Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134301 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3)) | |
| 134302 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) | |
| 134303 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=-10cos(theta) | |
| 134304 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rcos(theta)=6 | |
| 134305 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 4598÷101 | |
| 134306 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (2(cos(240)+isin(240)))^4 | |
| 134307 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (2(cos(15)+isin(15)))^3 | |
| 134308 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 134309 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 12(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4)) | |
| 134310 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 12(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) | |
| 134311 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(240)+isin(240)) | |
| 134312 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(300)+isin(300)) | |
| 134313 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=-2x+7 | |
| 134314 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x | |
| 134315 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x | |
| 134316 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x-1 | |
| 134317 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x+7 | |
| 134318 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=18 y=6 | |
| 134319 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 8456÷22 | |
| 134320 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=4(cos(135)+isin(135)) | |
| 134321 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=20 x=8 | |
| 134322 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/4x-3 | |
| 134323 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/3x | |
| 134324 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/2x-3 | |
| 134325 | Tìm Đường Vuông Góc | y=-1 (8,-4) | |
| 134326 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x^2+y=0 , y=5x^2 , (3,4) | , , |
| 134327 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y=3x-21 , (-7,0) | , |
| 134328 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (m^4+5m) đối với m | |
| 134329 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 7/2 | |
| 134330 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 5) | |
| 134331 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 23/7 | |
| 134332 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4a^2-10a+25 | |
| 134333 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4a^2-28a-49 | |
| 134334 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 512m^12n^15 | |
| 134335 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+25 | |
| 134336 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2-8a-16 | |
| 134337 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-12x | |
| 134338 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-19x^2+57x-54 | |
| 134339 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3-2x^2-75x+50 | |
| 134340 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+6x^2+11x+6 | |
| 134341 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/576-(y^2)/49=1 | |
| 134342 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-7x^3+11x^2+7x-12 | |
| 134343 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25b^2-40b+16 | |
| 134344 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-6 , b=-1/4 | , |
| 134345 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-7 , b=-1/8 | , |
| 134346 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , (8,8) | , |
| 134347 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=6/5 | , |
| 134348 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-2 , b=-1/10 | , |
| 134349 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5/2 , b=5 | , |
| 134350 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3/4 , (4,1) | , |
| 134351 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=2/5 , b=2 | , |
| 134352 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (5,3) , m=-3/4 | , |
| 134353 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/10 , (-9,0) | , |
| 134354 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-2y=4-2x+4y=-8 | |
| 134355 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+y=9x-y=3 | |
| 134356 | Solve Using a Matrix by Elimination | 4x-2y=-6 3x-6y=-18 | |
| 134357 | Solve Using a Matrix by Elimination | 7x+y-z=78x+8y-7z=8 | |
| 134358 | Solve Using a Matrix by Elimination | 9x+y-z=97x+7y-6z=7 | |
| 134359 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-3y=3-4x+6y=-6 | |
| 134360 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x+2y=4x-3y=-28 | |
| 134361 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (2x+12)/(x^2+7x+6) | |
| 134362 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x-3 | |
| 134363 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,3) , (14,8) | |
| 134364 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (-1/8,1/9) | , |
| 134365 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-10,-7) , (-5,-9) | , |
| 134366 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (10,3) , (6,31) | |
| 134367 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,-2) , (-16,4) | , |
| 134368 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-1/5 , (-6,0) | , |
| 134369 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (9,-2) , (-3,2) | |
| 134370 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,-3) , m=-1/4 | , |
| 134371 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,8) , (1,-10) | , |
| 134372 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,4) , (5,8) | |
| 134373 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=7 , (6,6) | , |
| 134374 | Tìm Yếu Vị | 62 , 21 , 64 , 268 , 93 , 108 , 114 , 33 , 52 , 64 | , , , , , , , , , |
| 134375 | Tìm Yếu Vị | 48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 | , , , , , |
| 134376 | Tìm Yếu Vị | 7 , 6.1 , 6.7 , 3.9 , 6.1 , 6.2 | , , , , , |
| 134377 | Tìm Yếu Vị | 78 , 80 , 66 , 68 , 71 , 64 , 82 , 71 , 70 , 75 , 77 , 86 , 72 | , , , , , , , , , , , , |
| 134378 | Tìm Yếu Vị | 87 , 39 , 31 , 52 , 31 | , , , , |
| 134379 | Tìm Yếu Vị | 18 , 16 , 19 , 15 , 17 | , , , , |
| 134380 | Tìm Yếu Vị | 1 , 5 , 5 , 5 , 6 , 6.5 , 7 , 30 | , , , , , , , |
| 134381 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 56 , 32 , 48 , 52 , 51 , 53 , 48 , 38 , 35 , 42 , 40 , 46 , 54 , 50 | , , , , , , , , , , , , , |
| 134382 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 79 , 70 , 73 , 84 , 83 , 88 , 75 , 72 , 76 , 68 , 68 , 79 , 84 , 74 , 75 , 85 , 67 , 78 , 69 , 80 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 134383 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 | , , , , , , , |
| 134384 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 3.14 | |
| 134385 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 2.1 | |
| 134386 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 452.16 | |
| 134387 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 3052.08 | |
| 134388 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.9 | |
| 134389 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 904.32 | |
| 134390 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 863.5 | |
| 134391 | Tìm Đạo Hàm - d/dm | căn bậc hai của mn | |
| 134392 | Tìm Đạo Hàm - d/dr | Pe^(rt) | |
| 134393 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | y=5500 logarit tự nhiên của 9t+4 | |
| 134394 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | |8-6t| | |
| 134395 | Tìm f(0(x)) | f(x)=50 , 0(0.8)^x | , |
| 134396 | Tìm f(g(x)) | f(x)=-9x^2-7x+12g(x)=3x^2-4x-15 | |
| 134397 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (-3,-2) , (-1,0) , (1,0) , (5,-2) | , , , |
| 134398 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(-2,4),(-1,1),(0,0),(1,1)} | |
| 134399 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1017.36 | |
| 134400 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | -3p^3+5p^6-4 |