Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134301 Giải Phương Trình Ma Trận [[4,5],[7,9]]x=[[3,-1],[4,3]]
134302 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,1],[2,4],[3,7]]
134303 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,6],[2,8],[3,10]]
134304 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,6],[2,12],[3,24]]
134305 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,-6],[2,-12],[3,-24]]
134306 Tìm Quy Tắc Hàm Số table[[x,y],[1,-7],[2,-10],[3,-13]]
134307 Giải Phương Trình Ma Trận [[-20,16],[4,0],[9,-6]]-[[-5,1],[-6,7],[0,11]]=[[x,y],[10,-7],[9,-17]]
134308 Giải Phương Trình Ma Trận [[-2,1],[0,1]][[x],[y]]=[[4],[2]]
134309 Giải Phương Trình Ma Trận [[1,2],[2,1],[-3,4]]+x=[[5,-6],[1,0],[8,5]]
134310 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 8(cos(300)+isin(300))
134311 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(240)+isin(240))
134312 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(pi)+isin(pi))
134313 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos(315)+isin(315))
134314 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos(30)+isin(30))
134315 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(90)+isin(90))
134316 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3))
134317 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3))
134318 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=-10cos(theta)
134319 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc rcos(theta)=6
134320 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 4598÷101
134321 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (2(cos(240)+isin(240)))^4
134322 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (2(cos(15)+isin(15)))^3
134323 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(pi/4)+isin(pi/4))
134324 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 12(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4))
134325 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 12(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3))
134326 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(240)+isin(240))
134327 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 3(cos(300)+isin(300))
134328 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc h(x)=-2x+7
134329 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=5x
134330 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=3x
134331 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=2x-1
134332 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-2x+7
134333 Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y x=18 y=6
134334 Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài 8456÷22
134335 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc z=4(cos(135)+isin(135))
134336 Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y y=20 x=8
134337 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/4x-3
134338 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/3x
134339 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=1/2x-3
134340 Tìm Đường Vuông Góc y=-1 (8,-4)
134341 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x^2+y=0 , y=5x^2 , (3,4) , ,
134342 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án y=3x-21 , (-7,0) ,
134343 Ước Tính Tích Phân tích phân của (m^4+5m) đối với m
134344 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 7/2
134345 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 5)
134346 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 23/7
134347 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4a^2-10a+25
134348 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 4a^2-28a-49
134349 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 512m^12n^15
134350 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+25
134351 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương a^2-8a-16
134352 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2-12x
134353 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^3-19x^2+57x-54
134354 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 3x^3-2x^2-75x+50
134355 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+6x^2+11x+6
134356 Tìm Các Tính Chất (x^2)/576-(y^2)/49=1
134357 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-7x^3+11x^2+7x-12
134358 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 25b^2-40b+16
134359 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-6 , b=-1/4 ,
134360 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-7 , b=-1/8 ,
134361 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7 , (8,8) ,
134362 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2 , b=6/5 ,
134363 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-2 , b=-1/10 ,
134364 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=5/2 , b=5 ,
134365 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=3/4 , (4,1) ,
134366 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=2/5 , b=2 ,
134367 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (5,3) , m=-3/4 ,
134368 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/10 , (-9,0) ,
134369 Solve Using a Matrix by Elimination x-2y=4-2x+4y=-8
134370 Solve Using a Matrix by Elimination x+y=9x-y=3
134371 Solve Using a Matrix by Elimination 4x-2y=-6 3x-6y=-18
134372 Solve Using a Matrix by Elimination 7x+y-z=78x+8y-7z=8
134373 Solve Using a Matrix by Elimination 9x+y-z=97x+7y-6z=7
134374 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-3y=3-4x+6y=-6
134375 Solve Using a Matrix by Elimination 3x+2y=4x-3y=-28
134376 Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung (2x+12)/(x^2+7x+6)
134377 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x-3
134378 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-1,3) , (14,8)
134379 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,0) , (-1/8,1/9) ,
134380 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-10,-7) , (-5,-9) ,
134381 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (10,3) , (6,31)
134382 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (5,-2) , (-16,4) ,
134383 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=-1/5 , (-6,0) ,
134384 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (9,-2) , (-3,2)
134385 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (8,-3) , m=-1/4 ,
134386 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-8,8) , (1,-10) ,
134387 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (3,4) , (5,8)
134388 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc m=7 , (6,6) ,
134389 Tìm Yếu Vị 62 , 21 , 64 , 268 , 93 , 108 , 114 , 33 , 52 , 64 , , , , , , , , ,
134390 Tìm Yếu Vị 48 , 40 , 53 , 43 , 52 , 46 , , , , ,
134391 Tìm Yếu Vị 7 , 6.1 , 6.7 , 3.9 , 6.1 , 6.2 , , , , ,
134392 Tìm Yếu Vị 78 , 80 , 66 , 68 , 71 , 64 , 82 , 71 , 70 , 75 , 77 , 86 , 72 , , , , , , , , , , , ,
134393 Tìm Yếu Vị 87 , 39 , 31 , 52 , 31 , , , ,
134394 Tìm Yếu Vị 18 , 16 , 19 , 15 , 17 , , , ,
134395 Tìm Yếu Vị 1 , 5 , 5 , 5 , 6 , 6.5 , 7 , 30 , , , , , , ,
134396 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 56 , 32 , 48 , 52 , 51 , 53 , 48 , 38 , 35 , 42 , 40 , 46 , 54 , 50 , , , , , , , , , , , , ,
134397 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 79 , 70 , 73 , 84 , 83 , 88 , 75 , 72 , 76 , 68 , 68 , 79 , 84 , 74 , 75 , 85 , 67 , 78 , 69 , 80 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
134398 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 , , , , , , ,
134399 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 3.14
134400 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 2.1
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.