Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134201 | Giải Tam Giác | a=10 , b=24 | , |
| 134202 | Giải Tam Giác | c=2pir | |
| 134203 | Rút gọn | ((2x^8)/(5y))/((4x^2)/(25y^3)) | |
| 134204 | Rút gọn | ( căn bậc bảy của (a+b)^6)/( căn bậc hai của a+b) | |
| 134205 | Rút gọn | (5t-15)/(t^2-9) | |
| 134206 | Rút gọn | (8ab^2x)/(4a^2b-8ab^2) | |
| 134207 | Rút gọn | (3t-15)/(t^2-25) | |
| 134208 | Rút gọn | (3y^2-3y)/(y-1) | |
| 134209 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | (sin(2x))/(1+cos(2x)) | |
| 134210 | Rút gọn | (x^2-3x-10)/(x^3+8) | |
| 134211 | Rút gọn | y/(y^2-2y) | |
| 134212 | Tìm Tâm Sai | 9x^2-16y^2=144 | |
| 134213 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/4+(y^2)/49=1 | |
| 134214 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/4+(y^2)/25=1 | |
| 134215 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/15+(y^2)/45=1 | |
| 134216 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-3x^4+7x^3+3x^2-9x-1 | |
| 134217 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-4x^4-9x^3+2x^2+7x-2 | |
| 134218 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=112t-16t^2 | |
| 134219 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | p(x)=-2x^2+40x-72 | |
| 134220 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=7x-7 | |
| 134221 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-4x+8 | |
| 134222 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=4x-2 | |
| 134223 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5x-5 | |
| 134224 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=3x-5 | |
| 134225 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/3x+4 | |
| 134226 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sec(x) = square root of 2 | |
| 134227 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(a)=-12/13 , (3pi)/2<a<2pi ; tan(b)=-20/21 , pi/2<b<pi | , ; , |
| 134228 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=2/3 | |
| 134229 | Tìm Các Biến | [[x-1,3],[2,3y]]=[[2,3],[2,6]] | |
| 134230 | Tìm Các Biến | [[12,16],[0,18]]=[[x-y,16],[0,2y+x]] | |
| 134231 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(1/2) | |
| 134232 | Tìm MCNN | y/(4y+8)-1/(y^2+2y) | |
| 134233 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {1,3,5,7} intersect {2,4,6,8,10} | |
| 134234 | Tìm MCNN | 18/(x^2-3x)-6/(x-3)=5/x | |
| 134235 | Tìm MCNN | 1/(x^2+4x-12)+(3x)/(4x-8) | |
| 134236 | Tìm MCNN | 3/(2x-8)(2x)/(5x-20) | |
| 134237 | Tìm MCNN | 4/97/15 | |
| 134238 | Tìm MCNN | (5x)/7+1/14=7/28 | |
| 134239 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (4,0) , (12,5) | |
| 134240 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,5) , (2,0) | |
| 134241 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,-1) , (4,7) | , |
| 134242 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5x^5 | |
| 134243 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7x^2y-8xy^2+9xy | |
| 134244 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 9x | |
| 134245 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=6x+x^3 | |
| 134246 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=4x+2x^5 | |
| 134247 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -3x^2-11+12x^3+7x^2+7 | |
| 134248 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x+7 | |
| 134249 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x+2x^2-6 | |
| 134250 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x-4 | |
| 134251 | Tìm Bậc | f(x)=x^4(2-x^3)+1 | |
| 134252 | Tìm Bậc | G(x)=3(x-1)^2(x^2+5) | |
| 134253 | Tìm Bậc | G(x)=4(x-1)^2(x^2+2) | |
| 134254 | Tìm Bậc | f(x)=2x^7+6x^5+12x+10 | |
| 134255 | Tìm Số Hạng Second | a_n=3n-8 | |
| 134256 | Tìm Số Hạng Second | a_n=5n-6 | |
| 134257 | Tìm Số Hạng Third | ((2^(n-1))/4) | |
| 134258 | Tìm Số Hạng Fourth | 3 , 9 , 27 | , , |
| 134259 | Tìm Số Hạng Fourth | -4 , 12 , -36 | , , |
| 134260 | Tìm Số Hạng Fourth | 10 , 13 , 16 | , , |
| 134261 | Tìm Số Hạng Second | a_n=2n+7 | |
| 134262 | Tìm Số Hạng Second | a_n=3(4)^(n-1) | |
| 134263 | Tìm Số Hạng 6th | 7 , 21 , 63 , 189 | , , , |
| 134264 | Tìm Số Hạng 6th | -4 , 8 , -16 , 32 | , , , |
| 134265 | Tìm Số Hạng 7th | 2 , 4 , 8 , 16 , 32 | , , , , |
| 134266 | Tìm Số Hạng 5th | 5 , 5/2 , 5/4 | , , |
| 134267 | Tìm Số Hạng 5th | -5 , 10 , -20 , 40 | , , , |
| 134268 | Tìm Số Hạng 5th | 10 , 40 , 160 , 640 | , , , |
| 134269 | Tìm Số Hạng 5th | 15 , 17 , 19 , 21 | , , , |
| 134270 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 10 , 50 , 250 , 1250 | , , , , |
| 134271 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 8 , 14 , 20 | , , , |
| 134272 | Tìm Số Hạng 5th | -5 , 10 , -15 , 20 | , , , |
| 134273 | Tìm Số Hạng 5th | 6 , 18 , 54 , 162 | , , , |
| 134274 | Tìm Số Hạng 5th | căn bậc hai của 5 , căn bậc hai của 10 , 2 căn bậc hai của 5 | , , |
| 134275 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^3-7x^2+15x-25 ; x-5 | ; |
| 134276 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 301 | |
| 134277 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 194 | |
| 134278 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1350 | |
| 134279 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 561 | |
| 134280 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 972 | |
| 134281 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,0,-3,4],[0,1,2,12],[0,0,1,5]] | |
| 134282 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[-6,8,0,0],[4,1,9,2]] | |
| 134283 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,-2,4,11],[0,1,2,11],[0,0,1,4]] | |
| 134284 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[8,5],[3,2]]x=[[2,-1],[3,2]] | |
| 134285 | Giải Phương Trình Ma Trận | 3x-2[[1.5,-2.4],[3.6,-0.5]]=[[1.2,-3.6],[0.3,0.4]] | |
| 134286 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,5],[7,9]]x=[[3,-1],[4,3]] | |
| 134287 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,1],[2,4],[3,7]] | |
| 134288 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,6],[2,8],[3,10]] | |
| 134289 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,6],[2,12],[3,24]] | |
| 134290 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,-6],[2,-12],[3,-24]] | |
| 134291 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,-7],[2,-10],[3,-13]] | |
| 134292 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-20,16],[4,0],[9,-6]]-[[-5,1],[-6,7],[0,11]]=[[x,y],[10,-7],[9,-17]] | |
| 134293 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-2,1],[0,1]][[x],[y]]=[[4],[2]] | |
| 134294 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[1,2],[2,1],[-3,4]]+x=[[5,-6],[1,0],[8,5]] | |
| 134295 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(300)+isin(300)) | |
| 134296 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(240)+isin(240)) | |
| 134297 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 134298 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(315)+isin(315)) | |
| 134299 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(30)+isin(30)) | |
| 134300 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(90)+isin(90)) |