểm (-4,9) , (5,11)
134425 Tìm Trung Điểm (8,10) , (12,-6)
134426 Tìm Trung Điểm (-1,5) , (5,5) ,
134427 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm f(6)=8 f(9)=3
134428 Giải x -10<5(x-2)<=9
134429 Giải x -1<3-2x<=5
134430 Giải x -1<=2x+5<=4
134431 Giải x 2.3<x<2.4
134432 Giải x 3<2x+3<=7
134433 Giải x -4<=-4x-12<4
134434 Giải x -5<=-10x<5
134435 Giải x -50<7x+6<-8
134436 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 3x+2y=2 , 6x+5y=1 ,
134437 Giải x -8<4(x-2)<=5
134438 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 5x+4y=-82x+y=-5
134439 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 4x=52-4y*3y=33-2x
134440 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 3x-5y=12x+7y=0
134441 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=(x+2)^2-3
134442 Viết ở dạng một Phương Trình f(x) = square root of x-4
134443 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=2x-3
134444 Tìm Ma Trận Liên Hợp [[1,2,-1],[5,4,3],[2,-4,8]]
134445 Giải a3 a_3=2(5)^(3-1)
134446 Giải a3 a_3=3^2+2
134447 Giải a3 a_3=3^3
134448 Giải a4 a_4=2(5)^(4-1)
134449 Giải a2 a_2=2(5)^(2-1)
134450 Giải a1 s_n=(a_1(1-r^n))/(1-r)
134451 Xác định nếu f là Hàm Nghịch Đảo của g f=((8,9),(0,1),(4,3)) , g=((9,8),(1,7),(3,3)) ,
134452 Giải y1 (y-y_1)=m(x-x_1)
134453 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2+2x-3=0
134454 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^3-37x+6=0
134455 Vẽ đồ thị Khoảng [(negative infinity,7) union (12,infinity)] intersect [10,15)
134456 Vẽ đồ thị Khoảng (-2,0)
134457 Vẽ đồ thị Khoảng (-3,infinity)
134458 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,-2) union (-2,infinity)
134459 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,5)
134460 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,5]
134461 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm f(x) = square root of 25-x^2
134462 Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc f(x)=2^x
134463 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính căn bậc hai của x+11=15
134464 Viết ở dạng một Hàm Số của a a=1/2bh
134465 Viết ở dạng một Hàm Số của k 4x^2+5x+k=0
134466 Viết ở dạng một Hàm Số của m 7m+2=6n-5
134467 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=(1/5)w+(8/5)
134468 Viết ở dạng một Hàm Số của p p=-1/2s^2+280s-1200
134469 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=4n-2
134470 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=14-9n
134471 Viết ở dạng một Hàm Số của y x+4y=8
134472 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=8/x
134473 Viết ở dạng một Hàm Số của x y = square root of 8x+3
134474 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=y^3-10
134475 Viết ở dạng một Hàm Số của x f(x)=5x-3
134476 Viết ở dạng một Hàm Số của x 3x-9y=9
134477 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=195t-16t^2
134478 Viết ở dạng một Hàm Số của v -2u+6v=9
134479 Viết ở dạng một Hàm Số của x |x|-y=10
134480 Viết ở dạng một Hàm Số của z z=14i+12.1
134481 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=2x+3
134482 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^2)(4*10^4)
134483 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.29*10^15)*(1.51*10^-4)
134484 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 5.9*10^5+1.3*10^6
134485 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 8.8*10^7+3.1*10^8
134486 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2*10^5)*(4.4*10^7)
134487 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.6*10^-4)÷(8*10^3)
134488 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.6*10^-7)*(2.9*10^-8)
134489 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.17*10^-8)*(0.9*10^7)
134490 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.6*10^9)*(4.91*10^6)
134491 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.4*10^4)(4.5*10^3)
134492 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-12y=62x-8y=4
134493 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+y=-57x-3y=-29
134494 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+4y=215x-5y=5
134495 Tìm Góc Phần Tư (3,-7)
134496 Tìm Góc Phần Tư (-5,-3)
134497 Tìm Góc Phần Tư (6,6)
134498 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-3y=3-4x+6y=-6
134499 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính a-3b=-12a+3b=16
134500 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính p-q=82p-q=19
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.